beverage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drink, especially one other than water.
Vietnamese Meaning
Đồ uống, đặc biệt là loại đồ uống không phải nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coffee is a popular beverage in the morning."
"Cà phê là một loại đồ uống phổ biến vào buổi sáng."
-
"The restaurant offers a wide selection of beverages."
"Nhà hàng cung cấp một loạt các loại đồ uống."
-
"Please choose your beverage from the menu."
"Vui lòng chọn đồ uống của bạn từ thực đơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beverage' thường được sử dụng để chỉ các loại đồ uống có hương vị hoặc được pha chế như trà, cà phê, nước ngọt, bia, rượu,... Nó mang tính trang trọng hơn một chút so với từ 'drink' và thường xuất hiện trong các menu nhà hàng, quảng cáo hoặc các bối cảnh trang trọng khác. So với 'drink', 'beverage' nhấn mạnh vào sự đa dạng và chủng loại.
Prepositions
'Beverage of choice' để chỉ loại đồ uống được yêu thích nhất. 'Beverage with ice' đề cập đến đồ uống có thêm đá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
alcoholic beverage (đồ uống có cồn)
-
non-alcoholic beverage (đồ uống không cồn)
-
hot / cold beverage (đồ uống nóng / lạnh)
-
sugary beverage (đồ uống có đường)
-
refreshing beverage (đồ uống giải khát, sảng khoái)
-
serve a beverage (phục vụ đồ uống)
-
offer a beverage (mời đồ uống)
-
enjoy a beverage (thưởng thức đồ uống)
-
spill a beverage (làm đổ đồ uống)
-
beverage menu (thực đơn đồ uống)
-
beverage industry (ngành công nghiệp đồ uống)
-
beverage container (đồ đựng thức uống (chai, lon, hộp))
-
choice of beverage (sự lựa chọn đồ uống)
Idioms
-
food and beverage
Đồ ăn và thức uống. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến, đặc biệt trong ngành nhà hàng, khách sạn (thường viết tắt là F&B).
"The hotel's food and beverage director is responsible for all restaurants on the property."
(Giám đốc F&B của khách sạn chịu trách nhiệm cho tất cả các nhà hàng trong khuôn viên.)
-
adult beverage
Đồ uống của người lớn (cách nói giảm nói tránh để chỉ đồ uống có cồn).
"After a long week, I like to relax on Friday night with a movie and an adult beverage."
(Sau một tuần dài, tôi thích thư giãn vào tối thứ Sáu với một bộ phim và một ly đồ uống có cồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beverage
Danh từĐồ uống, đặc biệt là loại đồ uống không phải nước.
"Coffee is a popular beverage in the morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beverage".
