(Top Banner Ad)
legion
C1
noun C1 Lịch sử, Quân sự, Văn học

legion

UK: /ˈliːdʒən/ • US: /ˈliːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

binh đoàn vô số một lượng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large military force; a division of 3,000–6,000 men (including cavalry) in the Roman army.

Vietnamese Meaning

Một lực lượng quân sự lớn; một sư đoàn từ 3.000 đến 6.000 người (bao gồm cả kỵ binh) trong quân đội La Mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman legion was a formidable fighting force."

    "Binh đoàn La Mã là một lực lượng chiến đấu đáng gờm."

  • "The city was defended by a legion of soldiers."

    "Thành phố được bảo vệ bởi một đội quân lính."

  • "A legion of volunteers helped clean up the beach."

    "Một số lượng lớn tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legionary Lính lê dương (thuộc quân đoàn La Mã)
Adjective legionary Thuộc về quân đoàn lê dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leǵ-
Latin
legio
Old French
legion
English
legion

Nguồn gốc từ 'Legio' của La Mã

Từ 'legion' bắt nguồn từ 'legio' trong tiếng Latin, dùng để chỉ một đơn vị quân đội lớn của La Mã cổ đại. Mỗi 'legio' bao gồm hàng ngàn binh lính, tượng trưng cho sức mạnh và kỷ luật. Sự hình thành và tổ chức của các 'legio' đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng và duy trì Đế chế La Mã. Ngày nay, từ 'legion' vẫn mang ý nghĩa về một số lượng lớn hoặc một tập thể mạnh mẽ.

Usage Note

Trong lịch sử La Mã, 'legion' đề cập đến đơn vị quân sự lớn nhất. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ một số lượng lớn người hoặc vật.

Prepositions

of

'Legion of' thường dùng để chỉ một số lượng lớn, vô số của cái gì đó (ví dụ: a legion of fans).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legion
  • vast vast legion
    (vô số, một số lượng rất lớn)
  • numerous numerous legion
    (vô số, rất nhiều)
  • immortal immortal legion
    (đội quân bất tử)
Verb + legion
  • form form a legion
    (tạo thành một lực lượng lớn)
  • join join a legion
    (gia nhập một lực lượng lớn)

Idioms

  • a legion of something

    một số lượng lớn cái gì đó

    "There are a legion of reasons why I don't want to go."

    (Có vô vàn lý do tại sao tôi không muốn đi.)

  • the Legion

    Đoàn quân Lê dương (thường là chỉ French Foreign Legion)

    "He joined the Legion to escape his past."

    (Anh ấy gia nhập Đoàn quân Lê dương để trốn chạy quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legion

noun
Lật mặt

Một lực lượng quân sự lớn; một sư đoàn từ 3.000 đến 6.000 người (bao gồm cả kỵ binh) trong quân đội La Mã.

"The Roman legion was a formidable fighting force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I commanded a legion, I would conquer the world.
Nếu tôi chỉ huy một quân đoàn, tôi sẽ chinh phục thế giới.
Phủ định
If she didn't fear the legion of competitors, she would launch her product immediately.
Nếu cô ấy không sợ một đội quân đối thủ, cô ấy sẽ ra mắt sản phẩm của mình ngay lập tức.
Nghi vấn
Would you feel safer if a legion of angels protected you?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu một đội quân thiên thần bảo vệ bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the 22nd century, the Roman Empire will have had a legion of historians studying its rise and fall.
Đến thế kỷ 22, Đế chế La Mã sẽ có một đội quân các nhà sử học nghiên cứu sự trỗi dậy và suy tàn của nó.
Phủ định
By the time the new regulations are implemented, the company won't have faced a legion of lawsuits.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ không phải đối mặt với một loạt các vụ kiện.
Nghi vấn
Will the artist have inspired a legion of followers by the end of his career?
Liệu nghệ sĩ có truyền cảm hứng cho một đội quân người hâm mộ vào cuối sự nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legion".

Legion trong văn hóa La Mã

Quân đoàn La Mã (Legion) không chỉ là một đơn vị quân sự, mà còn là biểu tượng của sức mạnh, kỷ luật và sự thống trị của Đế chế La Mã. Tổ chức và chiến thuật của quân đoàn đã ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử quân sự thế giới.