leer
VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liếc nhìn, ngắm nhìn ai đó một cách khó chịu hoặc gợi dục.
Definition (English Meaning)
To look at someone in an unpleasant or sexually suggestive way.
Ví dụ Thực tế với 'Leer'
-
"He was leering at me."
"Hắn ta đang nhìn đểu tôi."
-
"The old man gave her a leering smile."
"Ông già trao cho cô ta một nụ cười đểu giả."
-
"His leer made her uncomfortable."
"Ánh nhìn đểu của anh ta khiến cô ấy khó chịu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Leer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: leer
- Verb: leer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Leer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'leer' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cái nhìn thèm thuồng, dâm dục, hoặc tỏ vẻ khinh thường. Nó khác với 'glance' (liếc nhìn nhanh) hoặc 'stare' (nhìn chằm chằm) vì nó nhấn mạnh vào ý định xấu xa hoặc không đứng đắn của người nhìn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Leer at: Nhìn đểu/nhìn dâm dâm vào ai đó. Ví dụ: He leered at her across the room.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Leer'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although he tried to hide it, she knew he would leer when the beautiful woman walked by.
|
Mặc dù anh ấy cố gắng che giấu, cô ấy biết anh ấy sẽ liếc nhìn khi người phụ nữ xinh đẹp đi ngang qua. |
| Phủ định |
Unless you want to make her uncomfortable, don't leer at her as she presents her research.
|
Trừ khi bạn muốn làm cô ấy khó chịu, đừng liếc nhìn cô ấy khi cô ấy trình bày nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn |
Because he has a habit of making people uncomfortable, will he leer even though his boss is watching?
|
Bởi vì anh ta có thói quen làm mọi người khó chịu, liệu anh ta có liếc nhìn ngay cả khi sếp của anh ta đang theo dõi không? |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I can't help leer in this situation.
|
Tôi không thể nhịn được việc liếc nhìn trong tình huống này. |
| Phủ định |
Avoiding a leer is essential in professional settings.
|
Tránh liếc nhìn là điều cần thiết trong môi trường chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn |
Is leer considered disrespectful in this culture?
|
Liếc nhìn có được coi là thiếu tôn trọng trong nền văn hóa này không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Seeing the opportunity, he gave her a leer, and she quickly looked away.
|
Nhận thấy cơ hội, anh ta liếc nhìn cô ta, và cô ta nhanh chóng quay đi. |
| Phủ định |
No, he didn't leer at her, and he maintained respectful eye contact.
|
Không, anh ấy không liếc nhìn cô ấy, và anh ấy duy trì giao tiếp bằng mắt một cách tôn trọng. |
| Nghi vấn |
John, did you leer at the new intern, or were you just lost in thought?
|
John, bạn có liếc nhìn thực tập sinh mới không, hay bạn chỉ đang đắm chìm trong suy nghĩ? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he hadn't been so rude, she wouldn't leer at him now.
|
Nếu anh ta không thô lỗ như vậy, cô ấy sẽ không liếc nhìn anh ta bây giờ. |
| Phủ định |
If she had not had an ulterior motive, she wouldn't have looked with a leer.
|
Nếu cô ấy không có động cơ thầm kín, cô ấy đã không nhìn với ánh mắt dò xét. |
| Nghi vấn |
If they hadn't spread rumors, would she leer at him?
|
Nếu họ không tung tin đồn, liệu cô ấy có liếc nhìn anh ta không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he saw her leer at him, he would feel uncomfortable.
|
Nếu anh ấy thấy cô ta liếc nhìn anh ấy, anh ấy sẽ cảm thấy không thoải mái. |
| Phủ định |
If she didn't leer at the customers, she wouldn't get so many complaints.
|
Nếu cô ấy không liếc nhìn khách hàng, cô ấy sẽ không nhận được nhiều lời phàn nàn như vậy. |
| Nghi vấn |
Would he understand if she leered at him in that way?
|
Liệu anh ấy có hiểu nếu cô ấy liếc nhìn anh ấy theo cách đó không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He leered at her across the room.
|
Anh ta liếc nhìn cô ta khắp phòng. |
| Phủ định |
Never had I seen such a malicious leer on his face.
|
Chưa bao giờ tôi thấy một cái liếc mắt độc địa như vậy trên khuôn mặt anh ta. |
| Nghi vấn |
Should he leer at her again, what would you do?
|
Nếu anh ta lại liếc nhìn cô ấy lần nữa, bạn sẽ làm gì? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He leers at her with a sly grin.
|
Anh ta liếc nhìn cô ấy với một nụ cười ranh mãnh. |
| Phủ định |
They don't leer at people; they are respectful.
|
Họ không liếc nhìn người khác; họ tôn trọng. |
| Nghi vấn |
Does he leer when he thinks no one is watching?
|
Anh ta có liếc nhìn khi anh ta nghĩ không ai đang nhìn không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He leers at the women passing by, doesn't he?
|
Anh ta liếc nhìn những người phụ nữ đi ngang qua, phải không? |
| Phủ định |
She doesn't leer at men in public, does she?
|
Cô ấy không liếc nhìn đàn ông ở nơi công cộng, phải không? |
| Nghi vấn |
They leer, don't they?
|
Họ liếc nhìn, phải không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish he hadn't leered at her like that; it made her uncomfortable.
|
Tôi ước anh ta đã không nhìn cô ấy một cách thô tục như vậy; điều đó khiến cô ấy không thoải mái. |
| Phủ định |
If only he wouldn't leer at the other customers; it's bad for business.
|
Giá mà anh ta không nhìn đểu các khách hàng khác; điều đó không tốt cho việc kinh doanh. |
| Nghi vấn |
If only they could stop the leer in his eyes; would that be possible?
|
Giá mà họ có thể ngăn chặn cái nhìn đểu trong mắt anh ta; liệu điều đó có thể không? |