(Top Banner Ad)
less powerful
Tổng quát

less powerful

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective powerless Bất lực, không có quyền lực
Noun power Quyền lực, sức mạnh
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣssa (less)
Middle English
lesse (less)
Old French
poeir (power)

Nguồn gốc của 'less'

Từ 'less' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lǣssa', có nghĩa là 'ít hơn'. Nó cho thấy sự giảm sút hoặc thiếu hụt về số lượng hoặc mức độ. Trong tiếng Việt, nó có thể hiểu là 'ít', 'kém' hoặc 'bớt'.

Nguồn gốc của 'power'

Từ 'power' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'poeir' và trước đó là tiếng Latin 'potere', có nghĩa là 'có khả năng'. Nó ám chỉ khả năng thực hiện, kiểm soát hoặc ảnh hưởng. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'quyền lực', 'sức mạnh' hoặc 'khả năng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less powerful
  • relatively relatively less powerful
    (tương đối ít quyền lực hơn)
  • considerably considerably less powerful
    (ít quyền lực hơn đáng kể)
  • significantly significantly less powerful
    (ít quyền lực hơn một cách đáng kể)
Verb + less powerful
  • become become less powerful
    (trở nên ít quyền lực hơn)
  • feel feel less powerful
    (cảm thấy ít quyền lực hơn)
  • make make less powerful
    (làm cho ít quyền lực hơn)

Idioms

  • punching bag

    bia đỡ đạn, người/vật bị lợi dụng hoặc trút giận

    "The government became a punching bag after the scandal, becoming less powerful in the eyes of the public."

    (Chính phủ trở thành bia đỡ đạn sau vụ bê bối, trở nên ít quyền lực hơn trong mắt công chúng.)

  • at someone's mercy

    phụ thuộc vào lòng thương xót của ai đó, không có quyền lực tự vệ

    "The smaller company was at the mercy of the larger corporation, becoming less powerful in the market."

    (Công ty nhỏ hơn nằm trong sự thương xót của tập đoàn lớn hơn, trở nên ít quyền lực hơn trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less powerful

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less powerful".

Quyền lực mềm (Soft Power)

Quyền lực mềm là khả năng ảnh hưởng đến người khác thông qua văn hóa, giá trị và chính sách đối ngoại, thay vì sử dụng vũ lực hoặc ép buộc. Một quốc gia có thể trở nên 'less powerful' (ít quyền lực hơn) nếu quyền lực mềm của họ suy yếu.

Sự thay đổi quyền lực trong gia đình

Trong một số gia đình, quyền lực có thể chuyển từ thế hệ lớn tuổi sang thế hệ trẻ khi họ trở nên độc lập hơn về tài chính và đưa ra quyết định riêng. Điều này có thể khiến người lớn tuổi cảm thấy 'less powerful' (ít quyền lực hơn).