legumes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant of the pea family, including beans, lentils, and peas, that has seeds in pods.
Vietnamese Meaning
Một loại cây thuộc họ đậu, bao gồm đậu tương, đậu lăng và đậu Hà Lan, có hạt trong quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Legumes are a good source of protein and fiber."
"Các loại đậu là một nguồn cung cấp protein và chất xơ tốt."
-
"Soybeans, lentils, and chickpeas are all legumes."
"Đậu nành, đậu lăng và đậu gà đều là các loại đậu."
-
"A diet rich in legumes can help lower cholesterol."
"Một chế độ ăn giàu đậu có thể giúp giảm cholesterol."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | legume | Cây họ đậu; Quả đậu; Hạt đậu |
| Adjective | leguminous | Thuộc họ đậu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'legume' dùng để chỉ một nhóm thực vật rộng lớn, bao gồm nhiều loại đậu khác nhau. Cần phân biệt với các từ chỉ các loại đậu cụ thể như 'bean' (đậu), 'lentil' (đậu lăng), 'pea' (đậu Hà Lan). 'Legumes' nhấn mạnh đến đặc điểm chung của chúng là quả có vỏ (pod) và khả năng cố định đạm từ không khí vào đất.
Prepositions
'- Legumes of...': chỉ loại hoặc họ đậu. Ví dụ: 'Legumes of the Fabaceae family'. '- Legumes in...': chỉ việc sử dụng legumes trong một món ăn hoặc bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'Legumes in a vegetarian diet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried dried legumes (các loại đậu khô)
-
fresh fresh legumes (các loại đậu tươi)
-
green green legumes (các loại đậu xanh/non)
-
grow grow legumes (trồng các loại cây họ đậu)
-
eat eat legumes (ăn các loại đậu)
-
include include legumes (bao gồm các loại đậu)
-
pulses pulses and legumes (các loại đậu đỗ)
-
protein legumes for protein (các loại đậu cung cấp protein)
Idioms
-
a diet rich in legumes
một chế độ ăn giàu các loại đậu
"Eating a diet rich in legumes can improve heart health."
(Ăn một chế độ ăn giàu các loại đậu có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.)
-
plant-based protein from legumes
protein thực vật từ các loại đậu
"Many vegetarians rely on plant-based protein from legumes."
(Nhiều người ăn chay phụ thuộc vào protein thực vật từ các loại đậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legumes
nounMột loại cây thuộc họ đậu, bao gồm đậu tương, đậu lăng và đậu Hà Lan, có hạt trong quả.
"Legumes are a good source of protein and fiber."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legumes".
