lemon drink
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lemon drink'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đồ uống có hương vị chanh.
Ví dụ Thực tế với 'Lemon drink'
-
"I ordered a refreshing lemon drink on a hot day."
"Tôi đã gọi một ly nước chanh giải khát vào một ngày nóng."
-
"She made a lemon drink with honey and ginger."
"Cô ấy đã pha một ly nước chanh với mật ong và gừng."
-
"This lemon drink is too sour for me."
"Ly nước chanh này quá chua đối với tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lemon drink'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lemon drink
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lemon drink'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'lemon drink' thường được dùng để chỉ các loại đồ uống giải khát có vị chanh, có thể là nước chanh tự pha, nước chanh đóng chai, hoặc các loại cocktail có chanh. Nó nhấn mạnh hương vị chanh đặc trưng của đồ uống. So với 'lemonade', 'lemon drink' có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả các loại đồ uống phức tạp hơn, trong khi 'lemonade' thường chỉ nước chanh pha đường.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'with', nó thường diễn tả đồ uống được làm với chanh: 'a lemon drink with ice'. Khi sử dụng 'of', nó nhấn mạnh hương vị chanh: 'a lemon drink of high quality'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lemon drink'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.