(Top Banner Ad)
leafage
C1
danh từ C1 Thực vật học/Sinh học

leafage

UK: /ˈliːfɪdʒ/ • US: /ˈliːfɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tán lá bộ lá lớp lá diệp lục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leaves collectively; foliage.

Vietnamese Meaning

Lá cây nói chung; tán lá, bộ lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dense leafage of the jungle canopy blocked out the sunlight."

    "Tán lá dày đặc của rừng rậm che khuất ánh sáng mặt trời."

  • "The statue was partially hidden by the thick leafage of the ivy."

    "Bức tượng bị che khuất một phần bởi lớp lá dày đặc của cây thường xuân."

  • "The leafage provided a cool shade on a hot summer day."

    "Lớp lá cây tạo ra bóng mát dễ chịu trong một ngày hè nóng bức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaf
Adjective leafy có nhiều lá, rậm lá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
folium
French
feuillage
English
leafage

Nguồn gốc của 'Leafage'

Từ 'leafage' xuất phát từ tiếng Latin 'folium', có nghĩa là 'lá'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'feuillage', và cuối cùng trở thành 'leafage' trong tiếng Anh. Quá trình này phản ánh sự giao thoa văn hóa và ngôn ngữ qua các thời kỳ.

Usage Note

Từ 'leafage' thường được sử dụng để chỉ tập hợp lá của một cây hoặc một khu vực, nhấn mạnh đến sự sum suê, tươi tốt của lá. Nó trang trọng hơn và ít thông dụng hơn 'foliage'. 'Foliage' có thể được sử dụng rộng rãi hơn cho bất kỳ loại lá nào, trong khi 'leafage' thường gợi ý về một lượng lớn lá hoặc một bộ sưu tập lá đáng chú ý. So với 'leaves', 'leafage' mang tính tập thể và tổng quát hơn, không ám chỉ đến các lá riêng lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leafage
  • dense dense leafage
    (tán lá rậm rạp)
  • lush lush leafage
    (tán lá tươi tốt)
  • green green leafage
    (tán lá xanh tươi)
Verb + leafage
  • cover leafage covers
    (tán lá che phủ)
  • provide leafage provides
    (tán lá cung cấp)

Idioms

  • To turn over a new leaf

    làm lại cuộc đời, thay đổi theo hướng tốt hơn

    "After his time in prison, he decided to turn over a new leaf."

    (Sau thời gian trong tù, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leafage

danh từ
Lật mặt

Lá cây nói chung; tán lá, bộ lá.

"The dense leafage of the jungle canopy blocked out the sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This leafage provides a beautiful canopy over the forest floor.
Tán lá này tạo thành một mái che tuyệt đẹp trên mặt đất rừng.
Phủ định
That leafage doesn't seem to provide enough shade; it's too sparse.
Tán lá đó dường như không cung cấp đủ bóng râm; nó quá thưa thớt.
Nghi vấn
Does this leafage belong to the oak tree?
Lá này có thuộc về cây sồi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the autumn leafage weren't so dry this year.
Tôi ước rằng tán lá mùa thu không khô như năm nay.
Phủ định
If only the park's leafage didn't look so sparse; it would be much more beautiful.
Giá mà tán lá của công viên không trông thưa thớt như vậy; nó sẽ đẹp hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish, could the vibrant leafage of the forest return, transforming the landscape into a masterpiece?
Tôi ước, liệu tán lá rực rỡ của khu rừng có thể quay trở lại, biến cảnh quan thành một kiệt tác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leafage".

Mùa Thu và Lá Rụng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, mùa thu thường gắn liền với hình ảnh lá cây chuyển màu và rụng xuống. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự thay đổi, sự tàn phai và sự tái sinh.