(Top Banner Ad)
emancipation
C1
Danh từ C1 Xã hội, Lịch sử, Chính trị

emancipation

UK: /ɪˌmænsɪˈpeɪʃən/ • US: /ɪˌmænsɪˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải phóng sự phóng thích sự giải thoát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or process of being set free from legal, social, or political restrictions; liberation.

Vietnamese Meaning

Sự giải phóng, sự phóng thích; sự giải thoát khỏi những ràng buộc pháp lý, xã hội hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emancipation of slaves was a major turning point in American history."

    "Sự giải phóng nô lệ là một bước ngoặt lớn trong lịch sử Hoa Kỳ."

  • "Women's emancipation movements gained momentum in the early 20th century."

    "Các phong trào giải phóng phụ nữ đã đạt được động lực vào đầu thế kỷ 20."

  • "The proclamation ensured the emancipation of all slaves in Confederate territory."

    "Tuyên ngôn đảm bảo sự giải phóng tất cả nô lệ trên lãnh thổ Liên minh miền Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emancipate giải phóng, giải thoát (khỏi sự kiểm soát, hạn chế)
Adjective emancipated đã được giải phóng, tự do
Noun emancipator người giải phóng, người giải thoát
Noun (concept) emancipationism chủ nghĩa giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (root)
ex- (out, from)
Latin (root)
manus (hand)
Latin (root)
capere (to take, seize)
Latin
mancipare (to transfer ownership, enslave, also to release from slavery/power)
Latin
emancipare (to declare free from paternal power)
Latin
emancipatio (a release from power)
English
emancipation

Nguồn gốc thú vị

Từ 'emancipation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Ex-' có nghĩa là 'ra khỏi', và 'mancipare' liên quan đến 'manus' (bàn tay) và 'capere' (nắm giữ). Ban đầu, 'mancipare' có thể có nghĩa là nắm giữ tài sản bằng tay, hoặc thậm chí nô lệ hóa. Nhưng khi thêm tiền tố 'ex-', 'emancipare' trở thành 'thả ra khỏi sự nắm giữ', 'giải thoát khỏi quyền lực' hoặc 'giải phóng', đặc biệt là giải phóng con cái khỏi quyền uy của người cha trong luật La Mã cổ đại.

Usage Note

Từ 'emancipation' thường mang nghĩa trang trọng, liên quan đến việc giải phóng một nhóm người khỏi sự áp bức hoặc nô lệ. Nó nhấn mạnh quá trình giải thoát, chứ không chỉ đơn thuần là trạng thái tự do. So với 'liberation' (sự giải phóng), 'emancipation' thường ám chỉ một sự thay đổi mang tính hệ thống và chính thức hơn, thường thông qua luật pháp hoặc các hành động chính trị.

Prepositions

from

'Emancipation from' được sử dụng để chỉ rõ điều gì hoặc ai đang được giải phóng khỏi sự áp bức, ràng buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emancipation
  • full full emancipation
    (sự giải phóng hoàn toàn)
  • women's women's emancipation
    (sự giải phóng phụ nữ)
  • political political emancipation
    (sự giải phóng chính trị)
  • economic economic emancipation
    (sự giải phóng kinh tế)
  • gradual gradual emancipation
    (sự giải phóng dần dần)
Verb + emancipation
  • achieve achieve emancipation
    (đạt được sự giải phóng)
  • fight for fight for emancipation
    (đấu tranh cho sự giải phóng)
  • grant grant emancipation
    (ban quyền giải phóng)
  • seek seek emancipation
    (tìm kiếm sự giải phóng)
  • win win emancipation
    (giành được sự giải phóng)

Idioms

  • the Emancipation Proclamation

    Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ (tại Hoa Kỳ)

    "The Emancipation Proclamation was issued by President Abraham Lincoln during the American Civil War."

    (Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ đã được Tổng thống Abraham Lincoln ban hành trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ.)

  • struggle for emancipation

    cuộc đấu tranh giành quyền giải phóng

    "Many groups around the world have engaged in a long struggle for emancipation from oppression."

    (Nhiều nhóm người trên thế giới đã tham gia vào một cuộc đấu tranh dài để giải phóng khỏi sự áp bức.)

  • path to emancipation

    con đường dẫn đến sự giải phóng/tự do

    "Education is often considered a crucial path to emancipation for disadvantaged communities."

    (Giáo dục thường được coi là con đường quan trọng dẫn đến sự giải phóng cho các cộng đồng gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emancipation

Danh từ
Lật mặt

Sự giải phóng, sự phóng thích; sự giải thoát khỏi những ràng buộc pháp lý, xã hội hoặc chính trị.

"The emancipation of slaves was a major turning point in American history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emancipation".

Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ (Emancipation Proclamation)

Tại Hoa Kỳ, 'Emancipation Proclamation' là một sắc lệnh tổng thống do Abraham Lincoln ban hành vào năm 1863, tuyên bố tự do cho hơn 3,5 triệu nô lệ tại các bang ly khai. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Mỹ và cuộc đấu tranh chấm dứt chế độ nô lệ.

Giải phóng phụ nữ

Trong nhiều thế kỷ, 'emancipation' thường gắn liền với phong trào giải phóng phụ nữ, nhằm mục đích đạt được quyền bình đẳng về chính trị, kinh tế, cá nhân và xã hội cho phụ nữ. Điều này bao gồm quyền bầu cử, quyền được giáo dục, quyền làm việc và quyền kiểm soát cơ thể của chính mình.