more audibly
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More audibly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách dễ nghe thấy.
Definition (English Meaning)
In a way that is easily heard.
Ví dụ Thực tế với 'More audibly'
-
"Could you speak more audibly, please?"
"Bạn có thể nói to hơn được không?"
-
"The speaker needs to project their voice more audibly."
"Diễn giả cần phóng to giọng nói của mình để mọi người nghe rõ hơn."
-
"He adjusted the microphone to be more audibly."
"Anh ấy điều chỉnh micro để nghe rõ hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'More audibly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: audibly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More audibly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"More audibly" là dạng so sánh hơn của trạng từ "audibly". Nó được sử dụng để chỉ một mức độ nghe được lớn hơn so với một tình huống hoặc trạng thái khác. Thường dùng để yêu cầu hoặc mô tả việc nói hoặc phát ra âm thanh to hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'More audibly'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the microphone had been working, the speaker would be speaking more audibly now.
|
Nếu micro đã hoạt động, diễn giả sẽ nói rõ hơn bây giờ. |
| Phủ định |
If she weren't so shy, she would have spoken more audibly at the presentation.
|
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã nói rõ hơn trong bài thuyết trình. |
| Nghi vấn |
If you had practiced more, would you be singing more audibly on stage?
|
Nếu bạn đã luyện tập nhiều hơn, bạn có hát rõ hơn trên sân khấu không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she wanted him to speak more audibly.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn anh ấy nói to hơn. |
| Phủ định |
He said that he did not speak more audibly.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nói to hơn. |
| Nghi vấn |
She asked if he could speak more audibly.
|
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thể nói to hơn không. |