parting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of leaving or separating; a departure.
Vietnamese Meaning
Hành động rời đi hoặc chia ly; sự ra đi, sự chia tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saying goodbye at the parting was harder than I thought."
"Nói lời tạm biệt vào lúc chia tay khó khăn hơn tôi nghĩ."
-
"The parting of the Red Sea is a famous story."
"Sự rẽ đôi Biển Đỏ là một câu chuyện nổi tiếng."
-
"I always make sure my parting is straight."
"Tôi luôn đảm bảo đường ngôi của tôi thẳng hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang sắc thái buồn, luyến tiếc khi phải chia xa. So với 'separation', 'parting' thường ám chỉ sự chia ly mang tính tình cảm hoặc tạm thời hơn.
Prepositions
at parting: vào lúc chia tay
Collocations (Từ đi kèm)
-
sad sad parting (cuộc chia ly buồn)
-
final final parting (cuộc chia tay cuối cùng)
-
bitter bitter parting (cuộc chia ly cay đắng)
-
emotional emotional parting (cuộc chia tay đầy cảm xúc)
-
parting parting glance (cái nhìn chia ly)
-
parting parting words (những lời từ biệt)
-
parting parting gift (món quà chia tay)
-
parting parting shot (lời nói cuối cùng mang tính châm chọc/phản công)
-
parting parting kiss (nụ hôn chia tay)
-
bid bid farewell at parting (nói lời từ biệt khi chia tay)
Idioms
-
parting of the ways
thời điểm mà hai người hoặc hai nhóm quyết định đi theo những con đường khác nhau, thường là do bất đồng ý kiến hoặc hoàn cảnh
"After years of collaboration, the two companies came to a parting of the ways."
(Sau nhiều năm hợp tác, hai công ty đã đi đến bước đường chia ly.)
-
parting shot
một lời nhận xét cay nghiệt hoặc châm chọc được nói ngay trước khi rời đi
"As she left, she delivered a parting shot about his bad manners."
(Khi cô ấy rời đi, cô ấy đã buông một lời châm chọc cuối cùng về thói vô lễ của anh ta.)
-
parting is such sweet sorrow
(trích từ Shakespeare) diễn tả cảm xúc mâu thuẫn khi sự chia tay gây đau buồn nhưng cũng có một sự ngọt ngào, hứa hẹn một cuộc gặp lại
"Leaving for college, he felt that parting is such sweet sorrow, knowing he'd miss his family but looked forward to new adventures."
(Rời nhà đi học đại học, anh ấy cảm thấy chia ly là một nỗi buồn ngọt ngào, biết rằng mình sẽ nhớ gia đình nhưng cũng mong chờ những cuộc phiêu lưu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parting
NounHành động rời đi hoặc chia ly; sự ra đi, sự chia tay.
"Saying goodbye at the parting was harder than I thought."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their parting was inevitable, given their conflicting ambitions. |
Sự chia ly của họ là không thể tránh khỏi, do những tham vọng xung đột của họ. |
| Phủ định | We didn't expect such a sudden parting from her. |
Chúng tôi không ngờ một sự chia tay đột ngột như vậy từ cô ấy. |
| Nghi vấn | Whose parting words will you remember the most? |
Lời chia tay của ai bạn sẽ nhớ nhất? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to stage a big farewell party, knowing that their parting is imminent. |
Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc chia tay lớn, biết rằng sự chia ly của họ là không thể tránh khỏi. |
| Phủ định | She is not going to let the parting ruin her summer plans. |
Cô ấy sẽ không để sự chia tay phá hỏng kế hoạch mùa hè của mình. |
| Nghi vấn | Are you going to tell her about your feelings before your parting? |
Bạn có định nói với cô ấy về cảm xúc của mình trước khi chia tay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The parting was very emotional for everyone involved. |
Sự chia ly đã rất xúc động đối với tất cả những người có liên quan. |
| Phủ định | She didn't part with her old diary willingly; it held too many memories. |
Cô ấy đã không sẵn lòng chia tay cuốn nhật ký cũ của mình; nó chứa đựng quá nhiều kỷ niệm. |
| Nghi vấn | Did they part on good terms after the argument? |
Họ đã chia tay trong êm đẹp sau cuộc tranh cãi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parting".
