(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ legation
C1

legation

noun

Nghĩa tiếng Việt

phái đoàn ngoại giao cơ quan đại diện ngoại giao (cấp thấp hơn đại sứ quán)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Legation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phái đoàn ngoại giao có cấp bậc thấp hơn đại sứ quán, đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác.

Definition (English Meaning)

A diplomatic mission lower in rank than an embassy, representing one country to another.

Ví dụ Thực tế với 'Legation'

  • "In the early 20th century, the United States maintained a legation in several European countries."

    "Vào đầu thế kỷ 20, Hoa Kỳ duy trì một phái đoàn ngoại giao ở một số quốc gia châu Âu."

  • "The legation was responsible for negotiating trade agreements."

    "Phái đoàn ngoại giao chịu trách nhiệm đàm phán các hiệp định thương mại."

  • "The building that once housed the legation is now a museum."

    "Tòa nhà từng là nơi đặt phái đoàn ngoại giao giờ là một viện bảo tàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Legation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: legation
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

diplomacy(ngoại giao)
consulate(lãnh sự quán)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngoại giao Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Legation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Một 'legation' thường nhỏ hơn và có quyền hạn hẹp hơn so với 'embassy'. Trong lịch sử, các quốc gia nhỏ hơn hoặc các mối quan hệ ngoại giao ít quan trọng hơn thường được đại diện bằng 'legations' thay vì 'embassies'. Ngày nay, hầu hết các quốc gia đều sử dụng 'embassies' làm cơ quan đại diện ngoại giao chính của họ, và 'legations' đã trở nên lỗi thời.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to in

* 'Legation to [country]': Chỉ phái đoàn ngoại giao đến một quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'The American legation to China.'
* 'Legation in [city/country]': Chỉ địa điểm của phái đoàn ngoại giao. Ví dụ: 'The legation in Bern was quite small.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Legation'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the legation had been moved to a new location.
Cô ấy nói rằng tòa công sứ đã được chuyển đến một địa điểm mới.
Phủ định
He told me that the legation had not confirmed the visa applications.
Anh ấy nói với tôi rằng tòa công sứ đã không xác nhận các đơn xin thị thực.
Nghi vấn
They asked if the legation was still accepting passport renewals.
Họ hỏi liệu tòa công sứ có còn chấp nhận gia hạn hộ chiếu không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)