(Top Banner Ad)
legal counsel
C1
Danh từ C1 Pháp luật

legal counsel

UK: /ˈliːɡəl ˈkaʊnsəl/ • US: /ˈliːɡəl ˈkaʊnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

cố vấn pháp lý tư vấn pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Professional advice given by a lawyer or attorney; also, a lawyer or group of lawyers giving legal advice.

Vietnamese Meaning

Lời khuyên chuyên nghiệp được đưa ra bởi luật sư; hoặc một luật sư hoặc nhóm luật sư cung cấp tư vấn pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sought legal counsel from a specialist in intellectual property law."

    "Công ty đã tìm kiếm tư vấn pháp lý từ một chuyên gia về luật sở hữu trí tuệ."

  • "Our legal counsel reviewed the contract before we signed it."

    "Cố vấn pháp lý của chúng tôi đã xem xét hợp đồng trước khi chúng tôi ký."

  • "The board of directors relies on the legal counsel for guidance on compliance matters."

    "Hội đồng quản trị dựa vào cố vấn pháp lý để được hướng dẫn về các vấn đề tuân thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Adverb legally một cách hợp pháp
Noun counselor người cố vấn, chuyên gia tư vấn
Noun counseling sự tư vấn
Verb consult tham khảo ý kiến
Noun consultant chuyên gia tư vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex
Latin
legalis
Old French
legal
English
legal
Latin
consilium
Old French
conseil
English
counsel

Nguồn gốc 'Legal' (Pháp lý)

Từ 'legal' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'lex', có nghĩa là 'luật'. Sau đó, nó phát triển thành 'legalis' (liên quan đến luật pháp), rồi sang tiếng Pháp cổ là 'legal' (hợp pháp). Cuối cùng, tiếng Anh đã tiếp nhận và dùng từ này để chỉ mọi thứ liên quan đến pháp luật, nhấn mạnh tính hợp lệ và tuân thủ luật pháp.

Nguồn gốc 'Counsel' (Tư vấn)

Từ 'counsel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consilium', mang ý nghĩa là 'sự cân nhắc', 'tham vấn', 'lời khuyên' hoặc 'kế hoạch'. Qua tiếng Pháp cổ 'conseil', nó mang nghĩa là 'lời khuyên' hoặc 'hội đồng'. Trong tiếng Anh, 'counsel' không chỉ là lời khuyên mà còn là người đưa ra lời khuyên, đặc biệt trong lĩnh vực pháp luật, chính là các luật sư hoặc cố vấn pháp lý.

Usage Note

Cụm từ 'legal counsel' nhấn mạnh vào vai trò tư vấn pháp lý hơn là đại diện pháp lý trước tòa. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc tổ chức cần được tư vấn về các vấn đề pháp lý.

Prepositions

from to

‘From legal counsel’ chỉ nguồn gốc của lời khuyên. ‘To provide legal counsel to’ chỉ mục đích của việc tư vấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + legal counsel
  • seek seek legal counsel
    (tìm kiếm lời khuyên pháp lý / tìm luật sư tư vấn)
  • obtain obtain legal counsel
    (có được sự tư vấn pháp lý / thuê luật sư tư vấn)
  • provide provide legal counsel
    (cung cấp tư vấn pháp lý)
  • consult consult legal counsel
    (tham khảo ý kiến cố vấn pháp lý / tham khảo ý kiến luật sư)
  • retain retain legal counsel
    (thuê / giữ lại luật sư tư vấn)
Tính từ + legal counsel
  • expert expert legal counsel
    (cố vấn pháp lý chuyên gia)
  • independent independent legal counsel
    (cố vấn pháp lý độc lập)
  • senior senior legal counsel
    (cố vấn pháp lý cấp cao)
  • qualified qualified legal counsel
    (cố vấn pháp lý đủ chuyên môn / có bằng cấp)
Danh từ + of + legal counsel
  • advice advice of legal counsel
    (lời khuyên từ cố vấn pháp lý)
  • opinion opinion of legal counsel
    (ý kiến của cố vấn pháp lý)

Idioms

  • seek legal counsel

    tìm kiếm lời khuyên pháp lý / tìm luật sư tư vấn

    "Before making a major business decision, it's always wise to seek legal counsel."

    (Trước khi đưa ra một quyết định kinh doanh quan trọng, việc tìm kiếm lời khuyên pháp lý luôn là điều khôn ngoan.)

  • act on the advice of legal counsel

    hành động theo lời khuyên của cố vấn pháp lý

    "The company decided to act on the advice of their legal counsel regarding the merger negotiations."

    (Công ty đã quyết định hành động theo lời khuyên của cố vấn pháp lý về các cuộc đàm phán sáp nhập.)

  • without legal counsel

    không có sự tư vấn pháp lý / không có luật sư đại diện

    "He chose to represent himself in court without legal counsel, which is often risky."

    (Anh ấy đã chọn tự bào chữa tại tòa mà không có luật sư, điều này thường rất rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal counsel

Danh từ
Lật mặt

Lời khuyên chuyên nghiệp được đưa ra bởi luật sư; hoặc một luật sư hoặc nhóm luật sư cung cấp tư vấn pháp lý.

"The company sought legal counsel from a specialist in intellectual property law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to seek legal counsel before making any major decisions.
Điều quan trọng là tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào.
Phủ định
They decided not to hire legal counsel at this stage of the process.
Họ quyết định không thuê cố vấn pháp lý ở giai đoạn này của quy trình.
Nghi vấn
Is it necessary to obtain legal counsel for this type of transaction?
Có cần thiết phải có tư vấn pháp lý cho loại giao dịch này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company faced a major lawsuit, they would definitely need legal counsel to represent them.
Nếu công ty phải đối mặt với một vụ kiện lớn, họ chắc chắn sẽ cần tư vấn pháp lý để đại diện cho họ.
Phủ định
If the contract wasn't so complex, we wouldn't need legal counsel to review it before signing.
Nếu hợp đồng không quá phức tạp, chúng ta sẽ không cần tư vấn pháp lý để xem xét nó trước khi ký.
Nghi vấn
Would the company be able to navigate these regulations effectively if they didn't have access to experienced legal counsel?
Liệu công ty có thể điều hướng các quy định này một cách hiệu quả nếu họ không có quyền truy cập vào tư vấn pháp lý giàu kinh nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal counsel".

Quyền được có luật sư (Right to Counsel)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, mỗi cá nhân bị buộc tội trong các vụ án hình sự có quyền hiến định được có luật sư (legal counsel) để bào chữa. Nếu họ không đủ khả năng chi trả, tòa án sẽ chỉ định luật sư công hoặc luật sư miễn phí. Điều này nhằm đảm bảo công bằng trong tố tụng và bảo vệ quyền lợi cơ bản của công dân.

Đặc quyền luật sư-khách hàng (Attorney-Client Privilege)

'Attorney-Client Privilege' là một nguyên tắc pháp lý quan trọng ở các nước phương Tây, bảo vệ tính bảo mật của mọi thông tin liên lạc giữa khách hàng và cố vấn pháp lý (legal counsel) của họ. Điều này khuyến khích khách hàng chia sẻ thông tin một cách trung thực và đầy đủ mà không sợ bị tiết lộ trong quá trình tố tụng, giúp luật sư có thể đưa ra lời khuyên và chiến lược pháp lý hiệu quả nhất.