(Top Banner Ad)
readability
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

readability

UK: /ˌriːdəˈbɪləti/ • US: /ˌriːdəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ đọc khả năng đọc được mức độ dễ hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easy to read.

Vietnamese Meaning

Tính dễ đọc, khả năng đọc được; mức độ dễ hiểu của văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The readability of the website was improved by using simpler language."

    "Tính dễ đọc của trang web đã được cải thiện bằng cách sử dụng ngôn ngữ đơn giản hơn."

  • "The software checks the readability of the text."

    "Phần mềm kiểm tra tính dễ đọc của văn bản."

  • "Increased readability will help attract more readers."

    "Tính dễ đọc được nâng cao sẽ giúp thu hút nhiều độc giả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read đọc, hiểu
Noun reader người đọc, độc giả; sách tập đọc
Adjective readable dễ đọc, có thể đọc được
Adjective unreadable khó đọc, không thể đọc được
Verb reread đọc lại
Noun reading sự đọc, bài đọc; tài liệu đọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rǣdan
Latin
-abilis
Latin
-itas
English (17th c.)
readable
English (19th c.)
readability

Nguồn gốc của 'readability'

Từ 'readability' được hình thành từ ba yếu tố chính. Gốc từ 'read' (đọc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rǣdan'. Hậu tố '-able' (có thể, xứng đáng) đến từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp 'read' với '-able', ta có 'readable' (có thể đọc được), xuất hiện vào thế kỷ 17. Sau đó, vào thế kỷ 19, hậu tố '-ity' (chất lượng, trạng thái), có nguồn gốc từ tiếng Latin '-itas', được thêm vào để tạo thành 'readability', diễn tả 'chất lượng hoặc mức độ dễ đọc của một văn bản hay nội dung'.

Usage Note

Readability đề cập đến sự dễ dàng mà người đọc có thể hiểu được một văn bản cụ thể. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ dài câu, độ phức tạp của từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bố cục tổng thể của văn bản. Tính dễ đọc rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến báo chí và tiếp thị, vì nó đảm bảo rằng thông tin có thể tiếp cận được với đối tượng mục tiêu.

Prepositions

of for

Readability *of* (văn bản cụ thể): chỉ tính dễ đọc của một tài liệu cụ thể. Ví dụ: "The readability of this report is poor." Readability *for* (đối tượng mục tiêu): chỉ tính dễ đọc phù hợp với một nhóm người nhất định. Ví dụ: "The article was written for maximum readability for a young audience."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + readability
  • good good readability
    (khả năng đọc tốt)
  • poor poor readability
    (khả năng đọc kém)
  • excellent excellent readability
    (khả năng đọc xuất sắc)
  • enhanced enhanced readability
    (khả năng đọc được cải thiện/nâng cao)
  • overall overall readability
    (khả năng đọc tổng thể)
  • clear clear readability
    (khả năng đọc rõ ràng)
  • text text readability
    (khả năng đọc của văn bản)
Verb + readability
  • improve improve readability
    (cải thiện khả năng đọc)
  • enhance enhance readability
    (nâng cao khả năng đọc)
  • ensure ensure readability
    (đảm bảo khả năng đọc)
  • assess assess readability
    (đánh giá khả năng đọc)
  • affect affect readability
    (ảnh hưởng đến khả năng đọc)
  • reduce reduce readability
    (làm giảm khả năng đọc)
Readability + Noun
  • readability score readability score
    (điểm số dễ đọc)
  • readability index readability index
    (chỉ số dễ đọc)
  • readability standards readability standards
    (tiêu chuẩn về độ dễ đọc)
  • readability tool readability tool
    (công cụ kiểm tra độ dễ đọc)
Noun + of + readability
  • level level of readability
    (mức độ dễ đọc)
  • importance importance of readability
    (tầm quan trọng của khả năng đọc)

Idioms

  • Flesch-Kincaid readability score

    điểm số dễ đọc Flesch-Kincaid (một phương pháp đo độ khó của văn bản, thường dùng để xác định trình độ đọc cần thiết)

    "The Flesch-Kincaid readability score suggested the document was suitable for an 8th-grade reading level."

    (Điểm số dễ đọc Flesch-Kincaid cho thấy tài liệu này phù hợp với trình độ đọc của học sinh lớp 8.)

  • Compromise readability

    ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng đọc; làm giảm độ dễ đọc

    "Using a very small font size and low contrast colors can significantly compromise readability."

    (Việc sử dụng cỡ chữ quá nhỏ và màu sắc độ tương phản thấp có thể làm giảm đáng kể khả năng đọc.)

  • Prioritize readability

    ưu tiên khả năng đọc; đặt khả năng đọc lên hàng đầu

    "When designing a website, it's crucial to prioritize readability over purely aesthetic elements to ensure user engagement."

    (Khi thiết kế một trang web, việc ưu tiên khả năng đọc quan trọng hơn các yếu tố thẩm mỹ thuần túy để đảm bảo sự tương tác của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

readability

danh từ
Lật mặt

Tính dễ đọc, khả năng đọc được; mức độ dễ hiểu của văn bản.

"The readability of the website was improved by using simpler language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readability".

Phong trào ngôn ngữ dễ hiểu (Plain Language Movement)

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Mỹ và Anh, đã có một phong trào mạnh mẽ được gọi là 'Plain Language Movement'. Mục tiêu của phong trào này là khuyến khích các cơ quan chính phủ, doanh nghiệp và tổ chức viết tài liệu, thông báo, hợp đồng một cách rõ ràng, súc tích và dễ hiểu nhất có thể cho công chúng. Điều này giúp mọi người, bất kể trình độ học vấn hay khả năng đọc, đều có thể tiếp cận và hiểu các thông tin quan trọng. 'Readability' là một nguyên tắc cốt lõi của phong trào này, hướng đến việc tạo ra các văn bản mà người đọc có thể nhanh chóng tìm thấy thông tin cần thiết và hiểu được ý nghĩa một cách dễ dàng.

Tầm quan trọng trong thiết kế UX/UI và Accessibility

Trong lĩnh vực thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) và giao diện người dùng (UI) cho website hoặc ứng dụng, 'readability' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Văn bản dễ đọc giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt thông tin, cải thiện sự tương tác và giữ chân họ lâu hơn trên nền tảng. Các yếu tố như cỡ chữ, font chữ, khoảng cách dòng, độ tương phản màu sắc và bố cục đều ảnh hưởng đến khả năng đọc. Hơn nữa, 'readability' còn liên quan chặt chẽ đến 'accessibility' (khả năng tiếp cận) – việc đảm bảo rằng mọi người, bao gồm cả những người khuyết tật (như người có thị lực kém hoặc chứng khó đọc), cũng có thể dễ dàng đọc và hiểu nội dung.