(Top Banner Ad)
preposterous
C1
adjective C1 Chung

preposterous

UK: /prɪˈpɒstərəs/ • US: /prɪˈpɑːstərəs/

Nghĩa tiếng Việt

vô lý ngớ ngẩn lố bịch nực cười điên rồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely contrary to nature, reason, or common sense; absurd; senseless; utterly foolish.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn trái ngược với tự nhiên, lý lẽ hoặc lẽ thường; vô lý; ngớ ngẩn; cực kỳ ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idea that he could win the election is preposterous."

    "Ý tưởng rằng anh ta có thể thắng cuộc bầu cử là hoàn toàn vô lý."

  • "It's preposterous to suggest that I would lie."

    "Thật vô lý khi cho rằng tôi sẽ nói dối."

  • "The whole situation was preposterous."

    "Toàn bộ tình huống thật là nực cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective preposterous vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch
Adverb preposterously một cách vô lý, phi lý, ngớ ngẩn
Noun preposterousness sự vô lý, sự phi lý, sự ngớ ngẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeposterus
Latin
prae- (before) + posterus (coming after)
English (Late 15th Century)
preposterous

Câu chuyện nguồn gốc thú vị

Từ 'preposterous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeposterus', ghép bởi 'prae-' (trước) và 'posterus' (sau). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'đặt cái sau ra trước' hoặc 'đảo ngược trật tự'. Dần dần, nghĩa này phát triển thành 'vô lý', 'phi lý' hoặc 'ngớ ngẩn' vì việc đảo ngược trật tự tự nhiên thường dẫn đến những điều kỳ cục hoặc không thể chấp nhận được.

Usage Note

Từ 'preposterous' nhấn mạnh sự phi lý đến mức nực cười hoặc không thể tin được. Nó thường được dùng để mô tả những ý tưởng, tuyên bố hoặc tình huống mà người nói cho là hoàn toàn vô nghĩa và điên rồ. So với 'absurd', 'preposterous' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự phản đối và khó chịu hơn. 'Ridiculous' cũng mang nghĩa tương tự nhưng có phần nhẹ nhàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + preposterous
  • utterly utterly preposterous
    (hoàn toàn vô lý, phi lý trắng trợn)
  • absolutely absolutely preposterous
    (tuyệt đối vô lý, phi lý một cách đáng kinh ngạc)
  • completely completely preposterous
    (hoàn toàn vô lý, phi lý toàn diện)
  • downright downright preposterous
    (hoàn toàn vô lý, cực kỳ phi lý)
Verb + preposterous
  • consider consider something preposterous
    (coi cái gì đó là vô lý, phi lý)
  • find find something preposterous
    (thấy cái gì đó vô lý, phi lý)
  • declare declare something preposterous
    (tuyên bố cái gì đó là vô lý, phi lý)
Noun + preposterous
  • idea a preposterous idea
    (một ý tưởng vô lý, phi lý)
  • suggestion a preposterous suggestion
    (một gợi ý vô lý, ngớ ngẩn)
  • claim a preposterous claim
    (một lời tuyên bố vô lý, phi lý)
  • notion a preposterous notion
    (một quan niệm vô lý, phi lý)

Idioms

  • The very idea is preposterous.

    Cái ý tưởng đó thực sự quá vô lý/phi lý.

    "You want me to work on Saturday without pay? The very idea is preposterous!"

    (Bạn muốn tôi làm việc vào thứ Bảy mà không được trả lương ư? Ý tưởng đó thực sự quá vô lý!)

  • beyond preposterous

    còn hơn cả vô lý, cực kỳ phi lý

    "His excuse for being late was beyond preposterous; it was unbelievable."

    (Lời biện minh của anh ta cho việc đi muộn còn hơn cả vô lý; nó không thể tin được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preposterous

adjective
Lật mặt

Hoàn toàn trái ngược với tự nhiên, lý lẽ hoặc lẽ thường; vô lý; ngớ ngẩn; cực kỳ ngu ngốc.

