legibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being clear enough to read.
Vietnamese Meaning
Tính dễ đọc, khả năng đọc được một cách dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The legibility of the font is crucial for the website's user experience."
"Tính dễ đọc của phông chữ là rất quan trọng đối với trải nghiệm người dùng của trang web."
-
"The poor legibility of the handwritten note made it difficult to understand."
"Tính dễ đọc kém của ghi chú viết tay khiến cho việc hiểu nội dung trở nên khó khăn."
-
"Good lighting improves the legibility of street signs."
"Ánh sáng tốt cải thiện tính dễ đọc của các biển báo đường phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Legibility đề cập đến mức độ dễ dàng mà các chữ cái, số hoặc ký tự có thể được phân biệt và đọc. Nó liên quan đến thiết kế của các ký tự riêng lẻ. Phân biệt với 'readability' (tính dễ đọc) vốn liên quan đến cách bố trí và sắp xếp tổng thể của văn bản, ảnh hưởng đến sự thoải mái và hiệu quả khi đọc.
Prepositions
of: legibility of the text, legibility of handwriting. in: factors influencing legibility in signage.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good legibility (độ dễ đọc tốt)
-
poor legibility (độ dễ đọc kém)
-
high legibility (độ dễ đọc cao)
-
improve legibility (cải thiện độ dễ đọc)
-
ensure legibility (đảm bảo độ dễ đọc)
-
affect legibility (ảnh hưởng đến độ dễ đọc)
Idioms
-
in terms of legibility
xét về mặt độ dễ đọc
"In terms of legibility, this font is much better."
(Xét về mặt độ dễ đọc, phông chữ này tốt hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legibility
nounTính dễ đọc, khả năng đọc được một cách dễ dàng.
"The legibility of the font is crucial for the website's user experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legibility".
