(Top Banner Ad)
less audibly
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

less audibly

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn về âm lượng khó nghe hơn ít nghe thấy hơn không rõ bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a smaller degree that something is able to be heard.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ nhỏ hơn so với việc có thể nghe thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke less audibly after the microphone malfunctioned."

    "Cô ấy nói nhỏ hơn sau khi micro bị hỏng."

  • "He sighed, almost less audibly."

    "Anh ấy thở dài, gần như không thể nghe thấy."

  • "The engine ran less audibly after the repair."

    "Động cơ chạy êm hơn sau khi sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn, kém hơn
Adverb least ít nhất
Verb lessen làm giảm bớt
Adjective audible có thể nghe được
Adverb inaudibly không thể nghe được

Synonyms

more quietly (yên tĩnh hơn)less distinctly (ít rõ ràng hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisiz
Old English
læs
Middle English
lesse
English
less
Latin
audibilis
English
audibly
English
less audibly

Nguồn gốc của 'less'

Từ 'less' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ *laisiz, có nghĩa là 'ít hơn'. Nó cho thấy sự giảm bớt hoặc số lượng nhỏ hơn của một cái gì đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'ít hơn' hoặc 'kém hơn'.

Nguồn gốc của 'audibly'

Từ 'audibly' đến từ tiếng Latin 'audibilis', có nghĩa là 'có thể nghe được'. Khi kết hợp với 'less', nó tạo thành 'less audibly', có nghĩa là 'ít nghe được hơn'.

Usage Note

Cụm 'less audibly' diễn tả mức độ nghe được của âm thanh giảm đi so với một mức chuẩn hoặc so với trước đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về âm lượng, cho thấy âm thanh khó nghe hơn hoặc nhỏ hơn. Trái ngược với 'more audibly' (nghe rõ hơn) hoặc 'clearly audibly' (nghe rõ ràng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + less audibly
  • speak speak less audibly
    (nói nhỏ hơn, nói khó nghe hơn)
  • whisper whisper less audibly
    (thì thầm nhỏ đến mức khó nghe)
  • mutter mutter less audibly
    (lẩm bẩm khó nghe hơn)
Adverb + less audibly
  • noticeably noticeably less audibly
    (ít nghe thấy rõ rệt hơn)
  • slightly slightly less audibly
    (ít nghe thấy hơn một chút)
  • barely barely less audibly
    (hầu như không nghe thấy)

Idioms

  • Actions speak louder than words (said less audibly)

    Hành động quan trọng hơn lời nói (nói nhỏ hơn để nhấn mạnh sự thật này).

    "He promised to help, but his actions speak louder than words (said less audibly, almost as an aside)."

    (Anh ta hứa sẽ giúp đỡ, nhưng hành động quan trọng hơn lời nói (nói nhỏ hơn, gần như là một lời nói ngoài lề).)

  • Less audibly, he added...

    Anh ấy/cô ấy nói nhỏ thêm rằng...

    "She said she was fine. Less audibly, she added that she was exhausted."

    (Cô ấy nói cô ấy ổn. Nói nhỏ hơn, cô ấy nói thêm rằng cô ấy rất mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less audibly

Trạng từ
Lật mặt

Ở mức độ nhỏ hơn so với việc có thể nghe thấy được.

"She spoke less audibly after the microphone malfunctioned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less audibly".

Sự tế nhị trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, việc nói 'less audibly' có thể biểu thị sự tế nhị, tôn trọng hoặc muốn tránh gây sự chú ý. Ví dụ, khi nói về một vấn đề nhạy cảm ở nơi công cộng, người ta có thể nói nhỏ hơn để tránh làm phiền người khác.

Âm thanh và không gian cá nhân

Việc kiểm soát âm lượng giọng nói liên quan đến việc tôn trọng không gian cá nhân của người khác. Nói 'less audibly' có thể là một cách thể hiện sự tôn trọng này, đặc biệt là trong các không gian yên tĩnh như thư viện hoặc rạp chiếu phim. Điều này giúp duy trì một môi trường thoải mái cho tất cả mọi người.