(Top Banner Ad)
lattice structure
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

lattice structure

UK: /ˈlætɪs ˈstrʌktʃər/ • US: /ˈlætɪs ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc mạng lưới mạng lưới cấu trúc tinh thể (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement of items, objects, or points, especially atoms or ions, in a regular repeating pattern in one, two, or three dimensions.

Vietnamese Meaning

Một sự sắp xếp các vật phẩm, đối tượng hoặc điểm, đặc biệt là các nguyên tử hoặc ion, theo một mô hình lặp đi lặp lại đều đặn trong một, hai hoặc ba chiều. Cấu trúc mạng lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The properties of the material are heavily influenced by its lattice structure."

    "Các tính chất của vật liệu chịu ảnh hưởng lớn bởi cấu trúc mạng lưới của nó."

  • "The metal atoms are arranged in a regular lattice structure."

    "Các nguyên tử kim loại được sắp xếp theo một cấu trúc mạng lưới đều đặn."

  • "This new alloy has a complex lattice structure."

    "Hợp kim mới này có một cấu trúc mạng lưới phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lattice Mạng lưới, giàn
Adjective latticed Có dạng lưới, được làm bằng lưới

Synonyms

grid structure (cấu trúc lưới)network structure (cấu trúc mạng)crystalline structure (Cấu trúc tinh thể (trong trường hợp cấu trúc vật liệu))

Antonyms

Related Words

crystal lattice (mạng tinh thể)space lattice (mạng không gian)

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
latiz
Old English
lǣttis

Nguồn gốc của 'lattice'

Từ 'lattice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'latiz', dùng để chỉ một cấu trúc đan xen như lưới. Nó ám chỉ một mạng lưới các đường hoặc thanh được sắp xếp theo một mô hình đều đặn, thường được sử dụng trong kiến trúc và thiết kế. Trong tiếng Anh cổ, từ tương tự là 'lǣttis'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cấu trúc vi mô của vật liệu (như tinh thể) hoặc cấu trúc dữ liệu trong khoa học máy tính. Trong toán học, nó có thể đề cập đến một loại tập hợp được sắp xếp cụ thể.

Prepositions

in of

Ví dụ:
* `in a lattice structure`: Chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong cấu trúc mạng lưới.
* `lattice structure of`: Chỉ ra rằng nó là cấu trúc mạng lưới *của* một cái gì đó (ví dụ: `the lattice structure of a crystal`).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lattice structure
  • crystalline crystalline lattice structure
    (cấu trúc mạng tinh thể)
  • atomic atomic lattice structure
    (cấu trúc mạng nguyên tử)
  • regular regular lattice structure
    (cấu trúc mạng đều đặn)
Verb + lattice structure
  • form form a lattice structure
    (hình thành một cấu trúc mạng)
  • exhibit exhibit a lattice structure
    (thể hiện một cấu trúc mạng)
  • analyze analyze the lattice structure
    (phân tích cấu trúc mạng)

Idioms

  • part of the lattice structure

    một phần của hệ thống/cơ cấu (nghĩa bóng, không nhất thiết là cấu trúc vật lý)

    "Being on the committee means you're part of the lattice structure of the organization."

    (Tham gia ủy ban có nghĩa là bạn là một phần của cơ cấu tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lattice structure

noun
Lật mặt

Một sự sắp xếp các vật phẩm, đối tượng hoặc điểm, đặc biệt là các nguyên tử hoặc ion, theo một mô hình lặp đi lặp lại đều đặn trong một, hai hoặc ba chiều. Cấu trúc mạng lưới.

"The properties of the material are heavily influenced by its lattice structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lattice structure".

Ứng dụng trong kiến trúc

Cấu trúc mạng lưới (lattice structure) được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc phương Tây, ví dụ như trong các thiết kế cửa sổ, hàng rào, và các yếu tố trang trí khác, tạo ra vẻ đẹp thẩm mỹ và tính chắc chắn.