adieu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goodbye; farewell.
Vietnamese Meaning
Tạm biệt; vĩnh biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bid you adieu, my friend, for I am leaving these shores forever."
"Tôi xin vĩnh biệt bạn, người bạn của tôi, vì tôi sẽ rời bỏ những bờ biển này mãi mãi."
-
"She whispered a soft adieu before disappearing into the night."
"Cô thì thầm một lời vĩnh biệt nhẹ nhàng trước khi biến mất vào màn đêm."
-
"With a heavy heart, he said adieu to his homeland."
"Với một trái tim nặng trĩu, anh nói lời vĩnh biệt với quê hương của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adieu thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi tạm biệt vĩnh viễn, hoặc một thời gian dài. Nó mang sắc thái cổ điển và có phần văn hoa hơn so với 'goodbye' thông thường. Khác với 'farewell' có thể mang ý nghĩa trang trọng nhưng cũng có thể đơn giản là một lời tạm biệt, 'adieu' thường ám chỉ một sự chia ly có thể là vĩnh viễn hoặc kéo dài rất lâu. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bid bid adieu (nói lời tạm biệt; từ giã)
-
say say adieu (nói lời tạm biệt)
-
wave wave adieu (vẫy tay tạm biệt)
-
take one's take one's adieu (từ giã; ra đi (rất trang trọng))
-
final final adieu (lời tạm biệt cuối cùng; lời vĩnh biệt)
-
fond fond adieu (lời tạm biệt thân ái)
-
long long adieu (cuộc chia ly kéo dài)
-
a string of a string of adieus (một loạt lời tạm biệt)
-
a tearful a tearful adieu (lời tạm biệt đẫm lệ)
Idioms
-
bid adieu to someone/something
tạm biệt ai đó/cái gì đó; từ bỏ, từ giã cái gì đó
"She bid adieu to her corporate career and started her own business."
(Cô ấy từ giã sự nghiệp công ty và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
-
say one's last adieu
nói lời vĩnh biệt cuối cùng; trút hơi thở cuối cùng
"Before leaving the country forever, he said his last adieu to his childhood home."
(Trước khi rời đất nước vĩnh viễn, anh ấy đã nói lời vĩnh biệt cuối cùng với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adieu
interjectionTạm biệt; vĩnh biệt.
"I bid you adieu, my friend, for I am leaving these shores forever."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't said adieu so abruptly; it felt so final. |
Tôi ước anh ấy đã không nói lời tạm biệt đột ngột như vậy; nó cảm thấy thật sự là cuối cùng. |
| Phủ định | If only she wouldn't say adieu every time we part; it makes me feel like it's our last goodbye. |
Giá mà cô ấy không nói lời tạm biệt mỗi khi chúng tôi chia tay; nó khiến tôi cảm thấy như đó là lời tạm biệt cuối cùng của chúng tôi. |
| Nghi vấn | I wish you could have said adieu properly instead of just walking away. |
Tôi ước bạn có thể nói lời tạm biệt một cách đúng mực thay vì chỉ bỏ đi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adieu".
