(Top Banner Ad)
latently
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Khoa học máy tính

latently

UK: /ˈleɪtəntli/ • US: /ˈleɪtəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tiềm ẩn trong trạng thái tiềm tàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a latent manner; potentially existing but not presently evident or active.

Vietnamese Meaning

Một cách tiềm ẩn; tồn tại tiềm năng nhưng hiện tại không rõ ràng hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease was latently present in the population, waiting for the right conditions to spread."

    "Căn bệnh tiềm ẩn trong dân số, chờ đợi những điều kiện thích hợp để lây lan."

  • "The virus can remain latently in the body for years before causing symptoms."

    "Virus có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể nhiều năm trước khi gây ra triệu chứng."

  • "He had a latently aggressive personality that only emerged under stress."

    "Anh ta có một tính cách hung hăng tiềm ẩn chỉ bộc lộ khi căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective latent tiềm ẩn, ẩn chứa
Noun latency trạng thái tiềm ẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latēns
English
latent
English
latently

Nguồn gốc của 'Latently'

Từ 'latently' xuất phát từ tiếng Latin 'latēns', có nghĩa là 'ẩn mình' hoặc 'tiềm ẩn'. Nó ám chỉ một cái gì đó tồn tại nhưng chưa được nhận ra hoặc phát triển đầy đủ. Hãy tưởng tượng một hạt giống nằm im lìm trong đất, chứa đựng tiềm năng trở thành một cây lớn - đó chính là ý nghĩa của 'latently'.

Usage Note

"Latently" chỉ trạng thái tồn tại một cách ẩn giấu, chưa biểu hiện ra bên ngoài. Nó khác với "overtly" (công khai) hoặc "explicitly" (rõ ràng). Nó thường được dùng để mô tả những khả năng, đặc tính, hoặc vấn đề mà hiện tại chưa thấy nhưng có thể bộc lộ trong tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latently
  • present present latently
    (hiện diện một cách tiềm ẩn)
  • dangerous dangerous latently
    (nguy hiểm một cách tiềm ẩn)
Verb + latently
  • exist exist latently
    (tồn tại một cách tiềm ẩn)
  • influence influence latently
    (ảnh hưởng một cách tiềm ẩn)

Idioms

  • latently harmful

    có hại một cách tiềm ẩn

    "The old pipes were latently harmful, slowly poisoning the water supply."

    (Những đường ống cũ kỹ có hại một cách tiềm ẩn, từ từ đầu độc nguồn cung cấp nước.)

  • latently present

    hiện diện một cách tiềm ẩn

    "Skills from childhood can remain latently present, ready to be reactivated later in life."

    (Các kỹ năng từ thời thơ ấu có thể vẫn hiện diện một cách tiềm ẩn, sẵn sàng được kích hoạt lại sau này trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latently

Adverb
Lật mặt

Một cách tiềm ẩn; tồn tại tiềm năng nhưng hiện tại không rõ ràng hoặc hoạt động.

"The disease was latently present in the population, waiting for the right conditions to spread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latently".

Tiềm năng và sự phát triển cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường tin rằng mỗi cá nhân đều có những tiềm năng 'latently' chờ được khám phá và phát triển. Việc tự khám phá và phát triển bản thân được coi là một mục tiêu quan trọng trong cuộc sống.