(Top Banner Ad)
legislature
C1
danh từ C1 Chính trị và Luật pháp

legislature

UK: /ˈledʒɪslətʃər/ • US: /ˈledʒɪsleɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan lập pháp hội đồng lập pháp nghị viện quốc hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deliberative body of persons, usually elective, empowered to enact, change, or repeal the laws of a country or state; the branch of government having the power to make laws, as distinguished from the executive and judicial branches.

Vietnamese Meaning

Cơ quan lập pháp, thường được bầu ra, có quyền ban hành, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp của một quốc gia hoặc tiểu bang; nhánh chính phủ có quyền làm luật, khác với nhánh hành pháp và tư pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state legislature passed a new law regarding environmental protection."

    "Cơ quan lập pháp tiểu bang đã thông qua một luật mới về bảo vệ môi trường."

  • "The legislature is responsible for approving the state budget."

    "Cơ quan lập pháp chịu trách nhiệm phê duyệt ngân sách của tiểu bang."

  • "Members of the legislature debated the proposed healthcare reforms for weeks."

    "Các thành viên của cơ quan lập pháp đã tranh luận về các cải cách y tế được đề xuất trong nhiều tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legislation pháp luật, sự ban hành luật
Verb legislate làm luật, ban hành luật
Adjective legislative thuộc về lập pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lēx
Latin
lēgislātor
English
legislature

Nguồn gốc của 'Legislature'

Từ 'legislature' bắt nguồn từ tiếng Latin, 'lēx' có nghĩa là 'luật'. Sau đó, nó phát triển thành 'lēgislātor', nghĩa là 'người lập pháp'. Cuối cùng, nó trở thành 'legislature' trong tiếng Anh, chỉ cơ quan lập pháp hoặc quá trình lập pháp. Điều này phản ánh tầm quan trọng của luật pháp trong xã hội loài người từ thời cổ đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'legislature' thường được sử dụng để chỉ một cơ quan có thẩm quyền pháp lý để tạo ra luật. Nó bao gồm các nghị viện, quốc hội, hội đồng lập pháp và các cơ quan tương tự khác. Nó nhấn mạnh vào chức năng làm luật, phân biệt nó với các cơ quan hành pháp (thực thi luật) và tư pháp (giải thích luật).

Prepositions

of in

‘Legislature of’: thường được sử dụng để chỉ cơ quan lập pháp của một quốc gia, tiểu bang, hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'the Legislature of California'. 'Legislature in': thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động của cơ quan lập pháp trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'There is a bill before the Legislature in this session.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legislature
  • state state legislature
    (cơ quan lập pháp tiểu bang)
  • federal federal legislature
    (cơ quan lập pháp liên bang)
  • bicameral bicameral legislature
    (cơ quan lập pháp lưỡng viện)
Verb + legislature
  • pass pass a legislature
    (thông qua một đạo luật)
  • enact enact a legislature
    (ban hành một đạo luật)
  • reform reform the legislature
    (cải tổ cơ quan lập pháp)

Idioms

  • By act of legislature

    Theo luật định

    "The land was acquired by act of legislature."

    (Đất đai đã được thu hồi theo luật định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legislature

danh từ
Lật mặt

Cơ quan lập pháp, thường được bầu ra, có quyền ban hành, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp của một quốc gia hoặc tiểu bang; nhánh chính phủ có quyền làm luật, khác với nhánh hành pháp và tư pháp.

"The state legislature passed a new law regarding environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legislature".

Phân chia Quyền lực

Trong nhiều hệ thống chính trị dân chủ, cơ quan lập pháp (legislature) là một trong ba nhánh quyền lực chính (cùng với hành pháp và tư pháp). Sự phân chia quyền lực này giúp ngăn chặn sự lạm quyền và bảo vệ các quyền tự do của công dân.