whip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Roi, cái quất; vật dụng bằng da hoặc sợi bện dùng để đánh (người, gia súc).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a whip to control the oxen."
"Người nông dân dùng roi để điều khiển đàn bò."
-
"The chef used a whisk to whip the cream."
"Đầu bếp dùng phới lồng để đánh bông kem."
-
"The party leader tried to whip the votes to support the bill."
"Nhà lãnh đạo đảng cố gắng thúc ép các phiếu bầu để ủng hộ dự luật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | whip | Cái roi; người quất roi; người giữ kỷ luật trong chính đảng |
| Verb | whip | Quất, đánh roi; đánh bông (kem); vụt qua nhanh; giành lấy nhanh |
| Noun | whipper | Người quất roi |
| Noun | whipping | Hành động quất roi; sự đánh đòn; món ăn đã được đánh bông |
| Adjective | whipped | Bị quất, bị đánh; (kem, trứng) đã được đánh bông |
| Adjective | whip-smart | Rất thông minh, nhanh trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một công cụ dùng để đánh hoặc điều khiển bằng cách đánh. Thường liên quan đến việc tạo ra tiếng động và sự đau đớn.
Prepositions
whip with: Sử dụng roi làm công cụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long whip (một cái roi dài)
-
cracking a cracking whip (một cái roi đang quất kêu lách tách)
-
leather a leather whip (một cái roi da)
-
crack crack a whip (quất roi)
-
wield wield a whip (cầm roi, sử dụng roi)
-
whip up whip up a meal (chuẩn bị một bữa ăn nhanh chóng)
-
whip out whip out a phone (nhanh chóng lấy điện thoại ra)
-
whip into whip someone into shape (rèn luyện ai đó vào kỷ luật, đưa ai đó vào khuôn phép)
-
hand have the whip hand (nắm quyền kiểm soát, có ưu thế)
-
smart whip-smart (cực kỳ thông minh, nhanh trí)
Idioms
-
whip something up
Chuẩn bị hoặc tạo ra cái gì đó nhanh chóng và dễ dàng (thường là đồ ăn, cảm xúc hoặc ý tưởng).
"She can whip up a delicious meal in under 30 minutes."
(Cô ấy có thể chuẩn bị một bữa ăn ngon trong vòng chưa đầy 30 phút.)
-
whip someone/something into shape
Đưa ai đó hoặc cái gì đó vào tình trạng tốt, có tổ chức, hoặc hiệu quả hơn thông qua việc rèn luyện hoặc cải tạo.
"The new manager's first task is to whip the team into shape before the next project."
(Nhiệm vụ đầu tiên của người quản lý mới là đưa đội ngũ vào khuôn phép trước dự án tiếp theo.)
-
have the whip hand
Có ưu thế hoặc quyền kiểm soát trong một tình huống hoặc mối quan hệ.
"After their big investment, the company clearly had the whip hand in the negotiations."
(Sau khoản đầu tư lớn, công ty rõ ràng đã nắm thế chủ động trong các cuộc đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whip
danh từRoi, cái quất; vật dụng bằng da hoặc sợi bện dùng để đánh (người, gia súc).
"The farmer used a whip to control the oxen."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef quickly whipped the cream. |
Đầu bếp nhanh chóng đánh bông kem. |
| Phủ định | He doesn't often whip the horses. |
Anh ấy không thường xuyên quất ngựa. |
| Nghi vấn | Did she furiously whip the disobedient dog? |
Cô ấy có điên cuồng quất con chó không vâng lời không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rider used a whip to urge the horse forward. |
Người cưỡi ngựa đã dùng roi để thúc con ngựa tiến lên. |
| Phủ định | She does not whip the cream for too long; otherwise, it will become butter. |
Cô ấy không đánh kem quá lâu; nếu không, nó sẽ trở thành bơ. |
| Nghi vấn | Did the chef whip the egg whites to stiff peaks? |
Đầu bếp có đánh lòng trắng trứng cho đến khi bông cứng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The jockey whipped the horse to make it run faster. |
Người điều khiển ngựa đã quất con ngựa để nó chạy nhanh hơn. |
| Phủ định | She didn't whip the cream long enough, so it was still liquid. |
Cô ấy đã không đánh kem đủ lâu, vì vậy nó vẫn còn lỏng. |
| Nghi vấn | Did the slave owner whip the slave? |
Chủ nô có đánh đập nô lệ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used to whip the horses to make them go faster. |
Người nông dân đã từng dùng roi để quất ngựa để chúng đi nhanh hơn. |
| Phủ định | He didn't use to whip his children, but now he does. |
Anh ấy đã từng không đánh con, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did the lion tamer use to whip the lions during training? |
Người huấn luyện sư tử đã từng dùng roi quất sư tử trong quá trình huấn luyện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whip".
