(Top Banner Ad)
diplomatic mission
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Ngoại giao

diplomatic mission

UK: /ˌdɪpləˈmætɪk ˈmɪʃən/ • US: /ˌdɪpləˈmætɪk ˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phái bộ ngoại giao cơ quan đại diện ngoại giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people representing one country in another country.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người đại diện cho một quốc gia ở một quốc gia khác; phái bộ ngoại giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diplomatic mission to the United Nations is responsible for representing the country's interests."

    "Phái bộ ngoại giao tại Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm đại diện cho lợi ích của quốc gia."

  • "The diplomatic mission worked tirelessly to secure the release of the hostages."

    "Phái bộ ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo việc thả các con tin."

  • "The new ambassador is leading the diplomatic mission."

    "Vị đại sứ mới đang lãnh đạo phái bộ ngoại giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diplomacy ngành ngoại giao, tài ngoại giao
Noun diplomat nhà ngoại giao
Adverb diplomatically một cách ngoại giao, khéo léo
Noun missionary nhà truyền giáo
Verb mission (to) giao nhiệm vụ, phái đi (ít phổ biến hơn dưới dạng động từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίπλωμα (díplōma)
Latin
diplōma
French
diplomatique
English
diplomatic
Latin
missiō
Old French
mission
English
mission

Nguồn gốc của 'Diplomatic'

Từ 'diplomatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'díplōma', có nghĩa là 'giấy tờ gấp đôi' hoặc 'tài liệu chính thức'. Đây là những giấy tờ được cấp cho các sứ giả hoặc người du hành để xác nhận quyền hạn của họ. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đã phát triển nghĩa để chỉ nghệ thuật và thực hành quản lý các mối quan hệ quốc tế, hay còn gọi là ngoại giao.

Nguồn gốc của 'Mission'

Từ 'mission' bắt nguồn từ tiếng Latin 'missiō', có nghĩa là 'sự gửi đi' hoặc 'sự phái đi'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ việc cử đi với mục đích tôn giáo, ví dụ như các nhà truyền giáo. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ nhiệm vụ hoặc mục đích nào được giao phó, đặc biệt là trong các hoạt động chính thức của nhà nước.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một nhóm người (đại diện ngoại giao, viên chức lãnh sự, tùy viên...) được một quốc gia cử đến một quốc gia khác để thực hiện các công việc ngoại giao, như đàm phán, bảo vệ quyền lợi của công dân nước mình, và thúc đẩy quan hệ song phương. 'Diplomatic mission' có thể được sử dụng thay thế cho 'embassy' (đại sứ quán) hoặc 'consulate' (lãnh sự quán), tuy nhiên, 'diplomatic mission' mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả những nhiệm vụ đặc biệt hoặc tạm thời, không nhất thiết phải có trụ sở cố định.

Prepositions

to in

'to' được sử dụng để chỉ quốc gia mà phái bộ được cử đến (ví dụ: 'The diplomatic mission to France'). 'in' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc quốc gia nơi phái bộ đang hoạt động (ví dụ: 'The diplomatic mission in Paris').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diplomatic mission
  • special special diplomatic mission
    (phái đoàn ngoại giao đặc biệt)
  • permanent permanent diplomatic mission
    (phái đoàn ngoại giao thường trực)
  • foreign foreign diplomatic mission
    (phái đoàn ngoại giao nước ngoài)
  • UN UN diplomatic mission
    (phái đoàn ngoại giao của Liên Hợp Quốc)
Verb + diplomatic mission
  • undertake undertake a diplomatic mission
    (thực hiện một phái đoàn ngoại giao)
  • establish establish a diplomatic mission
    (thiết lập một phái đoàn ngoại giao)
  • lead lead a diplomatic mission
    (dẫn đầu một phái đoàn ngoại giao)
  • send send a diplomatic mission
    (cử một phái đoàn ngoại giao)
  • head head a diplomatic mission
    (đứng đầu một phái đoàn ngoại giao)
Noun + of a diplomatic mission
  • head head of a diplomatic mission
    (người đứng đầu một phái đoàn ngoại giao)
  • staff staff of a diplomatic mission
    (nhân viên của một phái đoàn ngoại giao)
  • members members of a diplomatic mission
    (các thành viên của một phái đoàn ngoại giao)

Idioms

  • go on a diplomatic mission

    thực hiện một nhiệm vụ ngoại giao (thường là một chuyến đi hoặc nhiệm vụ cụ thể để giải quyết vấn đề)

    "The foreign minister went on a diplomatic mission to the neighboring country to discuss trade agreements."

    (Bộ trưởng ngoại giao đã thực hiện một nhiệm vụ ngoại giao đến nước láng giềng để thảo luận về các thỏa thuận thương mại.)

  • establish a diplomatic mission

    thiết lập một phái đoàn ngoại giao (chính thức thành lập cơ quan đại diện)

    "After years of strained relations, the two nations agreed to establish a diplomatic mission in each other's capitals."

    (Sau nhiều năm quan hệ căng thẳng, hai quốc gia đã đồng ý thiết lập một phái đoàn ngoại giao tại thủ đô của nhau.)

  • head of a diplomatic mission

    người đứng đầu phái đoàn ngoại giao (thường là đại sứ hoặc trưởng phái đoàn khác)

    "The ambassador is the head of the diplomatic mission and represents their country's interests abroad."

    (Đại sứ là người đứng đầu phái đoàn ngoại giao và đại diện cho lợi ích quốc gia của họ ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diplomatic mission

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người đại diện cho một quốc gia ở một quốc gia khác; phái bộ ngoại giao.

"The diplomatic mission to the United Nations is responsible for representing the country's interests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diplomatic mission".

Quyền miễn trừ ngoại giao (Diplomatic Immunity)

Một phái đoàn ngoại giao và các thành viên của họ được hưởng Quyền miễn trừ ngoại giao theo luật pháp quốc tế (Công ước Vienna về Quan hệ Ngoại giao năm 1961). Điều này có nghĩa là họ được miễn trừ khỏi luật pháp hình sự, dân sự và hành chính của quốc gia sở tại, không thể bị bắt giữ hay xét xử. Mục đích là để đảm bảo họ có thể thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả mà không bị cản trở hay đe dọa từ chính quyền địa phương.

Vai trò của Đại sứ quán và Lãnh sự quán

Một phái đoàn ngoại giao thường trú thường được biết đến với tên gọi Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán. Đại sứ quán là cơ quan đại diện ngoại giao cao nhất của một quốc gia tại một quốc gia khác, do một Đại sứ đứng đầu. Lãnh sự quán là một cơ quan đại diện ở cấp thấp hơn, thường tập trung vào việc bảo vệ lợi ích của công dân và thúc đẩy thương mại, văn hóa. Cả hai đều là những hình thức quan trọng của 'diplomatic mission' trong quan hệ quốc tế.