(Top Banner Ad)
fabaceae
C1
danh từ C1 Thực vật học

fabaceae

UK: /fəˈbeɪsiˌi/ • US: /fəˈbeɪsiˌi/

Nghĩa tiếng Việt

họ Đậu họ Fabaceae
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The botanical family of plants that bear pods; legumes.

Vietnamese Meaning

Họ thực vật có quả dạng đậu; họ đậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Fabaceae family is crucial for agriculture due to its nitrogen-fixing abilities."

    "Họ Fabaceae rất quan trọng đối với nông nghiệp do khả năng cố định đạm của nó."

  • "Soybeans belong to the Fabaceae family."

    "Đậu nành thuộc họ Fabaceae."

  • "Many Fabaceae species are used as green manure."

    "Nhiều loài Fabaceae được sử dụng làm phân xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fabaceae Họ đậu, họ cánh bướm (tên khoa học của một họ thực vật)
Adjective fabaceous Thuộc họ đậu/cánh bướm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faba
Latin
-aceae
Botanical Latin
Fabaceae
English
Fabaceae

Nguồn gốc tên gọi Fabaceae

Từ 'Fabaceae' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'faba' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đậu' hoặc 'đỗ'. Hậu tố '-aceae' là một quy ước chuẩn trong phân loại thực vật học để chỉ một họ thực vật. Do đó, Fabaceae là tên khoa học của 'họ đậu' hoặc 'họ cánh bướm', bao gồm các loài cây quen thuộc như đậu nành, lạc (đậu phộng) và nhiều loại cây họ đậu khác.

Usage Note

Fabaceae là một họ lớn và quan trọng trong giới thực vật, bao gồm nhiều loại cây trồng quan trọng như đậu nành, đậu phộng, đậu Hà Lan, và cỏ ba lá. Các loài trong họ này có khả năng cố định đạm từ không khí, làm giàu dinh dưỡng cho đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Fabaceae
  • diverse diverse Fabaceae family
    (họ Fabaceae đa dạng)
  • nitrogen-fixing nitrogen-fixing Fabaceae
    (các loài Fabaceae cố định đạm)
  • important important Fabaceae crops
    (các cây trồng quan trọng thuộc họ Fabaceae)
Noun + Fabaceae
  • family the Fabaceae family
    (họ Fabaceae)
  • species Fabaceae species
    (các loài thuộc họ Fabaceae)
Verb + Fabaceae
  • belong to plants belong to Fabaceae
    (các loài thực vật thuộc họ Fabaceae)
  • study study Fabaceae plants
    (nghiên cứu các loài thực vật họ Fabaceae)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabaceae

danh từ
Lật mặt

Họ thực vật có quả dạng đậu; họ đậu.

"The Fabaceae family is crucial for agriculture due to its nitrogen-fixing abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That fabaceae is a large and economically important family of flowering plants is well-known.
Việc fabaceae là một họ thực vật có hoa lớn và quan trọng về mặt kinh tế là điều ai cũng biết.
Phủ định
It is not true that fabaceae lacks the ability to fix nitrogen from the atmosphere.
Không đúng khi nói rằng fabaceae thiếu khả năng cố định nitơ từ khí quyển.
Nghi vấn
Whether fabaceae will continue to thrive in changing climates is a subject of ongoing research.
Liệu fabaceae có tiếp tục phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu thay đổi hay không là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fabaceae are a vital food source for humans and animals worldwide.
Fabaceae là một nguồn thực phẩm quan trọng cho con người và động vật trên toàn thế giới.
Phủ định
This area is not suitable for the cultivation of fabaceae due to the poor soil conditions.
Khu vực này không phù hợp cho việc trồng fabaceae do điều kiện đất đai kém.
Nghi vấn
Are fabaceae easily adaptable to different climates?
Fabaceae có dễ dàng thích nghi với các khí hậu khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabaceae".

Nguồn lương thực toàn cầu

Họ Fabaceae là một trong những họ thực vật quan trọng nhất đối với con người, cung cấp nhiều loại cây lương thực chủ yếu trên toàn cầu như đậu nành, lạc (đậu phộng), đậu lăng, đậu Hà Lan và các loại đậu khác. Chúng là nguồn protein thực vật dồi dào và đóng vai trò thiết yếu trong chế độ ăn uống của nhiều nền văn hóa, từ bữa ăn hàng ngày đến các món ăn truyền thống.

Vai trò trong nông nghiệp

Các loài cây thuộc họ Fabaceae nổi tiếng với khả năng cố định đạm từ không khí vào đất thông qua mối quan hệ cộng sinh với vi khuẩn trong rễ. Điều này làm cho chúng trở thành cây trồng quan trọng trong luân canh cây trồng, giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất một cách tự nhiên mà không cần nhiều phân bón hóa học, có lợi cho nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường.