(Top Banner Ad)
whip
B2
danh từ B2 Tổng quát

whip

UK: /wɪp/ • US: /wɪp/

Nghĩa tiếng Việt

Roi Quất Đánh bại Thúc ép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lash or flexible rod used for driving animals or people.

Vietnamese Meaning

Roi, cái quất; vật dụng bằng da hoặc sợi bện dùng để đánh (người, gia súc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a whip to control the oxen."

    "Người nông dân dùng roi để điều khiển đàn bò."

  • "The chef used a whisk to whip the cream."

    "Đầu bếp dùng phới lồng để đánh bông kem."

  • "The party leader tried to whip the votes to support the bill."

    "Nhà lãnh đạo đảng cố gắng thúc ép các phiếu bầu để ủng hộ dự luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whip Cái roi; người quất roi; người giữ kỷ luật trong chính đảng
Verb whip Quất, đánh roi; đánh bông (kem); vụt qua nhanh; giành lấy nhanh
Noun whipper Người quất roi
Noun whipping Hành động quất roi; sự đánh đòn; món ăn đã được đánh bông
Adjective whipped Bị quất, bị đánh; (kem, trứng) đã được đánh bông
Adjective whip-smart Rất thông minh, nhanh trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwip
Middle English
whippe
Modern English
whip

Nguồn gốc từ 'whip'

Từ 'whip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwip', vừa là danh từ chỉ cái roi, vừa là động từ có nghĩa là quất roi. Từ này được cho là có tính chất tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động nhanh, mạnh của vật thể hoặc hành động.

Usage Note

Chỉ một công cụ dùng để đánh hoặc điều khiển bằng cách đánh. Thường liên quan đến việc tạo ra tiếng động và sự đau đớn.

Prepositions

with

whip with: Sử dụng roi làm công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whip
  • long a long whip
    (một cái roi dài)
  • cracking a cracking whip
    (một cái roi đang quất kêu lách tách)
  • leather a leather whip
    (một cái roi da)
Verb + whip
  • crack crack a whip
    (quất roi)
  • wield wield a whip
    (cầm roi, sử dụng roi)
  • whip up whip up a meal
    (chuẩn bị một bữa ăn nhanh chóng)
  • whip out whip out a phone
    (nhanh chóng lấy điện thoại ra)
  • whip into whip someone into shape
    (rèn luyện ai đó vào kỷ luật, đưa ai đó vào khuôn phép)
Whip + Noun (compound/phrase)
  • hand have the whip hand
    (nắm quyền kiểm soát, có ưu thế)
  • smart whip-smart
    (cực kỳ thông minh, nhanh trí)

Idioms

  • whip something up

    Chuẩn bị hoặc tạo ra cái gì đó nhanh chóng và dễ dàng (thường là đồ ăn, cảm xúc hoặc ý tưởng).

    "She can whip up a delicious meal in under 30 minutes."

    (Cô ấy có thể chuẩn bị một bữa ăn ngon trong vòng chưa đầy 30 phút.)

  • whip someone/something into shape

    Đưa ai đó hoặc cái gì đó vào tình trạng tốt, có tổ chức, hoặc hiệu quả hơn thông qua việc rèn luyện hoặc cải tạo.

    "The new manager's first task is to whip the team into shape before the next project."

    (Nhiệm vụ đầu tiên của người quản lý mới là đưa đội ngũ vào khuôn phép trước dự án tiếp theo.)

  • have the whip hand

    Có ưu thế hoặc quyền kiểm soát trong một tình huống hoặc mối quan hệ.

    "After their big investment, the company clearly had the whip hand in the negotiations."

    (Sau khoản đầu tư lớn, công ty rõ ràng đã nắm thế chủ động trong các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whip

danh từ
Lật mặt

Roi, cái quất; vật dụng bằng da hoặc sợi bện dùng để đánh (người, gia súc).

"The farmer used a whip to control the oxen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef quickly whipped the cream.
Đầu bếp nhanh chóng đánh bông kem.
Phủ định
He doesn't often whip the horses.
Anh ấy không thường xuyên quất ngựa.
Nghi vấn
Did she furiously whip the disobedient dog?
Cô ấy có điên cuồng quất con chó không vâng lời không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rider used a whip to urge the horse forward.
Người cưỡi ngựa đã dùng roi để thúc con ngựa tiến lên.
Phủ định
She does not whip the cream for too long; otherwise, it will become butter.
Cô ấy không đánh kem quá lâu; nếu không, nó sẽ trở thành bơ.
Nghi vấn
Did the chef whip the egg whites to stiff peaks?
Đầu bếp có đánh lòng trắng trứng cho đến khi bông cứng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jockey whipped the horse to make it run faster.
Người điều khiển ngựa đã quất con ngựa để nó chạy nhanh hơn.
Phủ định
She didn't whip the cream long enough, so it was still liquid.
Cô ấy đã không đánh kem đủ lâu, vì vậy nó vẫn còn lỏng.
Nghi vấn
Did the slave owner whip the slave?
Chủ nô có đánh đập nô lệ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used to whip the horses to make them go faster.
Người nông dân đã từng dùng roi để quất ngựa để chúng đi nhanh hơn.
Phủ định
He didn't use to whip his children, but now he does.
Anh ấy đã từng không đánh con, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did the lion tamer use to whip the lions during training?
Người huấn luyện sư tử đã từng dùng roi quất sư tử trong quá trình huấn luyện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whip".

Roi trong Lịch sử và Biểu tượng

Roi là một công cụ cổ xưa, thường được dùng để điều khiển động vật, trừng phạt, hoặc thể hiện quyền uy. Trong nhiều nền văn hóa, roi là biểu tượng của quyền lực, sự kiểm soát và đôi khi là sự áp bức. Hình ảnh người cầm roi thường gắn liền với người chủ, người huấn luyện hoặc người thi hành luật.

Kỹ thuật 'Whipping' trong Ẩm thực

Trong ẩm thực, 'whip' là một kỹ thuật đánh nhanh và mạnh một nguyên liệu (như kem hoặc lòng trắng trứng) để tạo độ bông, xốp và tăng thể tích, giúp món ăn có kết cấu nhẹ và hấp dẫn hơn. Ví dụ phổ biến nhất là 'whipped cream' (kem đánh bông), thường dùng để trang trí món tráng miệng.