(Top Banner Ad)
parting
B2
Noun B2 Tổng quát

parting

UK: /ˈpɑːtɪŋ/ • US: /ˈpɑːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chia ly sự chia tay lúc chia tay đường ngôi (tóc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of leaving or separating; a departure.

Vietnamese Meaning

Hành động rời đi hoặc chia ly; sự ra đi, sự chia tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saying goodbye at the parting was harder than I thought."

    "Nói lời tạm biệt vào lúc chia tay khó khăn hơn tôi nghĩ."

  • "The parting of the Red Sea is a famous story."

    "Sự rẽ đôi Biển Đỏ là một câu chuyện nổi tiếng."

  • "I always make sure my parting is straight."

    "Tôi luôn đảm bảo đường ngôi của tôi thẳng hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận; vai trò
Verb part chia ra, tách ra; chia tay
Verb depart rời đi, khởi hành
Noun departure sự rời đi, sự khởi hành
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị
Verb impart truyền đạt, kể lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partire
Old French
partir
Middle English
parten
English
parting

Nguồn gốc của sự chia ly

Từ "parting" trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ "part" (chia cắt, tách ra), vốn có gốc từ tiếng Latinh "partire" với nghĩa "chia ra, phân phát". Qua tiếng Pháp cổ "partir" và tiếng Anh trung đại "parten", nó mang ý nghĩa của việc tách rời, chia ly. Vì vậy, "parting" không chỉ là hành động chia tay mà còn ẩn chứa ý nghĩa của sự phân chia, tách biệt ngay từ nguồn gốc của nó.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái buồn, luyến tiếc khi phải chia xa. So với 'separation', 'parting' thường ám chỉ sự chia ly mang tính tình cảm hoặc tạm thời hơn.

Prepositions

at

at parting: vào lúc chia tay

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parting
  • sad sad parting
    (cuộc chia ly buồn)
  • final final parting
    (cuộc chia tay cuối cùng)
  • bitter bitter parting
    (cuộc chia ly cay đắng)
  • emotional emotional parting
    (cuộc chia tay đầy cảm xúc)
Parting + Noun
  • parting parting glance
    (cái nhìn chia ly)
  • parting parting words
    (những lời từ biệt)
  • parting parting gift
    (món quà chia tay)
  • parting parting shot
    (lời nói cuối cùng mang tính châm chọc/phản công)
  • parting parting kiss
    (nụ hôn chia tay)
Verb phrase with 'parting'
  • bid bid farewell at parting
    (nói lời từ biệt khi chia tay)

Idioms

  • parting of the ways

    thời điểm mà hai người hoặc hai nhóm quyết định đi theo những con đường khác nhau, thường là do bất đồng ý kiến hoặc hoàn cảnh

    "After years of collaboration, the two companies came to a parting of the ways."

    (Sau nhiều năm hợp tác, hai công ty đã đi đến bước đường chia ly.)

  • parting shot

    một lời nhận xét cay nghiệt hoặc châm chọc được nói ngay trước khi rời đi

    "As she left, she delivered a parting shot about his bad manners."

    (Khi cô ấy rời đi, cô ấy đã buông một lời châm chọc cuối cùng về thói vô lễ của anh ta.)

  • parting is such sweet sorrow

    (trích từ Shakespeare) diễn tả cảm xúc mâu thuẫn khi sự chia tay gây đau buồn nhưng cũng có một sự ngọt ngào, hứa hẹn một cuộc gặp lại

    "Leaving for college, he felt that parting is such sweet sorrow, knowing he'd miss his family but looked forward to new adventures."

    (Rời nhà đi học đại học, anh ấy cảm thấy chia ly là một nỗi buồn ngọt ngào, biết rằng mình sẽ nhớ gia đình nhưng cũng mong chờ những cuộc phiêu lưu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parting

Noun
Lật mặt

Hành động rời đi hoặc chia ly; sự ra đi, sự chia tay.

"Saying goodbye at the parting was harder than I thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their parting was inevitable, given their conflicting ambitions.
Sự chia ly của họ là không thể tránh khỏi, do những tham vọng xung đột của họ.
Phủ định
We didn't expect such a sudden parting from her.
Chúng tôi không ngờ một sự chia tay đột ngột như vậy từ cô ấy.
Nghi vấn
Whose parting words will you remember the most?
Lời chia tay của ai bạn sẽ nhớ nhất?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to stage a big farewell party, knowing that their parting is imminent.
Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc chia tay lớn, biết rằng sự chia ly của họ là không thể tránh khỏi.
Phủ định
She is not going to let the parting ruin her summer plans.
Cô ấy sẽ không để sự chia tay phá hỏng kế hoạch mùa hè của mình.
Nghi vấn
Are you going to tell her about your feelings before your parting?
Bạn có định nói với cô ấy về cảm xúc của mình trước khi chia tay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parting was very emotional for everyone involved.
Sự chia ly đã rất xúc động đối với tất cả những người có liên quan.
Phủ định
She didn't part with her old diary willingly; it held too many memories.
Cô ấy đã không sẵn lòng chia tay cuốn nhật ký cũ của mình; nó chứa đựng quá nhiều kỷ niệm.
Nghi vấn
Did they part on good terms after the argument?
Họ đã chia tay trong êm đẹp sau cuộc tranh cãi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parting".

Câu nói kinh điển về sự chia ly

Câu nói "Parting is such sweet sorrow" (Chia ly là một nỗi buồn ngọt ngào) từ vở kịch Romeo và Juliet của William Shakespeare đã trở thành một biểu tượng văn hóa để diễn tả cảm xúc mâu thuẫn khi phải chia tay người mình yêu thương. Nó nói lên sự đau buồn khi chia xa nhưng cũng hàm ý niềm hy vọng hoặc sự mong đợi được gặp lại.

Các nghi thức chia tay ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, những cuộc chia tay quan trọng thường đi kèm với các nghi thức để thể hiện tình cảm và sự trân trọng. Các hành động phổ biến bao gồm ôm, hôn, bắt tay, trao quà chia tay (parting gift), hoặc nói những lời chúc tốt đẹp (parting words). Những nghi thức này giúp xoa dịu nỗi buồn và đánh dấu một sự kiện quan trọng trong mối quan hệ.