(Top Banner Ad)
leer
B2
Verb B2 Giao tiếp, Cảm xúc

leer

UK: /lɪə(r)/ • US: /lɪr/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn đểu nhìn dâm dâm nhìn đểu giả liếc mắt đưa tình (mang nghĩa tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look at someone in an unpleasant or sexually suggestive way.

Vietnamese Meaning

Liếc nhìn, ngắm nhìn ai đó một cách khó chịu hoặc gợi dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was leering at me."

    "Hắn ta đang nhìn đểu tôi."

  • "The old man gave her a leering smile."

    "Ông già trao cho cô ta một nụ cười đểu giả."

  • "His leer made her uncomfortable."

    "Ánh nhìn đểu của anh ta khiến cô ấy khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leer cái nhìn lấm lét, cái nhìn gian tà; cái nhìn khêu gợi (theo cách khó chịu)
Verb to leer nhìn lấm lét, nhìn gian tà; liếc mắt khêu gợi (theo cách khó chịu)
Adjective leering có cái nhìn lấm lét/gian tà; với vẻ mặt nhếch mép (khó chịu)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hléor
Middle English
lere
Modern English
leer

Sự Biến Đổi Kỳ Lạ Của 'Leer'

Từ 'leer' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, từ này là 'hléor', có nghĩa là 'má' hoặc 'khuôn mặt'. Sau đó, nó phát triển thành 'lere' trong tiếng Anh trung đại, vẫn chỉ 'khuôn mặt'. Tuy nhiên, đến tiếng Anh hiện đại, ý nghĩa đã thay đổi hoàn toàn, không còn là bộ phận cơ thể nữa mà trở thành hành động 'nhìn lấm lét, gian tà, hoặc nhìn với ý đồ xấu'. Đây là một ví dụ điển hình về việc từ ngữ có thể biến đổi nghĩa gốc theo thời gian.

Usage Note

Từ 'leer' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cái nhìn thèm thuồng, dâm dục, hoặc tỏ vẻ khinh thường. Nó khác với 'glance' (liếc nhìn nhanh) hoặc 'stare' (nhìn chằm chằm) vì nó nhấn mạnh vào ý định xấu xa hoặc không đứng đắn của người nhìn.

Prepositions

at

Leer at: Nhìn đểu/nhìn dâm dâm vào ai đó. Ví dụ: He leered at her across the room.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leer
  • sly a sly leer
    (một cái nhìn ranh mãnh, lấm lét)
  • evil an evil leer
    (một cái nhìn tà ác)
  • suggestive a suggestive leer
    (một cái nhìn gợi tình (theo cách không mong muốn))
  • predatory a predatory leer
    (một cái nhìn săn mồi (ám chỉ ý đồ xấu, nguy hiểm))
  • triumphant a triumphant leer
    (một cái nhìn đắc thắng (gian xảo, hả hê trên nỗi đau của người khác))
Verb + leer
  • give give a leer
    (liếc nhìn lấm lét/gian tà)
  • cast cast a leer
    (ném một cái nhìn lấm lét/gian tà)
  • exchange exchange leers
    (trao nhau những cái nhìn lấm lét)
Noun + Preposition + leer
  • of lust a leer of lust
    (cái nhìn dâm đãng)
  • of triumph a leer of triumph
    (cái nhìn đắc thắng (gian xảo))

Idioms

  • give a leer

    liếc nhìn lấm lét/gian tà; nhìn đểu

    "He gave her a sly leer from across the room, which made her uncomfortable."

    (Anh ta liếc nhìn cô ấy một cái nhìn gian xảo từ bên kia phòng, điều đó khiến cô ấy khó chịu.)

  • with a leer on one's face

    với vẻ mặt lấm lét/gian tà; với ánh mắt đểu cáng

    "The villain approached the hero with a leer on his face, enjoying his victory."

    (Kẻ phản diện tiến đến gần người hùng với vẻ mặt lấm lét, tận hưởng chiến thắng của mình.)

  • a leering smile/grin

    một nụ cười nhếch mép gian tà/lấm lét

    "His leering grin sent shivers down her spine."

    (Nụ cười gian tà của hắn khiến cô rùng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leer

Verb
Lật mặt

Liếc nhìn, ngắm nhìn ai đó một cách khó chịu hoặc gợi dục.

