(Top Banner Ad)
amorphous structure
C1
Tính từ + Danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

amorphous structure

UK: /əˈmɔːfəs ˈstrʌktʃər/ • US: /əˈmɔːrfəs ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc vô định hình cấu trúc phi tinh thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Amorphous" means without a clearly defined shape or form. "Structure" refers to the arrangement or organization of parts in a complex system or object. Therefore, "amorphous structure" means a structure lacking a distinct or regular form.

Vietnamese Meaning

"Amorphous" có nghĩa là không có hình dạng hoặc hình thức xác định rõ ràng. "Structure" đề cập đến sự sắp xếp hoặc tổ chức của các bộ phận trong một hệ thống hoặc đối tượng phức tạp. Do đó, "amorphous structure" có nghĩa là một cấu trúc thiếu một hình thức riêng biệt hoặc trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amorphous structure of the glass made it brittle."

    "Cấu trúc vô định hình của thủy tinh làm cho nó dễ vỡ."

  • "The researchers studied the properties of the amorphous structure."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính của cấu trúc vô định hình."

  • "The amorphous structure of the material contributes to its unique optical properties."

    "Cấu trúc vô định hình của vật liệu góp phần tạo nên các đặc tính quang học độc đáo của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective amorphous Vô định hình, không có hình dạng rõ ràng
Noun amorphism Tính vô định hình
Adverb amorphously Một cách vô định hình
Verb restructure Tái cấu trúc, tổ chức lại
Adjective structural Thuộc về cấu trúc

Synonyms

non-crystalline structure (cấu trúc phi tinh thể)disordered structure (cấu trúc rối loạn)shapeless structure (cấu trúc không hình dạng)

Antonyms

crystalline structure (cấu trúc tinh thể)ordered structure (cấu trúc có trật tự)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
a-
Ancient Greek
morphē
Ancient Greek
amorphos
Latin
struere
Latin
structura
English
amorphous structure

Nguồn gốc 'Amorphous' (Vô Định Hình)

Từ 'amorphous' được ghép từ hai thành tố Hy Lạp cổ: 'a-' (nghĩa là 'không, thiếu') và 'morphē' (nghĩa là 'hình dạng'). Do đó, bản thân nó có nghĩa là 'không có hình dạng'. Thuật ngữ này thường được dùng trong khoa học để mô tả các vật chất như thủy tinh, không có cấu trúc tinh thể rõ ràng.

Nguồn gốc 'Structure' (Cấu Trúc)

Từ 'structure' (cấu trúc) bắt nguồn từ động từ Latin 'struere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'xếp đặt'. Ban đầu, nó chỉ các công trình xây dựng, sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ sự sắp xếp hoặc mối quan hệ giữa các bộ phận cấu thành của một hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong khoa học vật liệu, hóa học và vật lý để mô tả các chất không có cấu trúc tinh thể xác định. Ví dụ, thủy tinh là một chất vô định hình vì các nguyên tử của nó không được sắp xếp theo một mạng lưới có trật tự. Sự khác biệt quan trọng là với cấu trúc tinh thể (crystalline structure), nơi các nguyên tử được sắp xếp lặp đi lặp lại, tuân theo một mô hình nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amorphous structure
  • complex complex amorphous structure
    (cấu trúc vô định hình phức tạp)
  • inherently inherently amorphous structure
    (cấu trúc vô định hình vốn có (thuộc về bản chất))
  • internal internal amorphous structure
    (cấu trúc vô định hình bên trong)
Verb + amorphous structure
  • possess possess an amorphous structure
    (sở hữu một cấu trúc vô định hình)
  • analyze analyze the amorphous structure
    (phân tích cấu trúc vô định hình)
  • form form an amorphous structure
    (hình thành một cấu trúc vô định hình)
Noun (Context) + amorphous structure
  • material’s material’s amorphous structure
    (cấu trúc vô định hình của vật liệu)
  • solid’s solid’s amorphous structure
    (cấu trúc vô định hình của chất rắn)

Idioms

  • An amorphous structure of power

    Một cơ cấu quyền lực mơ hồ, không rõ ràng (ám chỉ tổ chức chính trị hoặc kinh doanh không có hệ thống cấp bậc rõ rệt)

    "The government critics complained about the amorphous structure of power that allowed corruption to thrive."

    (Các nhà phê bình chính phủ phàn nàn về cơ cấu quyền lực mơ hồ đã tạo điều kiện cho tham nhũng phát triển mạnh.)

  • Lacking structural integrity due to its amorphous nature

    Thiếu tính toàn vẹn cấu trúc do bản chất vô định hình của nó (thường dùng để chỉ sự yếu kém hoặc dễ sụp đổ)

    "The startup failed quickly, lacking structural integrity due to its amorphous nature and lack of clear leadership."

    (Công ty khởi nghiệp nhanh chóng thất bại, thiếu tính toàn vẹn cấu trúc do bản chất vô định hình và thiếu sự lãnh đạo rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amorphous structure

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Amorphous" có nghĩa là không có hình dạng hoặc hình thức xác định rõ ràng. "Structure" đề cập đến sự sắp xếp hoặc tổ chức của các bộ phận trong một hệ thống hoặc đối tượng phức tạp. Do đó, "amorphous structure" có nghĩa là một cấu trúc thiếu một hình thức riêng biệt hoặc trật tự.

"The amorphous structure of the glass made it brittle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the material has an amorphous structure, it will likely be more flexible.
Nếu vật liệu có cấu trúc vô định hình, nó có khả năng sẽ linh hoạt hơn.
Phủ định
If the metal is amorphous, it won't conduct electricity as efficiently as a crystalline one.
Nếu kim loại ở dạng vô định hình, nó sẽ không dẫn điện hiệu quả bằng kim loại kết tinh.
Nghi vấn
Will the amorphous structure degrade if it is exposed to high temperatures?
Cấu trúc vô định hình có bị suy giảm nếu nó tiếp xúc với nhiệt độ cao không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the material had an amorphous structure.
Nhà khoa học nói rằng vật liệu đó có cấu trúc vô định hình.
Phủ định
The teacher said that the student did not understand the concept of amorphous solids.
Giáo viên nói rằng học sinh đó không hiểu khái niệm về chất rắn vô định hình.
Nghi vấn
The student asked if the polymer was amorphous.
Học sinh hỏi liệu polymer đó có phải là vô định hình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amorphous structure".

Khoa học Vật liệu: Thủy tinh và Pha Vô Định Hình

Trong khoa học vật liệu, 'cấu trúc vô định hình' là một khái niệm cốt lõi, đối lập với cấu trúc tinh thể (crystalline structure). Thủy tinh là ví dụ kinh điển nhất về chất rắn có cấu trúc vô định hình: các nguyên tử của nó được sắp xếp ngẫu nhiên thay vì theo một mạng lưới tuần hoàn và có trật tự như kim loại hay đá quý. Việc nghiên cứu cấu trúc này rất quan trọng để phát triển các vật liệu mới như hợp kim vô định hình.

Triết học Tổ chức: Sự Phân Tán

Trong các ngành khoa học xã hội, 'cấu trúc vô định hình' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ để mô tả các tổ chức xã hội, hệ thống chính trị hoặc các nhóm cộng đồng không có đường biên rõ ràng, không có người lãnh đạo trung tâm, hoặc không tuân theo các quy tắc chính thức. Những cấu trúc này rất khó để kiểm soát, thay đổi hoặc thậm chí là định nghĩa.