latent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing but not yet developed or manifest; hidden or concealed.
Vietnamese Meaning
Tồn tại nhưng chưa phát triển hoặc biểu hiện; tiềm ẩn hoặc ẩn giấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These diseases can remain latent for many years."
"Những căn bệnh này có thể tiềm ẩn trong nhiều năm."
-
"The virus can remain latent in the body for years before symptoms appear."
"Vi-rút có thể tiềm ẩn trong cơ thể nhiều năm trước khi các triệu chứng xuất hiện."
-
"She discovered a latent talent for painting."
"Cô ấy phát hiện ra một tài năng hội họa tiềm ẩn."
-
"There's a latent threat of violence in the air."
"Có một mối đe dọa bạo lực tiềm ẩn trong không khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'latent' thường được sử dụng để mô tả những khả năng, phẩm chất, hoặc bệnh tật đang tồn tại bên trong nhưng chưa thể hiện ra bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự tiềm tàng và khả năng phát triển trong tương lai. Sự khác biệt với 'dormant' là 'latent' nhấn mạnh sự tồn tại liên tục, trong khi 'dormant' nhấn mạnh sự tạm thời không hoạt động. So với 'potential', 'latent' thường ám chỉ điều gì đó đã tồn tại ở một mức độ nào đó, thay vì chỉ là khả năng thuần túy.
Prepositions
'latent in' được sử dụng để chỉ ra điều gì đó tiềm ẩn bên trong một người, một vật, hoặc một tình huống. Ví dụ: 'latent talent in her'. 'Latent within' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự ẩn chứa sâu bên trong. Ví dụ: 'the latent danger within the system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
underlying underlying latent (tiềm ẩn bên dưới)
-
purely purely latent (hoàn toàn tiềm ẩn)
-
discover discover latent (khám phá ra tiềm ẩn)
-
reveal reveal latent (tiết lộ tiềm ẩn)
Idioms
-
latent talent
tài năng tiềm ẩn
"She has a latent talent for music."
(Cô ấy có một tài năng âm nhạc tiềm ẩn.)
-
latent potential
tiềm năng tiềm ẩn
"The project has latent potential for success."
(Dự án này có tiềm năng thành công tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
latent
adjectiveTồn tại nhưng chưa phát triển hoặc biểu hiện; tiềm ẩn hoặc ẩn giấu.
"These diseases can remain latent for many years."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The potential of the technology, which remained latent for years, is now being realized. |
Tiềm năng của công nghệ, thứ vẫn còn tiềm ẩn trong nhiều năm, giờ đây đang được hiện thực hóa. |
| Phủ định | The problem, which was not latently obvious to everyone, required careful analysis to uncover. |
Vấn đề, vốn không tiềm ẩn một cách rõ ràng với mọi người, đòi hỏi sự phân tích cẩn thận để khám phá ra. |
| Nghi vấn | Is there a latent talent, which lies hidden within her, waiting to be discovered? |
Có một tài năng tiềm ẩn nào, thứ đang ẩn giấu bên trong cô ấy, chờ đợi được khám phá không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I could access my latent potential now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi có thể tiếp cận được tiềm năng tiềm ẩn của mình bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so afraid, she might latently show her talent to the world. |
Nếu cô ấy không quá sợ hãi, cô ấy có thể ngấm ngầm thể hiện tài năng của mình cho thế giới. |
| Nghi vấn | If he had taken the job, would his latent skills be more evident? |
Nếu anh ấy đã nhận công việc đó, liệu những kỹ năng tiềm ẩn của anh ấy có rõ ràng hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a student studies hard, their latent potential becomes apparent. |
Nếu một học sinh học hành chăm chỉ, tiềm năng tiềm ẩn của họ sẽ trở nên rõ ràng. |
| Phủ định | If a seed doesn't get enough water, its latent ability to grow doesn't activate. |
Nếu một hạt giống không nhận đủ nước, khả năng tiềm ẩn phát triển của nó sẽ không được kích hoạt. |
| Nghi vấn | If a person practices daily, does their latent talent start to emerge? |
Nếu một người luyện tập hàng ngày, tài năng tiềm ẩn của họ có bắt đầu xuất hiện không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has discovered the latent talent within himself. |
Người nghệ sĩ đã khám phá ra tài năng tiềm ẩn bên trong chính mình. |
| Phủ định | The disease has not shown any latently detectable symptoms until recently. |
Căn bệnh đã không cho thấy bất kỳ triệu chứng có thể phát hiện tiềm ẩn nào cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Has the company exploited the latent potential of its new technology? |
Công ty đã khai thác tiềm năng tiềm ẩn của công nghệ mới của mình chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The potential for conflict in the region is more latent than obvious to outside observers. |
Tiềm năng xung đột trong khu vực tiềm ẩn hơn là rõ ràng đối với những người quan sát bên ngoài. |
| Phủ định | The symptoms of the disease are not as latent as the doctors initially believed; they are becoming increasingly apparent. |
Các triệu chứng của bệnh không tiềm ẩn như các bác sĩ ban đầu tin; chúng đang ngày càng trở nên rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is the risk of a cyberattack more latent now than it was last year? |
Liệu nguy cơ tấn công mạng hiện nay có tiềm ẩn hơn so với năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latent".
