(Top Banner Ad)
mental capacity
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Luật pháp, Y học

mental capacity

UK: /ˈmentl kəˈpæsəti/ • US: /ˈmentl kəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực tinh thần khả năng nhận thức trí lực tâm năng năng lực trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand information and make decisions; the power of the mind to learn and retain knowledge.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu thông tin và đưa ra quyết định; khả năng của tâm trí để học hỏi và ghi nhớ kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court questioned his mental capacity to manage his own affairs."

    "Tòa án nghi ngờ về khả năng tinh thần của anh ta trong việc quản lý công việc của chính mình."

  • "The doctor evaluated the patient's mental capacity after the stroke."

    "Bác sĩ đánh giá khả năng tinh thần của bệnh nhân sau cơn đột quỵ."

  • "Losing mental capacity can significantly impact a person's independence."

    "Mất khả năng tinh thần có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự độc lập của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mentality tâm lý, tư duy
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí tuệ
Noun capacity năng lực, khả năng
Adjective capable có năng lực, có khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mentalis
Latin
capacitas
English
mental capacity

Nguồn Gốc của 'Mental Capacity'

Cụm từ 'mental capacity' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'mentalis' (thuộc về trí óc) và 'capacitas' (khả năng, sức chứa). Nó dần được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ khả năng của một người trong việc hiểu và đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, y tế và tâm lý học để đánh giá khả năng nhận thức và ra quyết định của một cá nhân. 'Mental capacity' nhấn mạnh đến khả năng hiện tại của một người, chứ không phải là tiềm năng chưa được khai thác. Nó liên quan đến khả năng hiểu, giữ lại, sử dụng và truyền đạt thông tin. Phân biệt với 'intellectual ability', có thể ám chỉ khả năng trí tuệ nói chung, 'mental capacity' tập trung vào khả năng thực tế để thực hiện các hành vi cụ thể.

Prepositions

of for

'Mental capacity *of* someone' đề cập đến khả năng nhận thức của người đó. Ví dụ: 'The mental capacity of the patient was assessed.' 'Mental capacity *for* something' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ khả năng đáp ứng một yêu cầu cụ thể. Ví dụ: 'He lacked the mental capacity for complex reasoning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental capacity
  • full mental capacity
    (hoàn toàn minh mẫn)
  • limited mental capacity
    (khả năng nhận thức hạn chế)
  • impaired mental capacity
    (suy giảm khả năng nhận thức)
Verb + mental capacity
  • assess mental capacity
    (đánh giá khả năng nhận thức)
  • lack mental capacity
    (thiếu khả năng nhận thức)
  • regain mental capacity
    (lấy lại khả năng nhận thức)

Idioms

  • Of sound mind

    tỉnh táo, minh mẫn

    "He was declared of sound mind and able to make his own decisions."

    (Ông ấy được tuyên bố là tỉnh táo và có khả năng đưa ra quyết định của riêng mình.)

  • Not all there

    không được tỉnh táo, lơ đãng

    "She's been acting strangely lately; I don't think she's all there."

    (Gần đây cô ấy cư xử rất lạ; tôi không nghĩ cô ấy được tỉnh táo cho lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental capacity

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hiểu thông tin và đưa ra quyết định; khả năng của tâm trí để học hỏi và ghi nhớ kiến thức.

"The court questioned his mental capacity to manage his own affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's mental capacity is believed to be affected by the medication.
Năng lực tinh thần của bệnh nhân được cho là bị ảnh hưởng bởi thuốc men.
Phủ định
His capacity for complex thought was not fully utilized in his previous role.
Khả năng tư duy phức tạp của anh ấy đã không được sử dụng hết trong vai trò trước đây.
Nghi vấn
Can the mental capacity of the elderly be improved through cognitive exercises?
Liệu năng lực tinh thần của người cao tuổi có thể được cải thiện thông qua các bài tập nhận thức không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist was assessing the patient's mental capacity while he was performing the tasks.
Nhà tâm lý học đang đánh giá năng lực tinh thần của bệnh nhân trong khi anh ta thực hiện các nhiệm vụ.
Phủ định
She wasn't using her full mental capacity when she made that impulsive decision.
Cô ấy đã không sử dụng hết năng lực tinh thần của mình khi đưa ra quyết định bốc đồng đó.
Nghi vấn
Were they questioning his capacity to understand complex instructions during the training session?
Họ có đang nghi ngờ khả năng hiểu các hướng dẫn phức tạp của anh ấy trong buổi đào tạo không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His mental capacity was remarkably sharp for someone of his age.
Năng lực tinh thần của ông ấy đặc biệt minh mẫn so với tuổi của ông.
Phủ định
She didn't have the mental capacity to understand the complex instructions.
Cô ấy không có đủ năng lực tinh thần để hiểu những hướng dẫn phức tạp.
Nghi vấn
Did the accident affect his mental capacity?
Tai nạn có ảnh hưởng đến năng lực tinh thần của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental capacity".

Quyền Tự Quyết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự quyết và đưa ra quyết định cá nhân được coi trọng. 'Mental capacity' là yếu tố then chốt để đảm bảo một người có thể thực hiện quyền này một cách có ý thức và tự nguyện.

Người Giám Hộ

Khi một người mất 'mental capacity', thường sẽ có một người giám hộ (guardian) được chỉ định để thay mặt họ đưa ra các quyết định về tài chính, sức khỏe, và các vấn đề pháp lý khác. Việc này nhằm bảo vệ lợi ích của người mất khả năng nhận thức.