(Top Banner Ad)
legation
C1
noun C1 Ngoại giao, Chính trị

legation

UK: /lɪˈɡeɪʃən/ • US: /lɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phái đoàn ngoại giao cơ quan đại diện ngoại giao (cấp thấp hơn đại sứ quán)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diplomatic mission lower in rank than an embassy, representing one country to another.

Vietnamese Meaning

Phái đoàn ngoại giao có cấp bậc thấp hơn đại sứ quán, đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the early 20th century, the United States maintained a legation in several European countries."

    "Vào đầu thế kỷ 20, Hoa Kỳ duy trì một phái đoàn ngoại giao ở một số quốc gia châu Âu."

  • "The legation was responsible for negotiating trade agreements."

    "Phái đoàn ngoại giao chịu trách nhiệm đàm phán các hiệp định thương mại."

  • "The building that once housed the legation is now a museum."

    "Tòa nhà từng là nơi đặt phái đoàn ngoại giao giờ là một viện bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legate Sứ thần, đặc phái viên (thường là của Giáo hoàng)
Noun delegate Đại biểu, người đại diện
Verb delegate Ủy quyền, giao phó (nhiệm vụ)
Noun delegation Phái đoàn, đoàn đại biểu; sự ủy quyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legatio
Old French
legacion
English
legation

Hành Trình của một Phái Đoàn Ngoại Giao

Từ 'legation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legatio', có nghĩa là 'việc cử một sứ giả' hoặc 'phái đoàn'. Gốc của nó là động từ 'legare' (ủy quyền, cử đi). Ban đầu, một 'legatio' chỉ một nhóm người được cử đi làm nhiệm vụ, sau này phát triển thành tên gọi cho một cơ quan ngoại giao. Ngày nay, thuật ngữ này ít phổ biến hơn vì hầu hết các 'legation' đã được nâng cấp thành 'embassy' (đại sứ quán).

Usage Note

Một 'legation' thường nhỏ hơn và có quyền hạn hẹp hơn so với 'embassy'. Trong lịch sử, các quốc gia nhỏ hơn hoặc các mối quan hệ ngoại giao ít quan trọng hơn thường được đại diện bằng 'legations' thay vì 'embassies'. Ngày nay, hầu hết các quốc gia đều sử dụng 'embassies' làm cơ quan đại diện ngoại giao chính của họ, và 'legations' đã trở nên lỗi thời.

Prepositions

to in

* 'Legation to [country]': Chỉ phái đoàn ngoại giao đến một quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'The American legation to China.'
* 'Legation in [city/country]': Chỉ địa điểm của phái đoàn ngoại giao. Ví dụ: 'The legation in Bern was quite small.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legation
  • diplomatic diplomatic legation
    (phái đoàn ngoại giao)
  • foreign foreign legation
    (công sứ quán nước ngoài)
  • American American legation
    (công sứ quán Mỹ)
Verb + legation
  • establish establish a legation
    (thành lập một công sứ quán)
  • close close a legation
    (đóng cửa một công sứ quán)
  • head head a legation
    (đứng đầu một công sứ quán)
Prepositional Phrases
  • at work at the legation
    (làm việc tại công sứ quán)
  • to sent to the legation
    (được cử đến công sứ quán)

Idioms

  • to maintain a legation

    duy trì một công sứ quán

    "The small nation could only afford to maintain a legation, not a full embassy, in the capital."

    (Quốc gia nhỏ bé đó chỉ có đủ khả năng duy trì một công sứ quán, chứ không phải một đại sứ quán đầy đủ, ở thủ đô.)

  • the staff of a legation

    đội ngũ nhân viên của một công sứ quán

    "The staff of the legation worked tirelessly to strengthen bilateral ties."

    (Đội ngũ nhân viên của công sứ quán đã làm việc không mệt mỏi để củng cố quan hệ song phương.)

  • Minister Plenipotentiary to the legation

    Công sứ Đặc mệnh toàn quyền tại công sứ quán

    "He was appointed Minister Plenipotentiary to the legation in a newly independent country."

    (Ông được bổ nhiệm làm Công sứ Đặc mệnh toàn quyền tại công sứ quán ở một quốc gia vừa độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legation

noun
Lật mặt

Phái đoàn ngoại giao có cấp bậc thấp hơn đại sứ quán, đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác.

"In the early 20th century, the United States maintained a legation in several European countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the legation had been moved to a new location.
Cô ấy nói rằng tòa công sứ đã được chuyển đến một địa điểm mới.
Phủ định
He told me that the legation had not confirmed the visa applications.
Anh ấy nói với tôi rằng tòa công sứ đã không xác nhận các đơn xin thị thực.
Nghi vấn
They asked if the legation was still accepting passport renewals.
Họ hỏi liệu tòa công sứ có còn chấp nhận gia hạn hộ chiếu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legation".

Sự Khác Biệt Giữa Công Sứ Quán và Đại Sứ Quán

Trong lịch sử ngoại giao phương Tây, 'legation' (công sứ quán) từng là cấp bậc dưới 'embassy' (đại sứ quán). Công sứ quán do một 'Minister Plenipotentiary' (Công sứ Đặc mệnh toàn quyền) đứng đầu, trong khi đại sứ quán do một 'Ambassador' (Đại sứ) đứng đầu. Sự khác biệt này thường phản ánh tầm quan trọng tương đối của mối quan hệ giữa hai quốc gia hoặc quy mô của quốc gia gửi phái đoàn. Ngày nay, hầu hết các công sứ quán đã được nâng cấp thành đại sứ quán để thể hiện sự bình đẳng về địa vị trong quan hệ quốc tế.

Thời Kỳ Vàng Son của Công Sứ Quán

Thuật ngữ 'legation' phổ biến hơn vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Vào thời điểm đó, các cường quốc lớn thường chỉ gửi đại sứ đến các cường quốc khác, còn các quốc gia nhỏ hơn hoặc ít ảnh hưởng hơn thì được gửi công sứ và thiết lập công sứ quán. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, cùng với sự gia tăng số lượng các quốc gia độc lập và mong muốn bình đẳng trong quan hệ quốc tế, hầu hết các công sứ quán đã được chuyển đổi thành đại sứ quán.