(Top Banner Ad)
leave-taking
B2
danh từ B2 Giao tiếp xã hội

leave-taking

UK: /ˈliːvˌteɪkɪŋ/ • US: /ˈliːvˌteɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc chia tay lúc chia tay thời khắc từ biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of departing; farewells.

Vietnamese Meaning

Hành động rời đi; sự chia tay, lời từ biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leave-taking was filled with tearful goodbyes and promises to stay in touch."

    "Cuộc chia tay tràn ngập những lời tạm biệt đẫm nước mắt và những lời hứa giữ liên lạc."

  • "The family gathered at the airport for an emotional leave-taking."

    "Gia đình tụ tập tại sân bay cho một cuộc chia tay đầy cảm xúc."

  • "The play ended with a poignant leave-taking scene."

    "Vở kịch kết thúc bằng một cảnh chia tay đầy xúc động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ lại
Noun leaver người rời đi
Noun leave sự cho phép, kỳ nghỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lāf
Old English
tacan
English
leave-taking

Nguồn gốc của 'leave-taking'

Từ 'leave-taking' kết hợp từ 'leave' (rời đi, bỏ lại) và 'taking' (hành động). Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động tạm biệt hoặc chia tay. Trong lịch sử, các nghi thức chia tay thường rất quan trọng, đặc biệt khi một người ra đi xa hoặc vĩnh viễn. 'Leave-taking' không chỉ là lời tạm biệt, mà còn mang ý nghĩa của sự kết thúc một giai đoạn và bắt đầu một hành trình mới.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi buồn. Nó nhấn mạnh khoảnh khắc cuối cùng của việc chia tay, bao gồm những lời nói và hành động diễn ra trong thời điểm đó. Khác với 'goodbye' (chỉ đơn thuần là lời chào tạm biệt), 'leave-taking' bao hàm toàn bộ quá trình.

Prepositions

at during

At the leave-taking: nhấn mạnh thời điểm chia tay. During the leave-taking: trong suốt quá trình chia tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leave-taking
  • emotional emotional leave-taking
    (cuộc chia tay đầy cảm xúc)
  • tearful tearful leave-taking
    (cuộc chia tay đẫm nước mắt)
Verb + leave-taking
  • witness witness a leave-taking
    (chứng kiến một cuộc chia tay)
  • attend attend a leave-taking
    (tham dự một buổi chia tay)

Idioms

  • bid someone farewell/take one's leave

    nói lời tạm biệt ai đó

    "She bid me farewell before embarking on her journey."

    (Cô ấy nói lời tạm biệt tôi trước khi bắt đầu cuộc hành trình.)

  • make one's exit

    rời đi, kết thúc sự xuất hiện

    "After delivering his speech, he made his exit."

    (Sau khi phát biểu, anh ấy rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave-taking

danh từ
Lật mặt

Hành động rời đi; sự chia tay, lời từ biệt.

"The leave-taking was filled with tearful goodbyes and promises to stay in touch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leave-taking ceremony was longer than expected.
Lễ chia tay kéo dài hơn dự kiến.
Phủ định
There was no leave-taking after the meeting; everyone simply left.
Không có sự chia tay nào sau cuộc họp; mọi người chỉ đơn giản là rời đi.
Nghi vấn
Was the leave-taking particularly emotional?
Cuộc chia tay có đặc biệt xúc động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave-taking".

Văn hóa tạm biệt

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tổ chức một buổi tiệc chia tay (farewell party) là phổ biến khi một người rời khỏi công việc, chuyển nhà, hoặc đi du học xa. Đây là dịp để mọi người cùng nhau kỷ niệm và chúc người đó may mắn trên con đường mới.