(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ less audibly
B2

less audibly

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn về âm lượng khó nghe hơn ít nghe thấy hơn không rõ bằng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Less audibly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở mức độ nhỏ hơn so với việc có thể nghe thấy được.

Definition (English Meaning)

To a smaller degree that something is able to be heard.

Ví dụ Thực tế với 'Less audibly'

  • "She spoke less audibly after the microphone malfunctioned."

    "Cô ấy nói nhỏ hơn sau khi micro bị hỏng."

  • "He sighed, almost less audibly."

    "Anh ấy thở dài, gần như không thể nghe thấy."

  • "The engine ran less audibly after the repair."

    "Động cơ chạy êm hơn sau khi sửa chữa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Less audibly'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

more quietly(yên tĩnh hơn)
less distinctly(ít rõ ràng hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

more audibly(nghe rõ hơn)
loudly(lớn tiếng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Less audibly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm 'less audibly' diễn tả mức độ nghe được của âm thanh giảm đi so với một mức chuẩn hoặc so với trước đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về âm lượng, cho thấy âm thanh khó nghe hơn hoặc nhỏ hơn. Trái ngược với 'more audibly' (nghe rõ hơn) hoặc 'clearly audibly' (nghe rõ ràng).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Less audibly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)