(Top Banner Ad)
legumes
B2
noun B2 Nông nghiệp, Thực phẩm học

legumes

UK: /ˈleɡ.juːm/ • US: /ˈleɡ.juːm/

Nghĩa tiếng Việt

cây họ đậu đậu đỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the pea family, including beans, lentils, and peas, that has seeds in pods.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc họ đậu, bao gồm đậu tương, đậu lăng và đậu Hà Lan, có hạt trong quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Legumes are a good source of protein and fiber."

    "Các loại đậu là một nguồn cung cấp protein và chất xơ tốt."

  • "Soybeans, lentils, and chickpeas are all legumes."

    "Đậu nành, đậu lăng và đậu gà đều là các loại đậu."

  • "A diet rich in legumes can help lower cholesterol."

    "Một chế độ ăn giàu đậu có thể giúp giảm cholesterol."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legume Cây họ đậu; Quả đậu; Hạt đậu
Adjective leguminous Thuộc họ đậu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legumen
Old French
legumen
French
légume
English
legume

Nguồn gốc của từ 'legumes'

Từ 'legumes' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'légume' trong tiếng Pháp, mà từ này lại bắt nguồn từ 'legumen' trong tiếng Latin. 'Legumen' trong tiếng Latin có nghĩa là 'những thứ được hái bằng tay', ám chỉ các loại cây đậu thường được thu hoạch bằng cách nhặt quả hoặc hạt từ cây.

Usage Note

Từ 'legume' dùng để chỉ một nhóm thực vật rộng lớn, bao gồm nhiều loại đậu khác nhau. Cần phân biệt với các từ chỉ các loại đậu cụ thể như 'bean' (đậu), 'lentil' (đậu lăng), 'pea' (đậu Hà Lan). 'Legumes' nhấn mạnh đến đặc điểm chung của chúng là quả có vỏ (pod) và khả năng cố định đạm từ không khí vào đất.

Prepositions

of in

'- Legumes of...': chỉ loại hoặc họ đậu. Ví dụ: 'Legumes of the Fabaceae family'. '- Legumes in...': chỉ việc sử dụng legumes trong một món ăn hoặc bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'Legumes in a vegetarian diet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legumes
  • dried dried legumes
    (các loại đậu khô)
  • fresh fresh legumes
    (các loại đậu tươi)
  • green green legumes
    (các loại đậu xanh/non)
Verb + legumes
  • grow grow legumes
    (trồng các loại cây họ đậu)
  • eat eat legumes
    (ăn các loại đậu)
  • include include legumes
    (bao gồm các loại đậu)
Noun + legumes
  • pulses pulses and legumes
    (các loại đậu đỗ)
  • protein legumes for protein
    (các loại đậu cung cấp protein)

Idioms

  • a diet rich in legumes

    một chế độ ăn giàu các loại đậu

    "Eating a diet rich in legumes can improve heart health."

    (Ăn một chế độ ăn giàu các loại đậu có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.)

  • plant-based protein from legumes

    protein thực vật từ các loại đậu

    "Many vegetarians rely on plant-based protein from legumes."

    (Nhiều người ăn chay phụ thuộc vào protein thực vật từ các loại đậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legumes

noun
Lật mặt

Một loại cây thuộc họ đậu, bao gồm đậu tương, đậu lăng và đậu Hà Lan, có hạt trong quả.

"Legumes are a good source of protein and fiber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legumes".

Vai trò trong nông nghiệp bền vững

Các loại cây họ đậu (legumes) nổi tiếng với khả năng cố định đạm từ không khí vào đất, làm giàu đất một cách tự nhiên. Điều này giúp giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học, góp phần vào nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường.

Nguồn protein thiết yếu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các cộng đồng ăn chay hoặc có thu nhập thấp, các loại đậu là nguồn cung cấp protein, chất xơ và dinh dưỡng quan trọng. Chúng là một phần không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống trên khắp thế giới.