powerfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách mạnh mẽ; với sức mạnh hoặc lực lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine roared powerfully as the car accelerated."
"Động cơ gầm rú mạnh mẽ khi xe tăng tốc."
-
"The speech was powerfully delivered, leaving a lasting impression on the audience."
"Bài phát biểu được trình bày một cách mạnh mẽ, để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả."
-
"The medication powerfully suppressed the symptoms of the disease."
"Thuốc đã ức chế mạnh mẽ các triệu chứng của bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực |
| Noun | powerfulness | sự mạnh mẽ, sự quyền lực |
| Noun | empowerment | sự trao quyền, sự tăng cường sức mạnh |
| Verb | power | cung cấp năng lượng, làm cho hoạt động |
| Verb | empower | trao quyền, cho phép ai đó có sức mạnh hoặc quyền kiểm soát |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực, hùng mạnh |
| Adjective | powerless | bất lực, không có sức mạnh hoặc quyền kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'powerfully' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc ảnh hưởng diễn ra với cường độ cao hoặc hiệu quả lớn. Nó nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, gây ấn tượng hoặc có tác động đáng kể. So với các từ đồng nghĩa như 'strongly' hoặc 'forcefully', 'powerfully' có thể mang sắc thái về quyền lực, khả năng kiểm soát hoặc tầm ảnh hưởng lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak powerfully (nói chuyện/phát biểu đầy sức thuyết phục, có ảnh hưởng)
-
influence influence powerfully (gây ảnh hưởng mạnh mẽ)
-
strike strike powerfully (tấn công mạnh mẽ, giáng đòn mạnh)
-
affect affect powerfully (ảnh hưởng sâu sắc/mạnh mẽ)
-
drive drive powerfully (lái xe/thúc đẩy mạnh mẽ)
-
effective powerfully effective (cực kỳ hiệu quả, hiệu quả mạnh mẽ)
-
built powerfully built (có vóc dáng khỏe khoắn, vạm vỡ)
-
influential powerfully influential (có ảnh hưởng mạnh mẽ)
Idioms
-
powerfully built
Có vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng, vạm vỡ.
"The heavyweight champion was a powerfully built man, standing over six feet tall."
(Võ sĩ vô địch hạng nặng là một người đàn ông vạm vỡ, cao hơn sáu feet.)
-
speak powerfully
Nói chuyện, phát biểu đầy sức thuyết phục và có ảnh hưởng lớn.
"She spoke powerfully about the need for social justice, inspiring everyone in the room."
(Cô ấy đã phát biểu một cách đầy thuyết phục về sự cần thiết của công bằng xã hội, truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.)
-
powerfully effective
Cực kỳ hiệu quả, có tác động mạnh mẽ và rõ rệt.
"The new advertising campaign proved to be powerfully effective in boosting sales."
(Chiến dịch quảng cáo mới đã chứng tỏ là cực kỳ hiệu quả trong việc thúc đẩy doanh số bán hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powerfully
Trạng từMột cách mạnh mẽ; với sức mạnh hoặc lực lớn.
"The engine roared powerfully as the car accelerated."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He argued his point powerfully during the debate. |
Anh ấy đã tranh luận quan điểm của mình một cách mạnh mẽ trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định | They didn't push the door powerfully enough to open it. |
Họ đã không đẩy cánh cửa đủ mạnh để mở nó. |
| Nghi vấn | Did she sing that song powerfully, captivating the audience? |
Cô ấy hát bài hát đó có mạnh mẽ không, thu hút khán giả? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fight powerfully for your beliefs! |
Hãy chiến đấu mạnh mẽ vì niềm tin của bạn! |
| Phủ định | Don't push so powerfully! |
Đừng đẩy mạnh đến vậy! |
| Nghi vấn | Do speak powerfully to inspire them! |
Hãy nói một cách mạnh mẽ để truyền cảm hứng cho họ! |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engine roared powerfully as the car accelerated. |
Động cơ gầm rú mạnh mẽ khi chiếc xe tăng tốc. |
| Phủ định | The wind didn't blow powerfully enough to knock down the old tree. |
Gió không thổi đủ mạnh để quật đổ cây cổ thụ. |
| Nghi vấn | How powerfully did the speaker deliver their message? |
Diễn giả đã truyền tải thông điệp của họ mạnh mẽ đến mức nào? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engine ran powerfully, propelling the boat forward. |
Động cơ chạy mạnh mẽ, đẩy con thuyền về phía trước. |
| Phủ định | The argument did not affect her powerfully enough to change her mind. |
Lập luận không tác động đủ mạnh mẽ để thay đổi quyết định của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did the storm rage powerfully last night? |
Cơn bão có hoành hành dữ dội đêm qua không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to market its new product powerfully next quarter. |
Công ty sẽ quảng bá sản phẩm mới của mình một cách mạnh mẽ vào quý tới. |
| Phủ định | They are not going to address the issue powerfully, fearing backlash. |
Họ sẽ không giải quyết vấn đề một cách mạnh mẽ, vì sợ phản ứng dữ dội. |
| Nghi vấn | Are they going to act powerfully to stop the illegal activity? |
Họ có định hành động mạnh mẽ để ngăn chặn hoạt động bất hợp pháp không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storm raged powerfully through the night. |
Cơn bão hoành hành dữ dội suốt đêm. |
| Phủ định | He didn't push the door open powerfully enough to break the lock. |
Anh ấy đã không đẩy cánh cửa đủ mạnh để phá khóa. |
| Nghi vấn | Did the engine roar powerfully when you started it? |
Động cơ có gầm rú mạnh mẽ khi bạn khởi động nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerfully".
