(Top Banner Ad)
lattice
B2
noun B2 Kiến trúc, Toán học, Vật lý

lattice

UK: /ˈlætɪs/ • US: /ˈlætɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới giàn lưới lưới mắt cáo mạng tinh thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure consisting of strips of wood or metal crossed and fastened together with square or diamond-shaped spaces left between, used as a screen or fence or as a support for climbing plants.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc bao gồm các dải gỗ hoặc kim loại đan chéo và gắn chặt với nhau, tạo thành các khoảng trống hình vuông hoặc hình thoi, được sử dụng làm màn che, hàng rào hoặc làm giá đỡ cho cây leo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbing roses were trained up a wooden lattice."

    "Những cây hoa hồng leo được uốn lên một giàn lưới bằng gỗ."

  • "She peered through the lattice window."

    "Cô ấy nhìn qua khung cửa sổ có lưới."

  • "The architect designed a building with a decorative lattice facade."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với mặt tiền lưới trang trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun latticework Công trình hoặc cấu trúc làm bằng lưới mắt cáo (mạng lưới các thanh đan xen)
Adjective latticed Có dạng lưới mắt cáo, được trang trí bằng lưới mắt cáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Toán học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
latiz
Latin
latta

Nguồn gốc của 'Lattice'

Từ 'lattice' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'latiz', có nghĩa là 'mành' hoặc 'giàn'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'latta', có nghĩa là 'thanh gỗ'. Hình ảnh ban đầu là một cấu trúc được tạo thành từ các thanh gỗ đan xen nhau, rất phổ biến trong kiến trúc và làm vườn.

Usage Note

Từ 'lattice' thường dùng để chỉ một cấu trúc có tính chất lặp lại, đều đặn. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, nhưng phổ biến nhất là gỗ hoặc kim loại. Trong toán học và vật lý, 'lattice' ám chỉ một cấu trúc mạng lưới có tính chất tuần hoàn.

Prepositions

of with

'Lattice of' dùng để chỉ vật liệu hoặc thành phần tạo nên lưới. Ví dụ: a lattice of wood. 'Lattice with' dùng để chỉ cái gì đó được hỗ trợ hoặc trang trí bằng lưới. Ví dụ: a wall lattice with ivy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lattice
  • intricate intricate lattice
    (mạng lưới phức tạp)
  • wooden wooden lattice
    (mạng lưới bằng gỗ)
  • metal metal lattice
    (mạng lưới bằng kim loại)
Verb + lattice
  • climb climb up a lattice
    (leo lên một mạng lưới)
  • install install a lattice
    (lắp đặt một mạng lưới)
  • decorate decorate with a lattice
    (trang trí bằng một mạng lưới)

Idioms

  • behind a lattice

    ẩn sau một hàng rào (nghĩa bóng: che giấu, không dễ thấy)

    "Her face was barely visible behind a lattice of shadows."

    (Khuôn mặt cô ấy hầu như không nhìn thấy được sau hàng rào bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lattice

noun
Lật mặt

Một cấu trúc bao gồm các dải gỗ hoặc kim loại đan chéo và gắn chặt với nhau, tạo thành các khoảng trống hình vuông hoặc hình thoi, được sử dụng làm màn che, hàng rào hoặc làm giá đỡ cho cây leo.

"The climbing roses were trained up a wooden lattice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a larger garden, I would build a beautiful lattice for my climbing roses.
Nếu tôi có một khu vườn lớn hơn, tôi sẽ xây một giàn lưới xinh xắn cho những cây hoa hồng leo của tôi.
Phủ định
If the window weren't covered by that wooden lattice, we wouldn't have as much privacy.
Nếu cửa sổ không được che bởi giàn lưới gỗ đó, chúng ta sẽ không có nhiều sự riêng tư như vậy.
Nghi vấn
Would you paint the lattice white if you had more time this weekend?
Bạn có sơn trắng giàn lưới nếu bạn có nhiều thời gian hơn vào cuối tuần này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden has a beautiful lattice, doesn't it?
Khu vườn có một giàn lưới rất đẹp, phải không?
Phủ định
The old house doesn't have a lattice, does it?
Ngôi nhà cũ không có giàn lưới, phải không?
Nghi vấn
There is a lattice, isn't there?
Có một giàn lưới, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had built a beautiful lattice fence before the storm arrived.
Họ đã xây một hàng rào lưới rất đẹp trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not noticed the intricate lattice design until he pointed it out.
Cô ấy đã không nhận thấy thiết kế lưới phức tạp cho đến khi anh ấy chỉ ra.
Nghi vấn
Had the ivy completely covered the old lattice by the time they returned?
Cây thường xuân đã phủ kín hoàn toàn giàn lưới cũ vào thời điểm họ trở lại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lattice".

Lattice trong kiến trúc

Trong kiến trúc phương Tây, lattice thường được sử dụng để trang trí sân vườn, ban công hoặc làm hàng rào. Nó tạo ra một không gian mở nhưng vẫn có tính riêng tư nhất định.