latency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The delay before a transfer of data begins following an instruction for its transfer.
Vietnamese Meaning
Độ trễ, thời gian chờ; khoảng thời gian từ khi một lệnh được đưa ra cho đến khi việc truyền dữ liệu bắt đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high latency in the network made online gaming impossible."
"Độ trễ cao trong mạng khiến việc chơi game trực tuyến trở nên bất khả thi."
-
"We need to reduce the latency to improve the user experience."
"Chúng ta cần giảm độ trễ để cải thiện trải nghiệm người dùng."
-
"The latency period for this disease is typically two weeks."
"Thời kỳ tiềm ẩn của bệnh này thường là hai tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, latency thường được dùng để chỉ độ trễ mạng, độ trễ của ổ cứng, hoặc độ trễ trong xử lý dữ liệu. Nó khác với *throughput* (băng thông), vốn đo lượng dữ liệu có thể được truyền đi trong một đơn vị thời gian. Latency tập trung vào thời gian *trước* khi việc truyền dữ liệu diễn ra, trong khi throughput tập trung vào *tốc độ* của việc truyền dữ liệu đó. Trong y học, *latency period* (thời kỳ tiềm ẩn) là khoảng thời gian giữa nhiễm trùng và khi các triệu chứng xuất hiện.
Prepositions
Latency *in* a network: độ trễ trong một mạng lưới; Latency *in* data processing: độ trễ trong xử lý dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high latency (độ trễ cao)
-
low low latency (độ trễ thấp)
-
network network latency (độ trễ mạng)
-
input input latency (độ trễ đầu vào)
-
end-to-end end-to-end latency (độ trễ từ đầu đến cuối)
-
reduce reduce latency (giảm độ trễ)
-
minimize minimize latency (tối thiểu hóa độ trễ)
-
experience experience latency (trải nghiệm độ trễ (bị trễ))
-
measure measure latency (đo độ trễ)
-
issues latency issues (các vấn đề về độ trễ)
-
period latency period (thời kỳ tiềm ẩn, thời gian ủ bệnh (y học))
Idioms
-
reduce latency
giảm độ trễ (trong hệ thống, mạng)
"Developers are working to reduce latency in the new gaming platform."
(Các nhà phát triển đang nỗ lực giảm độ trễ trong nền tảng chơi game mới.)
-
network latency
độ trễ mạng (thời gian truyền dữ liệu qua mạng)
"High network latency can make online gaming frustrating."
(Độ trễ mạng cao có thể khiến việc chơi game trực tuyến trở nên bực bội.)
-
experience latency
gặp phải độ trễ, bị chậm trễ
"Users often experience latency during peak usage hours."
(Người dùng thường gặp phải độ trễ trong giờ cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
latency
danh từĐộ trễ, thời gian chờ; khoảng thời gian từ khi một lệnh được đưa ra cho đến khi việc truyền dữ liệu bắt đầu.
"The high latency in the network made online gaming impossible."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the network had had lower latency, the transaction would have completed successfully. |
Nếu mạng có độ trễ thấp hơn, giao dịch đã có thể hoàn thành thành công. |
| Phủ định | If the system had not had such high latency, we would not have experienced the data loss. |
Nếu hệ thống không có độ trễ cao như vậy, chúng ta đã không bị mất dữ liệu. |
| Nghi vấn | Would the game have been playable if the latency had been reduced? |
Liệu trò chơi có thể chơi được nếu độ trễ được giảm bớt? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will reduce network latency by upgrading its servers. |
Công ty sẽ giảm độ trễ mạng bằng cách nâng cấp máy chủ của mình. |
| Phủ định | The developers are not going to accept the high latency in the game; they will optimize it. |
Các nhà phát triển sẽ không chấp nhận độ trễ cao trong trò chơi; họ sẽ tối ưu hóa nó. |
| Nghi vấn | Will the new software update cause any latency issues? |
Liệu bản cập nhật phần mềm mới có gây ra bất kỳ vấn đề về độ trễ nào không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the network latency weren't so high; it's making online gaming impossible. |
Tôi ước độ trễ mạng không quá cao; nó khiến việc chơi game trực tuyến trở nên bất khả thi. |
| Phủ định | If only there weren't latent bugs in the system, we could release the software next week. |
Giá mà không có lỗi tiềm ẩn trong hệ thống, chúng ta có thể phát hành phần mềm vào tuần tới. |
| Nghi vấn | If only the server could reduce latency, would the video streaming be smoother? |
Giá mà máy chủ có thể giảm độ trễ, liệu việc phát video trực tuyến có mượt mà hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latency".
