(Top Banner Ad)
audibly
B2
Trạng từ B2 Chung

audibly

UK: /ˈɔːdəbli/ • US: /ˈɔːdəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rõ ràng có thể nghe thấy được nghe thấy được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that can be heard.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể nghe thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sighed audibly."

    "Cô ấy thở dài một cách rõ ràng."

  • "The speaker paused audibly before continuing."

    "Diễn giả dừng lại một cách rõ ràng trước khi tiếp tục."

  • "He muttered something audibly under his breath."

    "Anh ta lẩm bẩm điều gì đó có thể nghe được dưới hơi thở của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective audible có thể nghe thấy được
Adjective inaudible không thể nghe thấy được
Adverb inaudibly một cách không thể nghe thấy
Noun audience khán giả, thính giả
Noun audition buổi thử giọng, thử vai
Adjective auditory thuộc về thính giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ew-
Latin
audire
Late Latin
audibilis
English
audible -> audibly

Gốc gác của 'Âm thanh'

Từ 'audibly' bắt nguồn từ 'audire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nghe'. Đây cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh quen thuộc khác như 'audio' (âm thanh), 'audience' (thính giả), và 'auditorium' (khán phòng). Khi bạn thấy gốc 'audi-', hãy nghĩ ngay đến việc 'nghe'.

Usage Note

Trạng từ 'audibly' thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện theo cách mà âm thanh của nó có thể được nghe rõ ràng. Nó nhấn mạnh khả năng nghe được của âm thanh. So sánh với 'loudly', 'loudly' nhấn mạnh về độ lớn của âm thanh, trong khi 'audibly' nhấn mạnh việc âm thanh có thể nghe được hay không (dù có thể không lớn). Ví dụ, ai đó có thể nói 'audibly' nhưng không nhất thiết là 'loudly'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audibly
  • sigh audibly
    (thở dài thành tiếng)
  • gasp audibly
    (thở hổn hển thành tiếng)
  • groan audibly
    (rên rỉ thành tiếng)
  • breathe audibly
    (thở một cách nghe thấy được)
  • swallow audibly
    (nuốt (nước bọt) nghe thấy rõ)
  • mutter audibly
    (lẩm bẩm đủ nghe)
Adjective + audibly
  • barely audibly
    (chỉ vừa đủ nghe, nghe rất khẽ)
  • clearly audibly
    (nghe một cách rõ ràng)
  • just audibly
    (chỉ vừa đủ nghe)

Idioms

  • let out an audible sigh/gasp/groan

    Bật ra một tiếng thở dài/thở hổn hển/rên rỉ mà người khác có thể nghe thấy, thường để thể hiện cảm xúc mạnh một cách vô thức.

    "Upon seeing the amount of homework, she let out an audible groan."

    (Khi nhìn thấy lượng bài tập về nhà, cô ấy đã bật ra một tiếng rên rỉ.)

  • speak just audibly

    Nói vừa đủ nghe, nói thì thầm hoặc rất nhỏ.

    "He was so shy that he spoke just audibly, and I had to lean in to hear."

    (Anh ấy nhút nhát đến nỗi chỉ nói vừa đủ nghe, và tôi phải rướn người tới để nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audibly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có thể nghe thấy được.

"She sighed audibly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the microphone worked properly, his speech would be audibly clearer to the audience.
Nếu micrô hoạt động tốt, bài phát biểu của anh ấy sẽ nghe rõ hơn nhiều đối với khán giả.
Phủ định
If she didn't whisper so softly, her concerns wouldn't need to be expressed audibly by someone else.
Nếu cô ấy không thì thầm quá nhỏ, những lo ngại của cô ấy sẽ không cần phải được người khác diễn đạt một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Would the actors have performed the scene more audibly if the director had given them specific instructions?
Liệu các diễn viên có diễn cảnh đó rõ ràng hơn nếu đạo diễn đã đưa cho họ những chỉ dẫn cụ thể không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks audibly in class so everyone can hear her.
Cô ấy nói đủ nghe trong lớp để mọi người có thể nghe thấy cô ấy.
Phủ định
He does not speak audibly enough when he whispers.
Anh ấy không nói đủ nghe khi anh ấy thì thầm.
Nghi vấn
Does the speaker project his voice audibly during the presentation?
Diễn giả có trình bày giọng nói của mình đủ nghe trong suốt bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audibly".

Sự Lịch Sự trong Không Gian Công Cộng

Trong văn hóa phương Tây, ở những nơi cần sự yên tĩnh như thư viện, nhà hát, hoặc rạp chiếu phim, việc tạo ra tiếng động có thể nghe thấy (making a sound audibly) – như ho, thở dài, hay nói chuyện – thường bị coi là bất lịch sự. Mọi người được kỳ vọng giữ im lặng để không làm phiền người khác.

Thể Hiện Cảm Xúc trong Môi Trường Chuyên Nghiệp

Trong môi trường công sở hoặc các tình huống trang trọng, việc thở dài, rên rỉ, hoặc lẩm bẩm một cách nghe thấy được (sighing or groaning audibly) có thể bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp. Việc kiểm soát các phản ứng âm thanh của cơ thể được xem là một phần của việc giữ thái độ chuyên nghiệp.