(Top Banner Ad)
laughable
C1
adjective C1 Chung

laughable

UK: /ˈlɑːfəbəl/ • US: /ˈlæfəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng chê cười lố bịch ngớ ngẩn nực cười
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So ridiculous as to be amusing.

Vietnamese Meaning

Buồn cười đến mức lố bịch, đáng chê cười, ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His excuse for being late was laughable."

    "Lời bào chữa cho việc đến muộn của anh ta thật là lố bịch."

  • "The suggestion that we could finish the project in a day is laughable."

    "Gợi ý rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án trong một ngày thật là nực cười."

  • "Their attempt to fix the car themselves was laughable."

    "Nỗ lực tự sửa xe của họ thật đáng chê cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb laugh Cười, bật cười
Noun laughter Tiếng cười, sự cười
Adverb laughably Một cách nực cười, đáng cười
Adjective unlaughable Không đáng cười, không gây buồn cười

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*klek-
Proto-Germanic
*hlahjanan
Old English
hliehhan
Middle English
laughen
English
laugh + -able

Nguồn gốc của 'laughable'

'Laughable' được tạo thành từ động từ 'laugh' (cười) và hậu tố '-able' (có thể, đáng). Từ 'laugh' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hliehhan', sau đó là tiếng German nguyên thủy '*hlahjanan' và xa hơn nữa là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*klek-', đều liên quan đến âm thanh của sự vui đùa hoặc chế giễu. Do đó, 'laughable' mang nghĩa là 'đáng cười' hoặc 'nực cười', gợi ý một điều gì đó ngớ ngẩn, phi lý hoặc lố bịch.

Usage Note

Từ 'laughable' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều gì đó quá tệ, vô lý hoặc ngớ ngẩn đến mức không thể coi trọng và chỉ đáng để cười nhạo. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc chế giễu một điều gì đó hoặc ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + laughable
  • utterly utterly laughable
    (hoàn toàn nực cười)
  • truly truly laughable
    (thực sự đáng cười)
  • quite quite laughable
    (khá nực cười)
Verb + laughable
  • find find something laughable
    (thấy cái gì đó nực cười)
  • consider consider something laughable
    (coi cái gì đó là nực cười)
  • be be laughable
    (là đáng cười, nực cười)
Noun + laughable
  • idea a laughable idea
    (một ý tưởng nực cười)
  • excuse a laughable excuse
    (một cái cớ nực cười)
  • attempt a laughable attempt
    (một nỗ lực nực cười)

Idioms

  • beyond laughable

    quá nực cười, lố bịch đến mức không thể tưởng tượng được (thường dùng để nhấn mạnh mức độ phi lý)

    "Their security measures were beyond laughable; anyone could walk right in."

    (Các biện pháp an ninh của họ thật nực cười, bất cứ ai cũng có thể đi thẳng vào.)

  • make oneself laughable

    biến mình thành trò cười, làm điều gì đó ngu ngốc khiến người khác chế giễu

    "He made himself laughable by trying to sing karaoke after too many drinks."

    (Anh ấy đã biến mình thành trò cười khi cố gắng hát karaoke sau khi uống quá nhiều.)

  • it's laughable that...

    thật nực cười khi... (dùng để bày tỏ sự coi thường hoặc kinh ngạc về điều gì đó ngớ ngẩn)

    "It's laughable that they expect us to finish this project in a day."

    (Thật nực cười khi họ mong chúng tôi hoàn thành dự án này trong một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laughable

adjective
Lật mặt

Buồn cười đến mức lố bịch, đáng chê cười, ngớ ngẩn.

"His excuse for being late was laughable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because his excuse was laughable, the teacher didn't believe him.
Vì lời bào chữa của anh ấy thật nực cười, giáo viên đã không tin anh ta.
Phủ định
Unless the situation is laughable, I don't usually make jokes.
Trừ khi tình huống đó thật nực cười, tôi thường không pha trò.
Nghi vấn
Since the movie was laughable, did you enjoy it?
Vì bộ phim thật nực cười, bạn có thích nó không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's laughable to expect him to finish the project on time.
Thật là nực cười khi mong đợi anh ta hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
It's not laughable to want to improve your skills.
Việc muốn cải thiện kỹ năng của bạn không phải là điều đáng cười.
Nghi vấn
Is it laughable to think that we could win the championship?
Có phải là nực cười khi nghĩ rằng chúng ta có thể vô địch không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had told the truth, the situation wouldn't have been so laughable.
Nếu anh ta đã nói sự thật, tình huống đã không trở nên đáng cười như vậy.
Phủ định
If the plan hadn't been so poorly executed, the outcome wouldn't have been so laughable.
Nếu kế hoạch không được thực hiện tồi tệ đến vậy, kết quả đã không đáng cười như thế.
Nghi vấn
Would the performance have been laughable if the actors had forgotten their lines?
Buổi biểu diễn có đáng cười không nếu các diễn viên quên lời thoại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laughable".

Tiếng cười như một hình thức phê phán

Trong văn hóa phương Tây, việc gọi một điều gì đó là 'laughable' (nực cười) thường không chỉ đơn thuần là mô tả mà còn là một hình thức phê phán hoặc bác bỏ. Nó ngụ ý rằng ý tưởng, hành động, hoặc tuyên bố đó quá ngớ ngẩn, phi lý hoặc kém cỏi đến mức không xứng đáng được xem xét nghiêm túc, và chỉ đáng để bị chế giễu hoặc bỏ qua. Điều này thường thấy trong các cuộc tranh luận chính trị, phê bình nghệ thuật hoặc đánh giá hiệu suất công việc.

Danh dự và sự nực cười

Bị coi là 'laughable' có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự và uy tín của một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng. Trong nhiều bối cảnh xã hội, chính trị, hay kinh doanh, việc bị gắn mác 'nực cười' có thể đồng nghĩa với việc bị mất mặt, mất đi sự tôn trọng và năng lực, vì nó cho thấy sự thiếu nghiêm túc hoặc năng lực yếu kém.