(Top Banner Ad)
stare suggestively
B2
verb B2 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Hành vi con người

stare suggestively

UK: /steə/ • US: /ster/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn đểu nhìn lả lơi nhìn với ánh mắt gợi tình nhìn khêu gợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look fixedly or intently with eyes wide open.

Vietnamese Meaning

Nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú, nhìn trừng trừng với đôi mắt mở to.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She began to stare vacantly into space."

    "Cô ấy bắt đầu nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không."

  • "I felt uncomfortable when he stared suggestively at me."

    "Tôi cảm thấy không thoải mái khi anh ta nhìn tôi một cách gợi tình."

  • "The movie scene showed a man staring suggestively at a woman on the beach."

    "Cảnh phim cho thấy một người đàn ông đang nhìn một người phụ nữ trên bãi biển một cách gợi tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stare nhìn chằm chằm
Noun stare ánh nhìn chằm chằm
Adjective staring nhìn chằm chằm (thường dùng để mô tả mắt)
Verb suggest gợi ý, đề xuất
Noun suggestion sự gợi ý, lời đề xuất
Adjective suggestive có tính gợi ý, khêu gợi
Adverb suggestively một cách gợi ý, khêu gợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
starian
Proto-Germanic
*starjanan
Latin
sub- (under)
Latin
gerere (to carry, bear)
Latin
suggestus (to bring under, provide)

Gốc rễ của 'Stare'

Từ 'stare' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'starian', có nghĩa là 'nhìn chằm chằm cố định'. Nó liên quan đến gốc từ Proto-Germanic '*starjanan', mang ý nghĩa 'làm cho cứng đờ, bất động'. Điều này gợi lên hình ảnh một ánh mắt tập trung, không dao động, như khi bạn nhìn vào một vật gì đó một cách cứng nhắc.

Hành động 'Suggest'

Phần 'suggest' trong 'suggestively' xuất phát từ tiếng Latin 'suggestus', có nghĩa là 'mang đến, cung cấp' hoặc 'đặt dưới'. Nó được hình thành từ 'sub-' (dưới) và 'gerere' (mang, chịu đựng). Điều này ám chỉ việc đưa ra một ý tưởng hoặc ý định một cách tinh tế, gián tiếp, không nói ra rõ ràng mà chỉ 'gợi' ý để người khác tự hiểu.

Usage Note

Stare thường mang ý nghĩa nhìn lâu, có thể do ngạc nhiên, tò mò, hoặc thậm chí là khó chịu. Khác với 'glance' (liếc nhìn nhanh) hay 'gaze' (nhìn đắm đuối, thường mang tính ngưỡng mộ hoặc mơ màng).

Prepositions

at

Stare at: Nhìn chằm chằm vào ai/cái gì. Ví dụ: He stared at her in disbelief.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stare suggestively
  • boldly boldly stare suggestively
    (nhìn gợi tình một cách táo bạo)
  • intently intently stare suggestively
    (nhìn gợi tình một cách chăm chú)
  • playfully playfully stare suggestively
    (nhìn gợi tình một cách tinh nghịch, đùa giỡn)
  • flirtatiously flirtatiously stare suggestively
    (nhìn gợi tình một cách ve vãn)
  • provocatively provocatively stare suggestively
    (nhìn gợi tình một cách khiêu khích)
Verb + stare suggestively
  • begin to begin to stare suggestively
    (bắt đầu nhìn gợi tình)
  • can't help but can't help but stare suggestively
    (không thể không nhìn gợi tình)
  • continue to continue to stare suggestively
    (tiếp tục nhìn gợi tình)
Prepositional Phrase + stare suggestively
  • at someone stare suggestively at someone
    (nhìn gợi tình vào ai đó)
  • across the room stare suggestively across the room
    (nhìn gợi tình từ phía bên kia phòng)

Idioms

  • stare suggestively at someone

    Nhìn ai đó một cách khêu gợi, ám chỉ ý muốn hoặc sự quan tâm.

    "He couldn't help but stare suggestively at her across the crowded bar."

    (Anh ấy không thể không nhìn gợi tình vào cô ấy từ phía bên kia quán bar đông người.)

  • give someone a suggestive stare

    Trao cho ai đó một ánh nhìn ẩn ý, gợi tình (dùng dạng danh từ của 'stare').

    "She gave him a suggestive stare, letting him know she was interested."

    (Cô ấy trao cho anh một ánh nhìn gợi tình, cho anh biết cô ấy có hứng thú.)

  • exchange suggestive stares

    Trao đổi những ánh nhìn gợi tình, ám chỉ lẫn nhau.

    "They exchanged suggestive stares from across the table throughout the dinner."

    (Họ trao đổi những ánh nhìn gợi tình từ bên kia bàn trong suốt bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stare suggestively

verb
Lật mặt

Nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú, nhìn trừng trừng với đôi mắt mở to.

"She began to stare vacantly into space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stared suggestively at her across the room.
Anh ta nhìn cô đầy gợi ý từ bên kia phòng.
Phủ định
She didn't stare suggestively at the waiter, fearing it would be inappropriate.
Cô ấy đã không nhìn người phục vụ một cách gợi ý, vì sợ rằng điều đó không phù hợp.
Nghi vấn
Did he stare suggestively or was it just my imagination?
Anh ta có nhìn gợi ý hay chỉ là do tôi tưởng tượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stare suggestively".

Ngôn ngữ cơ thể và tín hiệu tình cảm

Trong văn hóa phương Tây, việc nhìn gợi tình (stare suggestively) thường là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ phổ biến, ám chỉ sự quan tâm lãng mạn hoặc tình dục. Nó có thể được dùng để thể hiện sự tán tỉnh, mời gọi hoặc tạo ra một bầu không khí thân mật, nhưng cũng có thể bị hiểu nhầm là không phù hợp hoặc gây khó chịu tùy thuộc vào bối cảnh và người nhận.

Sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp bằng mắt

Mặc dù ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhìn gợi tình có thể là tín hiệu tán tỉnh, nhưng trong một số nền văn hóa khác (ví dụ: một số nền văn hóa châu Á hoặc Trung Đông), việc nhìn chằm chằm lâu vào người khác, đặc biệt là người khác giới, có thể bị coi là bất lịch sự, hung hăng hoặc quá thẳng thắn. Điều quan trọng là phải nhận thức được các chuẩn mực văn hóa khác nhau khi giải thích hành vi này để tránh hiểu lầm.