parting
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động rời đi hoặc chia ly; sự ra đi, sự chia tay.
Definition (English Meaning)
The act of leaving or separating; a departure.
Ví dụ Thực tế với 'Parting'
-
"Saying goodbye at the parting was harder than I thought."
"Nói lời tạm biệt vào lúc chia tay khó khăn hơn tôi nghĩ."
-
"The parting of the Red Sea is a famous story."
"Sự rẽ đôi Biển Đỏ là một câu chuyện nổi tiếng."
-
"I always make sure my parting is straight."
"Tôi luôn đảm bảo đường ngôi của tôi thẳng hàng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Parting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sự chia ly, sự chia tay, đường ngôi
- Verb: chia tay, rời đi, chia rẽ
- Adjective: chia tay, lúc chia tay
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Parting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường mang sắc thái buồn, luyến tiếc khi phải chia xa. So với 'separation', 'parting' thường ám chỉ sự chia ly mang tính tình cảm hoặc tạm thời hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
at parting: vào lúc chia tay
Ngữ pháp ứng dụng với 'Parting'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Their parting was inevitable, given their conflicting ambitions.
|
Sự chia ly của họ là không thể tránh khỏi, do những tham vọng xung đột của họ. |
| Phủ định |
We didn't expect such a sudden parting from her.
|
Chúng tôi không ngờ một sự chia tay đột ngột như vậy từ cô ấy. |
| Nghi vấn |
Whose parting words will you remember the most?
|
Lời chia tay của ai bạn sẽ nhớ nhất? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The parting was very emotional for everyone involved.
|
Sự chia ly đã rất xúc động đối với tất cả những người có liên quan. |
| Phủ định |
She didn't part with her old diary willingly; it held too many memories.
|
Cô ấy đã không sẵn lòng chia tay cuốn nhật ký cũ của mình; nó chứa đựng quá nhiều kỷ niệm. |
| Nghi vấn |
Did they part on good terms after the argument?
|
Họ đã chia tay trong êm đẹp sau cuộc tranh cãi chứ? |