(Top Banner Ad)
suggestive
B2
adjective B2 General

suggestive

UK: /səˈdʒestɪv/ • US: /səɡˈdʒestɪv/

Nghĩa tiếng Việt

gợi ý ám chỉ khiêu gợi gợi cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or implying a hint or idea; tending to suggest something.

Vietnamese Meaning

Chứa đựng hoặc ngụ ý một gợi ý hoặc ý tưởng; có xu hướng gợi ý điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lyrics of the song are quite suggestive."

    "Lời bài hát khá gợi cảm."

  • "The painting is very suggestive of Van Gogh's style."

    "Bức tranh rất gợi nhớ đến phong cách của Van Gogh."

  • "The report is suggestive of a possible link between the two events."

    "Báo cáo gợi ý về một mối liên hệ có thể có giữa hai sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suggest Gợi ý, đề xuất; ám chỉ, cho thấy
Noun suggestion Sự gợi ý, đề xuất; điều gợi ý
Adverb suggestively Một cách gợi ý, ám chỉ; một cách gợi tình
Adjective suggestible Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị gợi ý
Noun suggestibility Tính dễ bị ảnh hưởng, tính dễ bị gợi ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suggerere
Latin
suggestus
English
suggest
English
suggestive

Nguồn gốc của "Suggestive"

Từ "suggestive" bắt nguồn từ động từ "suggest" trong tiếng Anh, có nghĩa là "gợi ý, đề xuất". "Suggest" lại có gốc từ tiếng Latin "suggerere", được tạo thành từ "sub-" (dưới, bên dưới) và "gerere" (mang, vác). Ban đầu, nó mang ý nghĩa "đặt một ý tưởng dưới (tâm trí người khác)" hoặc "mang một ý tưởng ra". Ngày nay, "suggestive" giữ lại ý nghĩa gốc là "gợi ra, gợi ý" nhưng thường mang thêm sắc thái "gợi tình" hoặc "khiêu khích" tùy ngữ cảnh.

Usage Note

Từ 'suggestive' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó gián tiếp ám chỉ một ý nghĩa, ý tưởng, hoặc hành động nào đó. Nó có thể mang tính trung lập, tích cực, hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'explicit' (rõ ràng), 'suggestive' mang tính ẩn ý và gián tiếp hơn. Ví dụ: 'The evidence is suggestive, but not conclusive.' (Bằng chứng mang tính gợi ý, nhưng chưa kết luận.)

Prepositions

of that

* **suggestive of:** được dùng để chỉ ra cái gì đó gợi ý về một điều gì đó khác. Ví dụ: 'The music was suggestive of a romantic evening.' (Âm nhạc gợi ý về một buổi tối lãng mạn.)
* **suggestive that:** ít phổ biến hơn, dùng để gợi ý rằng một điều gì đó có thể xảy ra hoặc là sự thật. Ví dụ: 'His smile was suggestive that he knew something we didn't.' (Nụ cười của anh ta gợi ý rằng anh ta biết điều gì đó mà chúng tôi không biết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suggestive
  • highly highly suggestive
    (Rất gợi ý, rất ám chỉ (thường theo hướng gợi tình))
  • subtly subtly suggestive
    (Gợi ý một cách tinh tế, khéo léo)
  • overtly overtly suggestive
    (Gợi ý một cách rõ ràng, công khai (thường theo hướng gợi tình))
  • faintly faintly suggestive
    (Gợi ý một cách mơ hồ, lờ mờ)
Suggestive + Preposition (of)
  • suggestive of danger suggestive of danger
    (Gợi ý về nguy hiểm, có vẻ nguy hiểm)
  • suggestive of a solution suggestive of a solution
    (Gợi ý về một giải pháp)
  • suggestive of illicit activity suggestive of illicit activity
    (Gợi ý về hoạt động bất hợp pháp)
Verb + suggestive
  • be be suggestive
    (Mang tính gợi ý; có tính gợi tình)
  • find find something suggestive
    (Thấy điều gì đó có tính gợi ý; thấy điều gì đó gợi tình)

Idioms

  • a suggestive look/smile/remark

    Một cái nhìn/nụ cười/nhận xét có ý gợi tình, khiêu khích

    "She gave him a suggestive look across the table."

    (Cô ấy liếc anh ta một cái nhìn gợi tình qua bàn ăn.)

  • to be suggestive of something

    Để gợi lên, ám chỉ hoặc gợi nhớ về điều gì đó

    "The old house was suggestive of a bygone era."

    (Ngôi nhà cổ gợi nhớ về một thời đã qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suggestive

adjective
Lật mặt

Chứa đựng hoặc ngụ ý một gợi ý hoặc ý tưởng; có xu hướng gợi ý điều gì đó.

"The lyrics of the song are quite suggestive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her smile suggestively hinted at a secret.
Nụ cười của cô ấy gợi ý một cách đầy ẩn ý về một bí mật.
Phủ định
The evidence does not suggest his involvement.
Bằng chứng không gợi ý sự liên quan của anh ta.
Nghi vấn
Does this painting suggest a deeper meaning?
Bức tranh này có gợi ý một ý nghĩa sâu sắc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suggestive".

Sắc thái kép của 'Suggestive'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'suggestive' mang hai sắc thái chính. Một mặt, nó có thể chỉ việc điều gì đó gợi ý, ám chỉ một ý tưởng, một giải pháp hoặc một đặc điểm nào đó một cách khách quan ('The evidence was suggestive of his innocence' - Bằng chứng gợi ý sự vô tội của anh ta). Mặt khác, và phổ biến hơn trong giao tiếp xã hội, 'suggestive' thường được dùng để chỉ những hành vi, lời nói, hoặc trang phục có ý 'gợi tình' hoặc 'khiêu khích' một cách không phù hợp, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng hoặc nơi công cộng. Hiểu được sự khác biệt này là rất quan trọng để tránh hiểu lầm.

Thái độ xã hội đối với hành vi gợi tình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi hoặc ngôn ngữ 'suggestive' (gợi tình/khiêu khích) thường được coi là thiếu lịch sự hoặc không chuyên nghiệp, đặc biệt tại nơi làm việc hoặc trong môi trường giáo dục. Nó có thể dẫn đến việc bị hiểu lầm, bị coi là quấy rối hoặc tạo ra một không khí khó chịu. Tuy nhiên, trong các bối cảnh xã hội không chính thức hơn như quán bar, câu lạc bộ đêm, thì mức độ chấp nhận có thể khác đi. Việc nhận biết ngữ cảnh là chìa khóa để sử dụng hoặc hiểu 'suggestive' một cách chính xác.