legislature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deliberative body of persons, usually elective, empowered to enact, change, or repeal the laws of a country or state; the branch of government having the power to make laws, as distinguished from the executive and judicial branches.
Vietnamese Meaning
Cơ quan lập pháp, thường được bầu ra, có quyền ban hành, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp của một quốc gia hoặc tiểu bang; nhánh chính phủ có quyền làm luật, khác với nhánh hành pháp và tư pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The state legislature passed a new law regarding environmental protection."
"Cơ quan lập pháp tiểu bang đã thông qua một luật mới về bảo vệ môi trường."
-
"The legislature is responsible for approving the state budget."
"Cơ quan lập pháp chịu trách nhiệm phê duyệt ngân sách của tiểu bang."
-
"Members of the legislature debated the proposed healthcare reforms for weeks."
"Các thành viên của cơ quan lập pháp đã tranh luận về các cải cách y tế được đề xuất trong nhiều tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | legislation | pháp luật, sự ban hành luật |
| Verb | legislate | làm luật, ban hành luật |
| Adjective | legislative | thuộc về lập pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'legislature' thường được sử dụng để chỉ một cơ quan có thẩm quyền pháp lý để tạo ra luật. Nó bao gồm các nghị viện, quốc hội, hội đồng lập pháp và các cơ quan tương tự khác. Nó nhấn mạnh vào chức năng làm luật, phân biệt nó với các cơ quan hành pháp (thực thi luật) và tư pháp (giải thích luật).
Prepositions
‘Legislature of’: thường được sử dụng để chỉ cơ quan lập pháp của một quốc gia, tiểu bang, hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'the Legislature of California'. 'Legislature in': thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động của cơ quan lập pháp trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'There is a bill before the Legislature in this session.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
state state legislature (cơ quan lập pháp tiểu bang)
-
federal federal legislature (cơ quan lập pháp liên bang)
-
bicameral bicameral legislature (cơ quan lập pháp lưỡng viện)
-
pass pass a legislature (thông qua một đạo luật)
-
enact enact a legislature (ban hành một đạo luật)
-
reform reform the legislature (cải tổ cơ quan lập pháp)
Idioms
-
By act of legislature
Theo luật định
"The land was acquired by act of legislature."
(Đất đai đã được thu hồi theo luật định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legislature
danh từCơ quan lập pháp, thường được bầu ra, có quyền ban hành, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp của một quốc gia hoặc tiểu bang; nhánh chính phủ có quyền làm luật, khác với nhánh hành pháp và tư pháp.
"The state legislature passed a new law regarding environmental protection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legislature".
