(Top Banner Ad)
adieu
C1
interjection C1 Giao tiếp, Văn hóa

adieu

UK: /əˈdjuː/ • US: /əˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

vĩnh biệt tạm biệt (trang trọng, lâu dài) xin kiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goodbye; farewell.

Vietnamese Meaning

Tạm biệt; vĩnh biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bid you adieu, my friend, for I am leaving these shores forever."

    "Tôi xin vĩnh biệt bạn, người bạn của tôi, vì tôi sẽ rời bỏ những bờ biển này mãi mãi."

  • "She whispered a soft adieu before disappearing into the night."

    "Cô thì thầm một lời vĩnh biệt nhẹ nhàng trước khi biến mất vào màn đêm."

  • "With a heavy heart, he said adieu to his homeland."

    "Với một trái tim nặng trĩu, anh nói lời vĩnh biệt với quê hương của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection adieu Lời tạm biệt trang trọng, thơ mộng hoặc cũ; lời vĩnh biệt.
Noun adieu Hành động hoặc lời nói tạm biệt; sự chia tay, lời giã biệt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad Deum
Old French
a Dieu
Middle English
adieu

Ý nghĩa sâu sắc của lời tạm biệt

Từ 'adieu' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'à Dieu', nghĩa đen là 'gửi đến Chúa'. Khi nói 'adieu', người ta gửi gắm lời chúc may mắn và sự bảo vệ của Chúa đến người ra đi, mang ý nghĩa một lời tạm biệt trang trọng hoặc có thể là vĩnh biệt.

Là một lời chúc phúc

Ban đầu, 'adieu' không chỉ là một lời chào tạm biệt mà còn là một lời chúc phúc. Nó hàm ý rằng người ra đi sẽ được Chúa che chở trong chuyến đi của mình, hoặc trong cuộc hành trình cuối cùng của cuộc đời, thể hiện sự quan tâm sâu sắc.

Usage Note

Adieu thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi tạm biệt vĩnh viễn, hoặc một thời gian dài. Nó mang sắc thái cổ điển và có phần văn hoa hơn so với 'goodbye' thông thường. Khác với 'farewell' có thể mang ý nghĩa trang trọng nhưng cũng có thể đơn giản là một lời tạm biệt, 'adieu' thường ám chỉ một sự chia ly có thể là vĩnh viễn hoặc kéo dài rất lâu. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adieu
  • bid bid adieu
    (nói lời tạm biệt; từ giã)
  • say say adieu
    (nói lời tạm biệt)
  • wave wave adieu
    (vẫy tay tạm biệt)
  • take one's take one's adieu
    (từ giã; ra đi (rất trang trọng))
Adjective + adieu
  • final final adieu
    (lời tạm biệt cuối cùng; lời vĩnh biệt)
  • fond fond adieu
    (lời tạm biệt thân ái)
  • long long adieu
    (cuộc chia ly kéo dài)
Noun + adieu
  • a string of a string of adieus
    (một loạt lời tạm biệt)
  • a tearful a tearful adieu
    (lời tạm biệt đẫm lệ)

Idioms

  • bid adieu to someone/something

    tạm biệt ai đó/cái gì đó; từ bỏ, từ giã cái gì đó

    "She bid adieu to her corporate career and started her own business."

    (Cô ấy từ giã sự nghiệp công ty và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

  • say one's last adieu

    nói lời vĩnh biệt cuối cùng; trút hơi thở cuối cùng

    "Before leaving the country forever, he said his last adieu to his childhood home."

    (Trước khi rời đất nước vĩnh viễn, anh ấy đã nói lời vĩnh biệt cuối cùng với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adieu

interjection
Lật mặt

Tạm biệt; vĩnh biệt.

"I bid you adieu, my friend, for I am leaving these shores forever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't said adieu so abruptly; it felt so final.
Tôi ước anh ấy đã không nói lời tạm biệt đột ngột như vậy; nó cảm thấy thật sự là cuối cùng.
Phủ định
If only she wouldn't say adieu every time we part; it makes me feel like it's our last goodbye.
Giá mà cô ấy không nói lời tạm biệt mỗi khi chúng tôi chia tay; nó khiến tôi cảm thấy như đó là lời tạm biệt cuối cùng của chúng tôi.
Nghi vấn
I wish you could have said adieu properly instead of just walking away.
Tôi ước bạn có thể nói lời tạm biệt một cách đúng mực thay vì chỉ bỏ đi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adieu".

Sự trang trọng và chất thơ

Trong tiếng Anh hiện đại, 'adieu' thường được coi là một từ cổ hoặc mang tính văn học, thơ mộng. Nó được dùng để biểu đạt lời tạm biệt trang trọng, sâu sắc, hoặc có chút buồn bã, khác với 'goodbye' thông thường. Việc sử dụng 'adieu' thường gợi lên không khí lãng mạn hoặc hoài niệm.

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng

Mặc dù ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, 'adieu' vẫn xuất hiện trong các bài hát, thơ ca, và tác phẩm văn học kinh điển, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh cảm xúc chia ly, sự kết thúc một kỷ nguyên, hoặc một cuộc chia tay mang tính định mệnh.