(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ parting
B2

parting

Noun

Nghĩa tiếng Việt

sự chia ly sự chia tay lúc chia tay đường ngôi (tóc)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động rời đi hoặc chia ly; sự ra đi, sự chia tay.

Definition (English Meaning)

The act of leaving or separating; a departure.

Ví dụ Thực tế với 'Parting'

  • "Saying goodbye at the parting was harder than I thought."

    "Nói lời tạm biệt vào lúc chia tay khó khăn hơn tôi nghĩ."

  • "The parting of the Red Sea is a famous story."

    "Sự rẽ đôi Biển Đỏ là một câu chuyện nổi tiếng."

  • "I always make sure my parting is straight."

    "Tôi luôn đảm bảo đường ngôi của tôi thẳng hàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Parting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sự chia ly, sự chia tay, đường ngôi
  • Verb: chia tay, rời đi, chia rẽ
  • Adjective: chia tay, lúc chia tay
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

arrival(sự đến)
meeting(cuộc gặp gỡ)
union(sự hợp nhất)

Từ liên quan (Related Words)

goodbye(tạm biệt)
longing(sự mong mỏi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Parting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường mang sắc thái buồn, luyến tiếc khi phải chia xa. So với 'separation', 'parting' thường ám chỉ sự chia ly mang tính tình cảm hoặc tạm thời hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at

at parting: vào lúc chia tay

Ngữ pháp ứng dụng với 'Parting'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their parting was inevitable, given their conflicting ambitions.
Sự chia ly của họ là không thể tránh khỏi, do những tham vọng xung đột của họ.
Phủ định
We didn't expect such a sudden parting from her.
Chúng tôi không ngờ một sự chia tay đột ngột như vậy từ cô ấy.
Nghi vấn
Whose parting words will you remember the most?
Lời chia tay của ai bạn sẽ nhớ nhất?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parting was very emotional for everyone involved.
Sự chia ly đã rất xúc động đối với tất cả những người có liên quan.
Phủ định
She didn't part with her old diary willingly; it held too many memories.
Cô ấy đã không sẵn lòng chia tay cuốn nhật ký cũ của mình; nó chứa đựng quá nhiều kỷ niệm.
Nghi vấn
Did they part on good terms after the argument?
Họ đã chia tay trong êm đẹp sau cuộc tranh cãi chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)