(Top Banner Ad)
ledge
B2
danh từ B2 Địa lý, Xây dựng, Leo núi

ledge

UK: /ledʒ/ • US: /lɛdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gờ mép bờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow horizontal surface projecting from a wall, cliff, or other surface.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt nằm ngang hẹp nhô ra từ một bức tường, vách đá hoặc bề mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat walked along the narrow ledge outside the window."

    "Con mèo đi dọc theo gờ hẹp bên ngoài cửa sổ."

  • "He carefully placed the vase on the ledge."

    "Anh ấy cẩn thận đặt chiếc bình lên gờ."

  • "The climbers used the ledges to ascend the mountain."

    "Những người leo núi sử dụng các gờ để leo lên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ledger Sổ cái (một cuốn sách dùng để ghi chép các giao dịch tài chính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xây dựng, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagjō
Old English
lecce
Middle English
legge
English
ledge

Nguồn gốc của 'ledge'

Từ 'ledge' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *lagjō, có nghĩa là 'một cái gì đó nằm ngang'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'lecce' và tiếng Anh trung đại 'legge' trước khi trở thành 'ledge' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó dùng để chỉ một gờ đá hoặc một bề mặt hẹp nhô ra.

Usage Note

Ledge thường chỉ một gờ nhỏ, hẹp và kéo dài. Nó có thể tự nhiên (như trên vách đá) hoặc nhân tạo (như trên tường nhà). Nó thường được dùng để đặt đồ vật hoặc làm chỗ đứng tạm thời.

Prepositions

on

"on the ledge": diễn tả vị trí 'trên gờ'. Ví dụ: 'The bird was sitting on the ledge'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ledge
  • window window ledge
    (bệ cửa sổ)
  • rocky rocky ledge
    (gờ đá)
  • narrow narrow ledge
    (gờ hẹp)
Verb + ledge
  • stand stand on a ledge
    (đứng trên gờ)
  • sit sit on a ledge
    (ngồi trên gờ)
  • balance balance on a ledge
    (giữ thăng bằng trên gờ)

Idioms

  • on the ledge

    gần như phát điên, rất căng thẳng

    "This pressure is driving me to the ledge."

    (Áp lực này đang đẩy tôi đến bờ vực phát điên.)

  • push someone over the ledge

    khiến ai đó phát điên hoặc mất kiểm soát

    "His constant complaining pushed her over the ledge."

    (Sự phàn nàn liên tục của anh ta đã khiến cô ấy mất kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ledge

danh từ
Lật mặt

Một bề mặt nằm ngang hẹp nhô ra từ một bức tường, vách đá hoặc bề mặt khác.

"The cat walked along the narrow ledge outside the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bird built its nest on the ledge surprised everyone.
Việc con chim làm tổ trên gờ đá đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not certain whether the cat jumped from the ledge or fell.
Không chắc chắn liệu con mèo nhảy từ gờ đá xuống hay bị ngã.
Nghi vấn
Do you know what kind of plant is growing on the ledge?
Bạn có biết loại cây gì đang mọc trên gờ đá không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carefully, the cat walked along the narrow ledge, its paws feeling for secure footing.
Một cách cẩn thận, con mèo bước đi dọc theo gờ đá hẹp, bàn chân của nó dò tìm chỗ đứng an toàn.
Phủ định
Without hesitation, the climber did not rely on the unstable ledge, and he continued his ascent.
Không chút do dự, người leo núi đã không dựa vào gờ đá không ổn định, và anh ta tiếp tục leo lên.
Nghi vấn
John, did you see the bird perched on that ledge, high above the valley?
John, bạn có thấy con chim đậu trên gờ đá đó, cao phía trên thung lũng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat is sleeping on the ledge.
Con mèo đang ngủ trên gờ tường.
Phủ định
Isn't there a ledge outside the window?
Không phải có một gờ tường bên ngoài cửa sổ sao?
Nghi vấn
Is that a bird on the ledge?
Đó có phải là một con chim trên gờ tường không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat sat on the ledge and watched the birds.
Con mèo ngồi trên gờ tường và ngắm nhìn những chú chim.
Phủ định
There wasn't a ledge high enough for the climber to reach.
Không có gờ tường nào đủ cao để người leo núi có thể với tới.
Nghi vấn
Did you see the bird's nest on the ledge?
Bạn có thấy tổ chim trên gờ tường không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there weren't so many pigeons on that ledge; they're making a mess.
Tôi ước không có quá nhiều chim bồ câu trên cái gờ đó; chúng đang gây ra một đống lộn xộn.
Phủ định
If only the cat hadn't jumped off the ledge, it wouldn't have hurt itself.
Giá mà con mèo không nhảy khỏi gờ, nó đã không bị thương.
Nghi vấn
If only they would install a safety rail on the ledge; wouldn't that make you feel safer?
Giá mà họ lắp đặt một lan can an toàn trên gờ; điều đó có làm bạn cảm thấy an toàn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ledge".

Ledges in Architecture

Trong kiến trúc phương Tây, 'ledge' thường được sử dụng như một yếu tố trang trí trên các tòa nhà, đặc biệt là quanh cửa sổ hoặc dọc theo tường. Chúng có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.