amorphous structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Amorphous" means without a clearly defined shape or form. "Structure" refers to the arrangement or organization of parts in a complex system or object. Therefore, "amorphous structure" means a structure lacking a distinct or regular form.
Vietnamese Meaning
"Amorphous" có nghĩa là không có hình dạng hoặc hình thức xác định rõ ràng. "Structure" đề cập đến sự sắp xếp hoặc tổ chức của các bộ phận trong một hệ thống hoặc đối tượng phức tạp. Do đó, "amorphous structure" có nghĩa là một cấu trúc thiếu một hình thức riêng biệt hoặc trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amorphous structure of the glass made it brittle."
"Cấu trúc vô định hình của thủy tinh làm cho nó dễ vỡ."
-
"The researchers studied the properties of the amorphous structure."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính của cấu trúc vô định hình."
-
"The amorphous structure of the material contributes to its unique optical properties."
"Cấu trúc vô định hình của vật liệu góp phần tạo nên các đặc tính quang học độc đáo của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | amorphous | Vô định hình, không có hình dạng rõ ràng |
| Noun | amorphism | Tính vô định hình |
| Adverb | amorphously | Một cách vô định hình |
| Verb | restructure | Tái cấu trúc, tổ chức lại |
| Adjective | structural | Thuộc về cấu trúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong khoa học vật liệu, hóa học và vật lý để mô tả các chất không có cấu trúc tinh thể xác định. Ví dụ, thủy tinh là một chất vô định hình vì các nguyên tử của nó không được sắp xếp theo một mạng lưới có trật tự. Sự khác biệt quan trọng là với cấu trúc tinh thể (crystalline structure), nơi các nguyên tử được sắp xếp lặp đi lặp lại, tuân theo một mô hình nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex amorphous structure (cấu trúc vô định hình phức tạp)
-
inherently inherently amorphous structure (cấu trúc vô định hình vốn có (thuộc về bản chất))
-
internal internal amorphous structure (cấu trúc vô định hình bên trong)
-
possess possess an amorphous structure (sở hữu một cấu trúc vô định hình)
-
analyze analyze the amorphous structure (phân tích cấu trúc vô định hình)
-
form form an amorphous structure (hình thành một cấu trúc vô định hình)
-
material’s material’s amorphous structure (cấu trúc vô định hình của vật liệu)
-
solid’s solid’s amorphous structure (cấu trúc vô định hình của chất rắn)
Idioms
-
An amorphous structure of power
Một cơ cấu quyền lực mơ hồ, không rõ ràng (ám chỉ tổ chức chính trị hoặc kinh doanh không có hệ thống cấp bậc rõ rệt)
"The government critics complained about the amorphous structure of power that allowed corruption to thrive."
(Các nhà phê bình chính phủ phàn nàn về cơ cấu quyền lực mơ hồ đã tạo điều kiện cho tham nhũng phát triển mạnh.)
-
Lacking structural integrity due to its amorphous nature
Thiếu tính toàn vẹn cấu trúc do bản chất vô định hình của nó (thường dùng để chỉ sự yếu kém hoặc dễ sụp đổ)
"The startup failed quickly, lacking structural integrity due to its amorphous nature and lack of clear leadership."
(Công ty khởi nghiệp nhanh chóng thất bại, thiếu tính toàn vẹn cấu trúc do bản chất vô định hình và thiếu sự lãnh đạo rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amorphous structure
Tính từ + Danh từ"Amorphous" có nghĩa là không có hình dạng hoặc hình thức xác định rõ ràng. "Structure" đề cập đến sự sắp xếp hoặc tổ chức của các bộ phận trong một hệ thống hoặc đối tượng phức tạp. Do đó, "amorphous structure" có nghĩa là một cấu trúc thiếu một hình thức riêng biệt hoặc trật tự.
"The amorphous structure of the glass made it brittle."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the material has an amorphous structure, it will likely be more flexible. |
Nếu vật liệu có cấu trúc vô định hình, nó có khả năng sẽ linh hoạt hơn. |
| Phủ định | If the metal is amorphous, it won't conduct electricity as efficiently as a crystalline one. |
Nếu kim loại ở dạng vô định hình, nó sẽ không dẫn điện hiệu quả bằng kim loại kết tinh. |
| Nghi vấn | Will the amorphous structure degrade if it is exposed to high temperatures? |
Cấu trúc vô định hình có bị suy giảm nếu nó tiếp xúc với nhiệt độ cao không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the material had an amorphous structure. |
Nhà khoa học nói rằng vật liệu đó có cấu trúc vô định hình. |
| Phủ định | The teacher said that the student did not understand the concept of amorphous solids. |
Giáo viên nói rằng học sinh đó không hiểu khái niệm về chất rắn vô định hình. |
| Nghi vấn | The student asked if the polymer was amorphous. |
Học sinh hỏi liệu polymer đó có phải là vô định hình không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amorphous structure".
