(Top Banner Ad)
leftovers
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Ẩm thực, Sinh hoạt

leftovers

UK: /ˈleftˌəʊvəz/ • US: /ˈleftˌoʊvərz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn thừa cơm thừa thức ăn thừa lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food remaining after a meal.

Vietnamese Meaning

Thức ăn thừa lại sau bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had pizza for dinner, and there were lots of leftovers."

    "Chúng tôi đã ăn pizza cho bữa tối và còn lại rất nhiều đồ ăn thừa."

  • "She packed the leftovers for lunch."

    "Cô ấy đóng gói đồ ăn thừa cho bữa trưa."

  • "Can I have the leftovers from last night's dinner?"

    "Tôi có thể xin đồ ăn thừa từ bữa tối đêm qua không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave để lại, bỏ lại
Adjective left còn lại, thừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læfan
Middle English
lefte
English
leftovers

Nguồn gốc của 'leftovers'

Từ 'leftovers' xuất phát từ việc 'leave' (để lại) thức ăn sau bữa ăn. Theo thời gian, những gì còn lại này được gọi là 'leftovers', ám chỉ thức ăn thừa sau bữa ăn đã được chuẩn bị.

Usage Note

Từ 'leftovers' luôn ở dạng số nhiều. Nó chỉ thức ăn đã được nấu và còn lại sau khi ăn. Thường được dùng để chỉ phần thức ăn còn lại với ý định sẽ ăn sau.

Prepositions

of from

'Leftovers of' đề cập đến loại thức ăn cụ thể còn lại. 'Leftovers from' đề cập đến bữa ăn mà thức ăn thừa đến từ đó. Ví dụ: "leftovers of the chicken" (thức ăn thừa là gà), "leftovers from dinner" (thức ăn thừa từ bữa tối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leftovers
  • delicious leftovers
    (thức ăn thừa ngon)
  • cold leftovers
    (thức ăn thừa nguội)
  • reheated leftovers
    (thức ăn thừa hâm nóng)
Verb + leftovers
  • eat leftovers
    (ăn thức ăn thừa)
  • reheat leftovers
    (hâm nóng thức ăn thừa)
  • store leftovers
    (cất giữ thức ăn thừa)
  • throw away leftovers
    (vứt thức ăn thừa)

Idioms

  • live off the leftovers

    sống dựa vào những thứ còn sót lại, tận dụng những gì còn lại

    "The company was just living off the leftovers of its former success."

    (Công ty chỉ đang sống dựa vào những gì còn sót lại từ thành công trước đây của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leftovers

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Thức ăn thừa lại sau bữa ăn.

"We had pizza for dinner, and there were lots of leftovers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will eat the leftovers for lunch tomorrow.
Chúng ta sẽ ăn đồ ăn thừa vào bữa trưa ngày mai.
Phủ định
They are not going to throw away the leftovers; they'll use them for soup.
Họ sẽ không vứt đồ ăn thừa đi; họ sẽ dùng chúng để nấu súp.
Nghi vấn
Will there be any leftovers after the party?
Liệu có còn đồ ăn thừa sau bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leftovers".

Ngày Lễ Tạ Ơn và thức ăn thừa

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sau Lễ Tạ Ơn, việc có rất nhiều 'leftovers' (thức ăn thừa) là điều phổ biến. Mọi người thường ăn gà tây và các món ăn kèm trong nhiều ngày sau đó.