(Top Banner Ad)
latency
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Viễn thông, Y học

latency

UK: /ˈleɪtənsi/ • US: /ˈleɪtənsi/

Nghĩa tiếng Việt

độ trễ thời gian chờ độ trễ mạng thời kỳ tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The delay before a transfer of data begins following an instruction for its transfer.

Vietnamese Meaning

Độ trễ, thời gian chờ; khoảng thời gian từ khi một lệnh được đưa ra cho đến khi việc truyền dữ liệu bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high latency in the network made online gaming impossible."

    "Độ trễ cao trong mạng khiến việc chơi game trực tuyến trở nên bất khả thi."

  • "We need to reduce the latency to improve the user experience."

    "Chúng ta cần giảm độ trễ để cải thiện trải nghiệm người dùng."

  • "The latency period for this disease is typically two weeks."

    "Thời kỳ tiềm ẩn của bệnh này thường là hai tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective latent tiềm ẩn, ngấm ngầm, chưa bộc lộ
Adverb latently một cách tiềm ẩn, ngấm ngầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leh₂-
Latin
latere
Latin
latens
Latin
latentia
English
latency

Hành trình từ 'ẩn mình' đến 'độ trễ'

Từ nguyên của 'latency' bắt nguồn từ gốc tiếng Latin 'latere', có nghĩa là 'nằm ẩn', 'giấu kín'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái tiềm ẩn, không biểu hiện ra bên ngoài. Dần dần, trong khoa học và công nghệ, 'latency' được dùng để chỉ khoảng thời gian chờ đợi, độ trễ giữa một hành động và phản ứng của nó – như thể phản ứng đó đang 'ẩn mình' chờ đợi để xuất hiện.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, latency thường được dùng để chỉ độ trễ mạng, độ trễ của ổ cứng, hoặc độ trễ trong xử lý dữ liệu. Nó khác với *throughput* (băng thông), vốn đo lượng dữ liệu có thể được truyền đi trong một đơn vị thời gian. Latency tập trung vào thời gian *trước* khi việc truyền dữ liệu diễn ra, trong khi throughput tập trung vào *tốc độ* của việc truyền dữ liệu đó. Trong y học, *latency period* (thời kỳ tiềm ẩn) là khoảng thời gian giữa nhiễm trùng và khi các triệu chứng xuất hiện.

Prepositions

in

Latency *in* a network: độ trễ trong một mạng lưới; Latency *in* data processing: độ trễ trong xử lý dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latency
  • high high latency
    (độ trễ cao)
  • low low latency
    (độ trễ thấp)
  • network network latency
    (độ trễ mạng)
  • input input latency
    (độ trễ đầu vào)
  • end-to-end end-to-end latency
    (độ trễ từ đầu đến cuối)
Verb + latency
  • reduce reduce latency
    (giảm độ trễ)
  • minimize minimize latency
    (tối thiểu hóa độ trễ)
  • experience experience latency
    (trải nghiệm độ trễ (bị trễ))
  • measure measure latency
    (đo độ trễ)
Latency + Noun
  • issues latency issues
    (các vấn đề về độ trễ)
  • period latency period
    (thời kỳ tiềm ẩn, thời gian ủ bệnh (y học))

Idioms

  • reduce latency

    giảm độ trễ (trong hệ thống, mạng)

    "Developers are working to reduce latency in the new gaming platform."

    (Các nhà phát triển đang nỗ lực giảm độ trễ trong nền tảng chơi game mới.)

  • network latency

    độ trễ mạng (thời gian truyền dữ liệu qua mạng)

    "High network latency can make online gaming frustrating."

    (Độ trễ mạng cao có thể khiến việc chơi game trực tuyến trở nên bực bội.)

  • experience latency

    gặp phải độ trễ, bị chậm trễ

    "Users often experience latency during peak usage hours."

    (Người dùng thường gặp phải độ trễ trong giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latency

danh từ
Lật mặt

Độ trễ, thời gian chờ; khoảng thời gian từ khi một lệnh được đưa ra cho đến khi việc truyền dữ liệu bắt đầu.

"The high latency in the network made online gaming impossible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the network had had lower latency, the transaction would have completed successfully.
Nếu mạng có độ trễ thấp hơn, giao dịch đã có thể hoàn thành thành công.
Phủ định
If the system had not had such high latency, we would not have experienced the data loss.
Nếu hệ thống không có độ trễ cao như vậy, chúng ta đã không bị mất dữ liệu.
Nghi vấn
Would the game have been playable if the latency had been reduced?
Liệu trò chơi có thể chơi được nếu độ trễ được giảm bớt?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will reduce network latency by upgrading its servers.
Công ty sẽ giảm độ trễ mạng bằng cách nâng cấp máy chủ của mình.
Phủ định
The developers are not going to accept the high latency in the game; they will optimize it.
Các nhà phát triển sẽ không chấp nhận độ trễ cao trong trò chơi; họ sẽ tối ưu hóa nó.
Nghi vấn
Will the new software update cause any latency issues?
Liệu bản cập nhật phần mềm mới có gây ra bất kỳ vấn đề về độ trễ nào không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the network latency weren't so high; it's making online gaming impossible.
Tôi ước độ trễ mạng không quá cao; nó khiến việc chơi game trực tuyến trở nên bất khả thi.
Phủ định
If only there weren't latent bugs in the system, we could release the software next week.
Giá mà không có lỗi tiềm ẩn trong hệ thống, chúng ta có thể phát hành phần mềm vào tuần tới.
Nghi vấn
If only the server could reduce latency, would the video streaming be smoother?
Giá mà máy chủ có thể giảm độ trễ, liệu việc phát video trực tuyến có mượt mà hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latency".

Độ trễ trong thế giới game

Trong thế giới game trực tuyến, 'latency' hay còn gọi là 'ping' cao (độ trễ cao) là kẻ thù số một của người chơi. Nó gây ra hiện tượng 'lag', khiến các thao tác bị chậm, làm giảm trải nghiệm và có thể dẫn đến thất bại trong trò chơi. Việc giảm độ trễ là một yếu tố then chốt để game thủ có được lợi thế cạnh tranh.

Tầm quan trọng trong giao tiếp thời gian thực

Với sự phát triển của video call, phẫu thuật từ xa hay xe tự lái, 'latency' không chỉ là vấn đề nhỏ mà còn là yếu tố an toàn và hiệu quả cực kỳ quan trọng. Độ trễ thấp (low latency) đảm bảo các phản ứng tức thì, giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng tương tác trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.