leave-taking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of departing; farewells.
Vietnamese Meaning
Hành động rời đi; sự chia tay, lời từ biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leave-taking was filled with tearful goodbyes and promises to stay in touch."
"Cuộc chia tay tràn ngập những lời tạm biệt đẫm nước mắt và những lời hứa giữ liên lạc."
-
"The family gathered at the airport for an emotional leave-taking."
"Gia đình tụ tập tại sân bay cho một cuộc chia tay đầy cảm xúc."
-
"The play ended with a poignant leave-taking scene."
"Vở kịch kết thúc bằng một cảnh chia tay đầy xúc động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi buồn. Nó nhấn mạnh khoảnh khắc cuối cùng của việc chia tay, bao gồm những lời nói và hành động diễn ra trong thời điểm đó. Khác với 'goodbye' (chỉ đơn thuần là lời chào tạm biệt), 'leave-taking' bao hàm toàn bộ quá trình.
Prepositions
At the leave-taking: nhấn mạnh thời điểm chia tay. During the leave-taking: trong suốt quá trình chia tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotional emotional leave-taking (cuộc chia tay đầy cảm xúc)
-
tearful tearful leave-taking (cuộc chia tay đẫm nước mắt)
-
witness witness a leave-taking (chứng kiến một cuộc chia tay)
-
attend attend a leave-taking (tham dự một buổi chia tay)
Idioms
-
bid someone farewell/take one's leave
nói lời tạm biệt ai đó
"She bid me farewell before embarking on her journey."
(Cô ấy nói lời tạm biệt tôi trước khi bắt đầu cuộc hành trình.)
-
make one's exit
rời đi, kết thúc sự xuất hiện
"After delivering his speech, he made his exit."
(Sau khi phát biểu, anh ấy rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave-taking
danh từHành động rời đi; sự chia tay, lời từ biệt.
"The leave-taking was filled with tearful goodbyes and promises to stay in touch."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leave-taking ceremony was longer than expected. |
Lễ chia tay kéo dài hơn dự kiến. |
| Phủ định | There was no leave-taking after the meeting; everyone simply left. |
Không có sự chia tay nào sau cuộc họp; mọi người chỉ đơn giản là rời đi. |
| Nghi vấn | Was the leave-taking particularly emotional? |
Cuộc chia tay có đặc biệt xúc động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave-taking".