"The idea that he could win the election is preposterous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must think it preposterous to suggest that I would agree.
Anh ta chắc hẳn nghĩ thật là vô lý khi cho rằng tôi sẽ đồng ý.
Phủ định
She shouldn't consider the idea preposterous until she's heard all the facts.
Cô ấy không nên coi ý tưởng đó là vô lý cho đến khi cô ấy nghe hết tất cả các sự thật.
Nghi vấn
Could it be preposterous to believe that aliens have visited Earth?
Liệu có phải là vô lý khi tin rằng người ngoài hành tinh đã ghé thăm Trái Đất?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you believe everything you read online, you are being preposterous.
Nếu bạn tin mọi thứ bạn đọc trên mạng, bạn đang trở nên lố bịch.
Phủ định
If someone presents a claim without evidence, it isn't preposterous to doubt them.
Nếu ai đó đưa ra một tuyên bố mà không có bằng chứng, thì việc nghi ngờ họ không phải là điều lố bịch.
Nghi vấn
If a theory contradicts established facts, is it preposterous to reject it?
Nếu một lý thuyết mâu thuẫn với các sự kiện đã được thiết lập, thì việc bác bỏ nó có phải là điều lố bịch không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a preposterous claim, isn't it?
Đó là một tuyên bố lố bịch, đúng không?
Phủ định
It isn't preposterous to think that anything is possible, is it?
Không phải là lố bịch khi nghĩ rằng mọi thứ đều có thể, phải không?
Nghi vấn
The idea wasn't preposterous, was it?
Ý tưởng đó không lố bịch, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to propose that preposterous idea again.
Anh ấy lại định đề xuất ý tưởng lố bịch đó nữa đấy.
Phủ định
They are not going to believe such a preposterous story.
Họ sẽ không tin một câu chuyện lố bịch như vậy đâu.
Nghi vấn
Are we going to accept this preposterous offer?
Chúng ta sẽ chấp nhận lời đề nghị lố bịch này sao?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were proposing a preposterous plan to save the company, but nobody took them seriously.
Họ đang đề xuất một kế hoạch lố bịch để cứu công ty, nhưng không ai coi trọng họ.
Phủ định
I wasn't suggesting anything preposterous; I was merely brainstorming ideas.
Tôi không hề đề xuất bất cứ điều gì lố bịch; tôi chỉ đang động não tìm ý tưởng.
Nghi vấn
Were you believing that preposterous story he was telling?
Bạn có tin vào câu chuyện lố bịch mà anh ta đang kể không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His claim that he can fly is preposterous.
Lời tuyên bố của anh ta rằng anh ta có thể bay là vô lý.
Phủ định
It is not preposterous to hope for a better future.
Việc hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn không phải là điều vô lý.
Nghi vấn
Is it preposterous to think that everyone deserves equal opportunities?
Có phải là điều vô lý khi nghĩ rằng mọi người đều xứng đáng có cơ hội bình đẳng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preposterous".

Biểu đạt sự phản đối mạnh mẽ

Trong văn hóa phương Tây, khi một người gọi điều gì đó là 'preposterous', họ thường thể hiện sự phản đối hoặc sự không đồng tình mạnh mẽ, thậm chí là tức giận, đối với một ý tưởng, đề xuất hoặc hành vi nào đó mà họ cho là hoàn toàn thiếu logic, vô đạo đức hoặc không thể chấp nhận được. Nó không chỉ là 'sai' mà còn là 'ngớ ngẩn đến mức không thể tưởng tượng nổi'.

Sử dụng trong hài kịch và châm biếm

Những tình huống 'preposterous' (vô lý đến nực cười) thường được sử dụng một cách có chủ ý trong hài kịch, châm biếm và các tác phẩm văn học để tạo hiệu ứng gây cười, nhấn mạnh sự ngây thơ hoặc bộc lộ những khía cạnh phi lý của xã hội hoặc con người. Việc tạo ra những kịch bản 'preposterous' giúp khán giả dễ dàng nhận ra và bật cười trước sự phi logic.