(Top Banner Ad)
projecting
B2
Verb (present participle) B2 General

projecting

UK: /prəˈdʒɛktɪŋ/ • US: /prəˈdʒɛktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo phóng chiếu nhô ra lập kế hoạch thể hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending outwards beyond something else; jutting.

Vietnamese Meaning

Nhô ra, chìa ra, vươn ra khỏi một vật gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balcony is projecting from the building."

    "Ban công đang nhô ra từ tòa nhà."

  • "The company is projecting a profit for next year."

    "Công ty đang dự báo lợi nhuận cho năm tới."

  • "He was projecting his own insecurities onto others."

    "Anh ấy đang phóng chiếu những bất an của bản thân lên người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, công trình, kế hoạch
Verb project dự kiến, phóng chiếu, nhô ra, thể hiện
Noun projection sự phóng chiếu, hình chiếu, sự dự kiến, phần nhô ra
Noun projector máy chiếu
Adjective projective mang tính phóng chiếu, mang tính dự đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prō- (forward) + iacere (to throw)
Latin
prōicere (to throw forward, thrust forth)
English
project (late 14th century)
English
projecting (present participle of project)

Từ 'Ném Về Phía Trước' Đến 'Phóng Chiếu'

Từ gốc Latin 'prōicere' có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'đẩy ra xa'. Ban đầu, từ 'project' trong tiếng Anh dùng để chỉ hành động đẩy vật gì đó ra xa. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc tạo ra một hình ảnh trên màn hình (phóng chiếu), hoặc thể hiện cảm xúc, ý tưởng ra bên ngoài. Từ đó, 'projecting' mang ý nghĩa 'nhô ra', 'phóng ra', hoặc 'thể hiện ra ngoài'.

Usage Note

Dạng 'projecting' ở đây thường là hiện tại phân từ (present participle) của động từ 'project', diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một đặc điểm của sự vật. Nó có thể được dùng để mô tả một vật thể đang nhô ra hoặc một người đang thể hiện một đặc điểm nào đó (ví dụ: 'projecting confidence').

Prepositions

from out of over

'Projecting from' diễn tả sự nhô ra từ một điểm gốc. 'Projecting out of' nhấn mạnh sự xuất hiện từ bên trong. 'Projecting over' diễn tả sự nhô ra phía trên một vật gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + projecting (dùng như tính từ)
  • sharp a sharp projecting rock
    (một tảng đá nhọn hoắt nhô ra)
  • prominent a prominent projecting feature
    (một đặc điểm nổi bật nhô ra)
  • outward outward projecting parts
    (những bộ phận nhô ra phía ngoài)
Verb + projecting (phóng chiếu/thể hiện)
  • start start projecting images
    (bắt đầu phóng chiếu hình ảnh)
  • keep keep projecting confidence
    (tiếp tục thể hiện sự tự tin)
  • capable of capable of projecting sound
    (có khả năng phát ra âm thanh)
Common phrases with projecting
  • projecting a sense of projecting a sense of calm
    (tỏa ra một cảm giác bình tĩnh)
  • projecting an image of projecting an image of success
    (thể hiện một hình ảnh thành công)
  • projecting your voice projecting your voice loudly
    (nói to rõ ràng (để mọi người nghe thấy))

Idioms

  • project an image

    Thể hiện một hình ảnh/ấn tượng cụ thể ra bên ngoài.

    "It's important to project a professional image at work."

    (Việc thể hiện hình ảnh chuyên nghiệp trong công việc là rất quan trọng.)

  • project one's voice

    Nói to và rõ ràng để mọi người có thể nghe thấy.

    "The actor was told to project his voice to reach the back row."

    (Diễn viên được yêu cầu phải nói to rõ ràng để khán giả hàng ghế cuối cũng nghe thấy.)

  • projecting a sense of...

    Tạo ra hoặc thể hiện một cảm giác, không khí nào đó.

    "Despite the chaos, she always manages to project a sense of calm."

    (Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn luôn thể hiện được sự điềm tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

projecting

Verb (present participle)
Lật mặt

Nhô ra, chìa ra, vươn ra khỏi một vật gì khác.