"He was leering at me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he tried to hide it, she knew he would leer when the beautiful woman walked by.
Mặc dù anh ấy cố gắng che giấu, cô ấy biết anh ấy sẽ liếc nhìn khi người phụ nữ xinh đẹp đi ngang qua.
Phủ định
Unless you want to make her uncomfortable, don't leer at her as she presents her research.
Trừ khi bạn muốn làm cô ấy khó chịu, đừng liếc nhìn cô ấy khi cô ấy trình bày nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Because he has a habit of making people uncomfortable, will he leer even though his boss is watching?
Bởi vì anh ta có thói quen làm mọi người khó chịu, liệu anh ta có liếc nhìn ngay cả khi sếp của anh ta đang theo dõi không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can't help leer in this situation.
Tôi không thể nhịn được việc liếc nhìn trong tình huống này.
Phủ định
Avoiding a leer is essential in professional settings.
Tránh liếc nhìn là điều cần thiết trong môi trường chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is leer considered disrespectful in this culture?
Liếc nhìn có được coi là thiếu tôn trọng trong nền văn hóa này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing the opportunity, he gave her a leer, and she quickly looked away.
Nhận thấy cơ hội, anh ta liếc nhìn cô ta, và cô ta nhanh chóng quay đi.
Phủ định
No, he didn't leer at her, and he maintained respectful eye contact.
Không, anh ấy không liếc nhìn cô ấy, và anh ấy duy trì giao tiếp bằng mắt một cách tôn trọng.
Nghi vấn
John, did you leer at the new intern, or were you just lost in thought?
John, bạn có liếc nhìn thực tập sinh mới không, hay bạn chỉ đang đắm chìm trong suy nghĩ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man leered at her.
Người đàn ông liếc nhìn cô ta.
Phủ định
She did not leer back at him.
Cô ấy đã không liếc nhìn lại anh ta.
Nghi vấn
Did he leer at the woman?
Anh ta có liếc nhìn người phụ nữ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so rude, she wouldn't leer at him now.
Nếu anh ta không thô lỗ như vậy, cô ấy sẽ không liếc nhìn anh ta bây giờ.
Phủ định
If she had not had an ulterior motive, she wouldn't have looked with a leer.
Nếu cô ấy không có động cơ thầm kín, cô ấy đã không nhìn với ánh mắt dò xét.
Nghi vấn
If they hadn't spread rumors, would she leer at him?
Nếu họ không tung tin đồn, liệu cô ấy có liếc nhìn anh ta không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he saw her leer at him, he would feel uncomfortable.
Nếu anh ấy thấy cô ta liếc nhìn anh ấy, anh ấy sẽ cảm thấy không thoải mái.
Phủ định
If she didn't leer at the customers, she wouldn't get so many complaints.
Nếu cô ấy không liếc nhìn khách hàng, cô ấy sẽ không nhận được nhiều lời phàn nàn như vậy.
Nghi vấn
Would he understand if she leered at him in that way?
Liệu anh ấy có hiểu nếu cô ấy liếc nhìn anh ấy theo cách đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He leered at her across the room.
Anh ta liếc nhìn cô ta khắp phòng.
Phủ định
Never had I seen such a malicious leer on his face.
Chưa bao giờ tôi thấy một cái liếc mắt độc địa như vậy trên khuôn mặt anh ta.
Nghi vấn
Should he leer at her again, what would you do?
Nếu anh ta lại liếc nhìn cô ấy lần nữa, bạn sẽ làm gì?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He leers at her with a sly grin.
Anh ta liếc nhìn cô ấy với một nụ cười ranh mãnh.
Phủ định
They don't leer at people; they are respectful.
Họ không liếc nhìn người khác; họ tôn trọng.
Nghi vấn
Does he leer when he thinks no one is watching?
Anh ta có liếc nhìn khi anh ta nghĩ không ai đang nhìn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He leers at the women passing by, doesn't he?
Anh ta liếc nhìn những người phụ nữ đi ngang qua, phải không?
Phủ định
She doesn't leer at men in public, does she?
Cô ấy không liếc nhìn đàn ông ở nơi công cộng, phải không?
Nghi vấn
They leer, don't they?
Họ liếc nhìn, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't leered at her like that; it made her uncomfortable.
Tôi ước anh ta đã không nhìn cô ấy một cách thô tục như vậy; điều đó khiến cô ấy không thoải mái.
Phủ định
If only he wouldn't leer at the other customers; it's bad for business.
Giá mà anh ta không nhìn đểu các khách hàng khác; điều đó không tốt cho việc kinh doanh.
Nghi vấn
If only they could stop the leer in his eyes; would that be possible?
Giá mà họ có thể ngăn chặn cái nhìn đểu trong mắt anh ta; liệu điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leer".

Biểu Hiện Của Ý Đồ Tiêu Cực

Trong văn hóa phương Tây, một cái 'leer' thường được coi là dấu hiệu của ý đồ xấu, sự khinh miệt, ham muốn tình dục không phù hợp, hoặc sự đắc thắng tàn nhẫn. Nó là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ và có thể gây khó chịu, sợ hãi, hoặc cảm giác bị xúc phạm cho người bị nhìn.

Hình Ảnh Kẻ Phản Diện Và Sự Nguy Hiểm

Trong văn học, phim ảnh và các hình thức kể chuyện khác, 'leer' thường là biểu cảm đặc trưng của các nhân vật phản diện, những kẻ có ý đồ xấu xa, hoặc những người có hành vi săn mồi (predatory behavior). Nó gợi lên cảm giác nguy hiểm, thiếu đạo đức và sự đe dọa tiềm ẩn, thường được dùng để nhấn mạnh bản chất xấu xa của nhân vật.