case file
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of documents containing information and records about a particular case, especially in legal, medical, or investigative contexts.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các tài liệu chứa thông tin và hồ sơ về một vụ việc cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc điều tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective carefully reviewed the case file to find any clues."
"Thám tử cẩn thận xem xét hồ sơ vụ việc để tìm bất kỳ manh mối nào."
-
"The lawyer requested access to the case file."
"Luật sư yêu cầu được tiếp cận hồ sơ vụ việc."
-
"The medical staff maintains a detailed case file for each patient."
"Nhân viên y tế duy trì một hồ sơ bệnh án chi tiết cho mỗi bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến pháp luật, điều tra tội phạm, y học, hoặc quản lý hồ sơ. Nó nhấn mạnh đến việc tập hợp và lưu trữ thông tin một cách có hệ thống. Không giống như 'document' chỉ đơn thuần là một tài liệu, 'case file' ám chỉ một tập hợp đầy đủ các tài liệu liên quan đến một vụ việc cụ thể.
Prepositions
- 'on a case file': chỉ một hành động hoặc thông tin được ghi CHÚ TRÊN một hồ sơ vụ việc (ví dụ: 'Notes on the case file indicated…').
- 'in a case file': chỉ một thông tin, tài liệu NẰM TRONG một hồ sơ vụ việc (ví dụ: 'The evidence is in the case file').
- 'with a case file': chỉ một hành động hoặc trạng thái LIÊN QUAN ĐẾN việc sử dụng hồ sơ vụ việc (ví dụ: 'He was working with the case file').
Collocations (Từ đi kèm)
-
confidential confidential case file (hồ sơ vụ án bảo mật)
-
thick a thick case file (một tập hồ sơ dày cộm)
-
digital digital case file (hồ sơ vụ việc kỹ thuật số)
-
review review a case file (xem xét/kiểm tra lại hồ sơ)
-
update update the case file (cập nhật hồ sơ vụ việc)
-
access access a case file (truy cập vào hồ sơ)
Idioms
-
Close the case file
Khép lại hồ sơ/Hoàn tất một vụ việc
"Once the suspect was convicted, the detective finally closed the case file."
(Sau khi nghi phạm bị kết án, thám tử cuối cùng đã khép lại hồ sơ vụ án.)
-
Dust off an old case file
Lật lại hồ sơ cũ đã bị lãng quên
"The journalist decided to dust off an old case file to find new evidence."
(Nhà báo quyết định lật lại một hồ sơ cũ để tìm kiếm bằng chứng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
case file
nounMột tập hợp các tài liệu chứa thông tin và hồ sơ về một vụ việc cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý, y tế hoặc điều tra.
"The detective carefully reviewed the case file to find any clues."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective must review the case file carefully. |
Thám tử phải xem xét hồ sơ vụ án cẩn thận. |
| Phủ định | The intern should not alter the case file without authorization. |
Thực tập sinh không nên thay đổi hồ sơ vụ án khi chưa được phép. |
| Nghi vấn | Could I see the case file for the Smith investigation? |
Tôi có thể xem hồ sơ vụ án cho cuộc điều tra Smith được không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They reviewed the case file thoroughly before making a decision. |
Họ đã xem xét kỹ lưỡng hồ sơ vụ án trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | He didn't find the key piece of evidence in that case file. |
Anh ấy không tìm thấy bằng chứng quan trọng trong hồ sơ vụ án đó. |
| Nghi vấn | Did she mention anything about the open case file? |
Cô ấy có đề cập gì về hồ sơ vụ án đang mở không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case file".
