(Top Banner Ad)
legal guardianship
C1
Danh từ C1 Luật pháp

legal guardianship

UK: /ˈliːɡəl ˈɡɑːdiənʃɪp/ • US: /ˈliːɡəl ˈɡɑːrdiənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quyền giám hộ hợp pháp sự giám hộ theo luật định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal right and duty to care for another person or his/her property, especially because of the person's age or disability.

Vietnamese Meaning

Quyền và nghĩa vụ pháp lý để chăm sóc một người khác hoặc tài sản của người đó, đặc biệt là do tuổi tác hoặc khuyết tật của người đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court granted legal guardianship of the orphaned child to her aunt."

    "Tòa án đã trao quyền giám hộ hợp pháp cho đứa trẻ mồ côi cho dì của cô bé."

  • "Applying for legal guardianship can be a complex process."

    "Việc xin quyền giám hộ hợp pháp có thể là một quy trình phức tạp."

  • "The elderly woman was placed under legal guardianship due to her declining health."

    "Người phụ nữ lớn tuổi được đặt dưới sự giám hộ hợp pháp do sức khỏe suy giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guardian người giám hộ
Verb guard bảo vệ, canh giữ
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Nguồn gốc của 'Legal Guardianship'

Cụm từ 'legal guardianship' xuất phát từ việc bảo vệ và chăm sóc những người không thể tự lo cho bản thân, thường là trẻ em hoặc người lớn mất năng lực. Trong lịch sử, các hệ thống pháp luật khác nhau đã phát triển để đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của những người này, và 'legal guardianship' là một khái niệm pháp lý quan trọng trong việc thực hiện điều đó.

Usage Note

"Legal guardianship" nhấn mạnh khía cạnh pháp lý của việc giám hộ. Nó khác với "custody" (quyền nuôi con) thường được sử dụng trong các vụ ly hôn liên quan đến trẻ em. Trong khi "guardianship" có thể áp dụng cho cả trẻ em và người lớn không có khả năng tự chăm sóc, "custody" thường chỉ liên quan đến trẻ em. Nó cũng khác với "conservatorship" (giám hộ tài sản), thường tập trung vào quản lý tài sản thay vì chăm sóc cá nhân.

Prepositions

of over

Sử dụng "of" để chỉ người hoặc tài sản được giám hộ (ví dụ: legal guardianship of a child). Sử dụng "over" để nhấn mạnh quyền lực và trách nhiệm trong việc giám sát và quản lý (ví dụ: legal guardianship over the estate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal guardianship
  • full full legal guardianship
    (quyền giám hộ hợp pháp toàn phần)
  • temporary temporary legal guardianship
    (quyền giám hộ hợp pháp tạm thời)
  • joint joint legal guardianship
    (quyền giám hộ hợp pháp chung)
Verb + legal guardianship
  • grant grant legal guardianship
    (trao quyền giám hộ hợp pháp)
  • seek seek legal guardianship
    (tìm kiếm quyền giám hộ hợp pháp)
  • terminate terminate legal guardianship
    (chấm dứt quyền giám hộ hợp pháp)
Preposition + legal guardianship
  • under under legal guardianship
    (dưới sự giám hộ hợp pháp)

Idioms

  • to be under someone's legal guardianship

    nằm dưới sự giám hộ hợp pháp của ai đó

    "The child was placed under his aunt's legal guardianship."

    (Đứa trẻ được đặt dưới sự giám hộ hợp pháp của dì nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal guardianship

Danh từ
Lật mặt

Quyền và nghĩa vụ pháp lý để chăm sóc một người khác hoặc tài sản của người đó, đặc biệt là do tuổi tác hoặc khuyết tật của người đó.

"The court granted legal guardianship of the orphaned child to her aunt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the child's parents were deemed unfit, the court granted legal guardianship to their aunt.
Vì cha mẹ của đứa trẻ bị coi là không đủ khả năng, tòa án đã trao quyền giám hộ hợp pháp cho dì của chúng.
Phủ định
Unless the current legal guardianship proves detrimental to the child's well-being, it will not be revoked.
Trừ khi việc giám hộ hợp pháp hiện tại chứng tỏ có hại cho hạnh phúc của đứa trẻ, nó sẽ không bị thu hồi.
Nghi vấn
If the grandparents are capable and willing, should they be considered for legal guardianship after the parents' passing?
Nếu ông bà có đủ khả năng và sẵn lòng, liệu họ có nên được xem xét để giám hộ hợp pháp sau khi cha mẹ qua đời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal guardianship".

Vai trò của người giám hộ

Ở nhiều nước phương Tây, người giám hộ hợp pháp có quyền và nghĩa vụ đưa ra các quyết định quan trọng thay mặt cho người được giám hộ, bao gồm các vấn đề về sức khỏe, giáo dục và tài chính. Việc lựa chọn người giám hộ thường được thực hiện thông qua quy trình pháp lý, và tòa án sẽ xem xét lợi ích tốt nhất của người được giám hộ.