(Top Banner Ad)
ogle
B2
Động từ B2 Xã hội, Hành vi

ogle

UK: /ˈəʊɡ(ə)l/ • US: /ˈoʊɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn đểu nhìn chằm chằm nhìn thèm thuồng liếc mắt đưa tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look at someone in a way that shows sexual interest or admiration.

Vietnamese Meaning

Nhìn ai đó một cách lộ liễu, thể hiện sự ham muốn tình dục hoặc ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was ogling the waitress."

    "Anh ta đang nhìn chằm chằm vào cô phục vụ bàn."

  • "The men were ogling the girls on the beach."

    "Những người đàn ông đang nhìn chằm chằm vào các cô gái trên bãi biển."

  • "I caught him ogling my legs."

    "Tôi bắt gặp anh ta đang nhìn chằm chằm vào chân tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ogle Nhìn chằm chằm một cách tán tỉnh, gợi tình hoặc háo hức
Noun ogler Người nhìn chằm chằm (một cách tán tỉnh, gợi tình)
Noun ogle Hành động nhìn chằm chằm (một cách tán tỉnh, gợi tình)
Adjective ogling Đang nhìn chằm chằm (một cách tán tỉnh, gợi tình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*augon
Low German/Dutch
ooghelen
English
ogle

Nguồn Gốc Từ 'Mắt'

Từ "ogle" xuất hiện vào khoảng những năm 1680, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Hạ Đức hoặc Hà Lan, cụ thể là từ "ooghelen" (nghĩa là nhìn, nhìn chằm chằm), một biến thể của từ "oogen" (nhìn) mà gốc rễ là từ "oog" (nghĩa là mắt). Như vậy, ngay từ đầu, từ này đã liên quan trực tiếp đến hành động dùng mắt để nhìn ai đó một cách đặc biệt, thường mang ý tán tỉnh hoặc gợi tình.

Usage Note

Từ 'ogle' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc nhìn chằm chằm một cách thô lỗ hoặc không kín đáo, thường gây khó chịu cho người bị nhìn. Khác với 'stare' (nhìn chằm chằm) vốn không nhất thiết mang ý nghĩa tình dục, 'ogle' luôn gợi ý sự ham muốn thể xác hoặc ngưỡng mộ quá mức. Nó cũng khác với 'gaze' (nhìn đăm đăm) vì 'gaze' có thể mang tính thơ mộng hoặc trầm tư hơn, không nhất thiết mang hàm ý xấu.

Prepositions

at

Khi sử dụng 'ogle' với giới từ 'at', nó chỉ đối tượng bị nhìn chằm chằm. Ví dụ: 'He was ogling at her.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (Nhìn chằm chằm ai/cái gì)
  • women ogle women
    (nhìn chằm chằm phụ nữ (một cách tán tỉnh))
  • someone ogle someone
    (nhìn chằm chằm ai đó (một cách tán tỉnh))
  • her ogle her
    (nhìn chằm chằm cô ấy (một cách tán tỉnh))
Adverb + Verb (Cách thức nhìn chằm chằm)
  • brazenly brazenly ogle
    (trơ trẽn nhìn chằm chằm)
  • shamelessly shamelessly ogle
    (nhìn chằm chằm một cách vô liêm sỉ)
  • openly openly ogle
    (công khai nhìn chằm chằm)

Idioms

  • ogle at someone

    nhìn chằm chằm ai đó (một cách gợi tình/tán tỉnh)

    "He kept ogling at the waitress, making her uncomfortable."

    (Anh ta cứ nhìn chằm chằm cô phục vụ, khiến cô cảm thấy khó chịu.)

  • to give someone an ogle

    liếc nhìn ai đó một cách tán tỉnh/gợi tình

    "She gave him an ogle from across the room, then quickly looked away."

    (Cô ấy liếc nhìn anh ta một cái đầy tán tỉnh từ phía bên kia phòng, rồi nhanh chóng quay đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ogle

Động từ
Lật mặt

Nhìn ai đó một cách lộ liễu, thể hiện sự ham muốn tình dục hoặc ngưỡng mộ.

"He was ogling the waitress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he did ogle her quite openly!
Ồ, anh ta đã liếc nhìn cô ấy khá lộ liễu!
Phủ định
Goodness, she didn't ogle anyone at the party.
Trời ơi, cô ấy đã không liếc nhìn ai ở bữa tiệc cả.
Nghi vấn
My, did he ogle the waitress?
Ôi trời, anh ta có liếc nhìn cô phục vụ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ogled the woman across the room.
Anh ta nhìn chằm chằm người phụ nữ ở phía bên kia căn phòng.
Phủ định
She didn't ogle the waiter, despite his good looks.
Cô ấy đã không nhìn chằm chằm người phục vụ, mặc dù anh ta đẹp trai.
Nghi vấn
Did you ogle at that handsome guy?
Bạn có nhìn chằm chằm vào anh chàng đẹp trai đó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the show, many fans approached the actor, some to congratulate him, others to ogle at his physique.
Sau buổi biểu diễn, nhiều người hâm mộ đã tiếp cận diễn viên, một số để chúc mừng anh ấy, những người khác để ngắm nhìn vóc dáng của anh ấy.
Phủ định
He tried to be discreet, but he couldn't help but ogle, and his wife noticed his wandering eye.
Anh ấy cố gắng kín đáo, nhưng anh ấy không thể không ngắm nhìn, và vợ anh ấy đã nhận thấy ánh mắt lơ đãng của anh ấy.
Nghi vấn
Seeing her walk by, did he ogle, completely forgetting his promise not to stare?
Nhìn thấy cô ấy đi ngang qua, anh ấy có ngắm nhìn không, hoàn toàn quên mất lời hứa không nhìn chằm chằm?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to ogle at her new dress.
Anh ấy sẽ nhìn chằm chằm vào chiếc váy mới của cô ấy.
Phủ định
They are not going to ogle at the dancers on stage.
Họ sẽ không nhìn chằm chằm vào các vũ công trên sân khấu.
Nghi vấn
Is she going to ogle at the handsome waiter?
Cô ấy có định nhìn chằm chằm vào anh bồi bàn đẹp trai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ogled at her across the crowded room.
Anh ta nhìn chằm chằm cô ấy từ bên kia căn phòng đông đúc.
Phủ định
She didn't ogle at the celebrities, she found it rude.
Cô ấy đã không nhìn chằm chằm vào những người nổi tiếng, cô ấy thấy điều đó thật thô lỗ.
Nghi vấn
Did he ogle at the painting, or was he just admiring it?
Anh ta có nhìn chằm chằm vào bức tranh không, hay anh ta chỉ đang ngưỡng mộ nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ogle".

Sự Tiêu Cực Của Việc Nhìn Chằm Chằm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'ogle' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó được coi là thiếu tôn trọng, quấy rối hoặc đối xử với người khác như đồ vật (objectification), đặc biệt là khi đàn ông nhìn phụ nữ theo cách này. Việc bị 'ogle' có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu và xâm phạm.

Quy Tắc Xã Hội Về Ánh Nhìn

Việc nhìn chằm chằm (staring) nói chung đã được coi là thô lỗ trong giao tiếp xã hội phương Tây. 'Ogle' còn tệ hơn vì nó không chỉ là nhìn chằm chằm mà còn mang hàm ý dục vọng hoặc sự chú ý không mong muốn. Nó phá vỡ các rào cản về không gian cá nhân và sự riêng tư, thường bị coi là hành vi không phù hợp ở nơi công cộng.