(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ legal file
B2

legal file

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ pháp lý hồ sơ vụ việc pháp lý
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Legal file'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tập hợp các tài liệu và thông tin liên quan đến một vụ án hoặc vấn đề pháp lý.

Definition (English Meaning)

A collection of documents and information related to a legal case or matter.

Ví dụ Thực tế với 'Legal file'

  • "The lawyer reviewed the legal file before the court hearing."

    "Luật sư xem xét hồ sơ pháp lý trước phiên tòa."

  • "All evidence must be submitted and placed in the legal file."

    "Tất cả bằng chứng phải được nộp và đặt vào hồ sơ pháp lý."

  • "The paralegal is responsible for maintaining the legal files."

    "Trợ lý luật sư chịu trách nhiệm duy trì các hồ sơ pháp lý."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Legal file'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: file
  • Adjective: legal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

case file(hồ sơ vụ án)
record(hồ sơ, biên bản)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

litigation(kiện tụng)
court(tòa án)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật

Ghi chú Cách dùng 'Legal file'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, bao gồm tòa án, văn phòng luật sư, và các cơ quan chính phủ. Nó chỉ một bộ hồ sơ hoàn chỉnh, chứa các giấy tờ quan trọng để phục vụ cho quá trình tố tụng hoặc các thủ tục pháp lý khác. 'Legal file' khác với 'document' (tài liệu) vì 'legal file' bao hàm một tập hợp các 'document' được tổ chức một cách có hệ thống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

‘In’ thường được dùng để chỉ việc một tài liệu nằm trong hồ sơ (e.g., The contract is in the legal file). ‘On’ thường được dùng để chỉ thông tin về hồ sơ (e.g., Information on the legal file is confidential).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Legal file'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)