"The balcony is projecting from the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is projecting higher profits this quarter.
Công ty đang dự kiến lợi nhuận cao hơn trong quý này.
Phủ định
The analyst isn't projecting a significant market downturn.
Nhà phân tích không dự đoán một sự suy giảm đáng kể của thị trường.
Nghi vấn
Are they projecting the new movie onto the outside wall?
Họ có đang chiếu bộ phim mới lên bức tường bên ngoài không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is projecting a significant increase in sales next quarter.
Công ty đang dự báo một sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số vào quý tới.
Phủ định
Not only were they projecting confidence, but they also delivered results.
Không những họ thể hiện sự tự tin, mà họ còn mang lại kết quả.
Nghi vấn
Should the company project a loss, what measures will be taken?
Nếu công ty dự báo thua lỗ, những biện pháp nào sẽ được thực hiện?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be projecting higher sales figures next quarter.
Công ty sẽ dự kiến doanh số bán hàng cao hơn vào quý tới.
Phủ định
They won't be projecting the movie onto that screen; it's too small.
Họ sẽ không chiếu bộ phim lên màn hình đó; nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Will you be projecting the presentation during the meeting tomorrow?
Bạn sẽ trình chiếu bài thuyết trình trong cuộc họp ngày mai chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have been projecting increased profits for five consecutive years.
Đến năm sau, công ty sẽ đã dự báo lợi nhuận tăng trong năm năm liên tiếp.
Phủ định
By the end of the presentation, they won't have been projecting any realistic solutions to the problem.
Đến cuối buổi thuyết trình, họ sẽ không dự phóng bất kỳ giải pháp thực tế nào cho vấn đề này.
Nghi vấn
Will the architect have been projecting the building's shadow on the park during the afternoon?
Liệu kiến trúc sư sẽ đã dự tính bóng của tòa nhà trên công viên vào buổi chiều?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new theater opens, the company will have been projecting images onto the building's facade for a year.
Vào thời điểm nhà hát mới mở cửa, công ty sẽ đã trình chiếu hình ảnh lên mặt tiền của tòa nhà trong một năm.
Phủ định
She won't have been projecting her anxieties onto her colleagues anymore after she starts therapy.
Cô ấy sẽ không còn phóng chiếu những lo lắng của mình lên các đồng nghiệp nữa sau khi cô ấy bắt đầu trị liệu.
Nghi vấn
Will they have been projecting future sales based on these unreliable numbers?
Liệu họ có đang dự phóng doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên những con số không đáng tin cậy này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been projecting lower sales figures before the unexpected market boom.
Công ty đã và đang dự đoán doanh số bán hàng thấp hơn trước sự bùng nổ thị trường bất ngờ.
Phủ định
They hadn't been projecting such rapid growth in the Asian market until recently.
Họ đã không dự đoán sự tăng trưởng nhanh chóng như vậy ở thị trường châu Á cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had the architects been projecting the building's shadow onto the neighboring park before they adjusted the design?
Các kiến trúc sư đã và đang chiếu bóng của tòa nhà lên công viên lân cận trước khi họ điều chỉnh thiết kế phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bright light was projecting onto the screen during the presentation.
Ánh sáng chói lọi đang chiếu lên màn hình trong suốt buổi thuyết trình.
Phủ định
They didn't project their sales figures accurately last quarter.
Họ đã không dự đoán số liệu bán hàng của mình một cách chính xác vào quý trước.
Nghi vấn
Did the architect project the completion date for the new building?
Kiến trúc sư đã dự kiến ngày hoàn thành cho tòa nhà mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "projecting".

Thể Hiện Sự Tự Tin (Projecting Confidence)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khả năng 'projecting confidence' (thể hiện sự tự tin) rất được coi trọng trong các mối quan hệ xã hội và công việc. Nó không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt và thái độ tổng thể, giúp tạo ấn tượng tích cực và tăng sự tín nhiệm.

Xây Dựng Hình Ảnh Trong Kỷ Nguyên Số

Với sự phát triển của mạng xã hội, việc 'projecting an image' (xây dựng hình ảnh) đã trở thành một kỹ năng quan trọng. Mọi người thường rất cẩn trọng trong việc chọn lọc những gì họ chia sẻ, từ ảnh đến bài viết, để thể hiện một phiên bản lý tưởng hoặc mong muốn về bản thân trên không gian mạng.