(Top Banner Ad)
powerfully
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

powerfully

UK: /ˈpaʊərfəli/ • US: /ˈpaʊərfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mạnh mẽ hùng mạnh với sức mạnh to lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a powerful manner; with great force or strength.

Vietnamese Meaning

Một cách mạnh mẽ; với sức mạnh hoặc lực lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine roared powerfully as the car accelerated."

    "Động cơ gầm rú mạnh mẽ khi xe tăng tốc."

  • "The speech was powerfully delivered, leaving a lasting impression on the audience."

    "Bài phát biểu được trình bày một cách mạnh mẽ, để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả."

  • "The medication powerfully suppressed the symptoms of the disease."

    "Thuốc đã ức chế mạnh mẽ các triệu chứng của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực
Noun powerfulness sự mạnh mẽ, sự quyền lực
Noun empowerment sự trao quyền, sự tăng cường sức mạnh
Verb power cung cấp năng lượng, làm cho hoạt động
Verb empower trao quyền, cho phép ai đó có sức mạnh hoặc quyền kiểm soát
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực, hùng mạnh
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh hoặc quyền kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
power
Middle English
powerful
English
powerfully

Sức mạnh từ 'khả năng'

Từ 'powerfully' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Gốc từ Latinh 'potere' mang ý nghĩa 'có thể', 'có khả năng'. Qua tiếng Pháp cổ 'poeir' (sức mạnh, quyền lực), từ này được du nhập vào tiếng Anh trung cổ thành 'power'. Sau đó, thêm hậu tố '-ful' tạo thành tính từ 'powerful' (mạnh mẽ, đầy quyền lực), và cuối cùng là hậu tố trạng từ '-ly' để trở thành 'powerfully' (một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực) trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'powerfully' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc ảnh hưởng diễn ra với cường độ cao hoặc hiệu quả lớn. Nó nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, gây ấn tượng hoặc có tác động đáng kể. So với các từ đồng nghĩa như 'strongly' hoặc 'forcefully', 'powerfully' có thể mang sắc thái về quyền lực, khả năng kiểm soát hoặc tầm ảnh hưởng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + powerfully
  • speak speak powerfully
    (nói chuyện/phát biểu đầy sức thuyết phục, có ảnh hưởng)
  • influence influence powerfully
    (gây ảnh hưởng mạnh mẽ)
  • strike strike powerfully
    (tấn công mạnh mẽ, giáng đòn mạnh)
  • affect affect powerfully
    (ảnh hưởng sâu sắc/mạnh mẽ)
  • drive drive powerfully
    (lái xe/thúc đẩy mạnh mẽ)
Powerfully + Tính từ
  • effective powerfully effective
    (cực kỳ hiệu quả, hiệu quả mạnh mẽ)
  • built powerfully built
    (có vóc dáng khỏe khoắn, vạm vỡ)
  • influential powerfully influential
    (có ảnh hưởng mạnh mẽ)

Idioms

  • powerfully built

    Có vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng, vạm vỡ.

    "The heavyweight champion was a powerfully built man, standing over six feet tall."

    (Võ sĩ vô địch hạng nặng là một người đàn ông vạm vỡ, cao hơn sáu feet.)

  • speak powerfully

    Nói chuyện, phát biểu đầy sức thuyết phục và có ảnh hưởng lớn.

    "She spoke powerfully about the need for social justice, inspiring everyone in the room."

    (Cô ấy đã phát biểu một cách đầy thuyết phục về sự cần thiết của công bằng xã hội, truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.)

  • powerfully effective

    Cực kỳ hiệu quả, có tác động mạnh mẽ và rõ rệt.

    "The new advertising campaign proved to be powerfully effective in boosting sales."

    (Chiến dịch quảng cáo mới đã chứng tỏ là cực kỳ hiệu quả trong việc thúc đẩy doanh số bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mạnh mẽ; với sức mạnh hoặc lực lớn.

"The engine roared powerfully as the car accelerated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He argued his point powerfully during the debate.
Anh ấy đã tranh luận quan điểm của mình một cách mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.
Phủ định
They didn't push the door powerfully enough to open it.
Họ đã không đẩy cánh cửa đủ mạnh để mở nó.
Nghi vấn
Did she sing that song powerfully, captivating the audience?
Cô ấy hát bài hát đó có mạnh mẽ không, thu hút khán giả?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fight powerfully for your beliefs!
Hãy chiến đấu mạnh mẽ vì niềm tin của bạn!
Phủ định
Don't push so powerfully!
Đừng đẩy mạnh đến vậy!
Nghi vấn
Do speak powerfully to inspire them!
Hãy nói một cách mạnh mẽ để truyền cảm hứng cho họ!

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine roared powerfully as the car accelerated.
Động cơ gầm rú mạnh mẽ khi chiếc xe tăng tốc.
Phủ định
The wind didn't blow powerfully enough to knock down the old tree.
Gió không thổi đủ mạnh để quật đổ cây cổ thụ.
Nghi vấn
How powerfully did the speaker deliver their message?
Diễn giả đã truyền tải thông điệp của họ mạnh mẽ đến mức nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine ran powerfully, propelling the boat forward.
Động cơ chạy mạnh mẽ, đẩy con thuyền về phía trước.
Phủ định
The argument did not affect her powerfully enough to change her mind.
Lập luận không tác động đủ mạnh mẽ để thay đổi quyết định của cô ấy.
Nghi vấn
Did the storm rage powerfully last night?
Cơn bão có hoành hành dữ dội đêm qua không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to market its new product powerfully next quarter.
Công ty sẽ quảng bá sản phẩm mới của mình một cách mạnh mẽ vào quý tới.
Phủ định
They are not going to address the issue powerfully, fearing backlash.
Họ sẽ không giải quyết vấn đề một cách mạnh mẽ, vì sợ phản ứng dữ dội.
Nghi vấn
Are they going to act powerfully to stop the illegal activity?
Họ có định hành động mạnh mẽ để ngăn chặn hoạt động bất hợp pháp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm raged powerfully through the night.
Cơn bão hoành hành dữ dội suốt đêm.
Phủ định
He didn't push the door open powerfully enough to break the lock.
Anh ấy đã không đẩy cánh cửa đủ mạnh để phá khóa.
Nghi vấn
Did the engine roar powerfully when you started it?
Động cơ có gầm rú mạnh mẽ khi bạn khởi động nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerfully".

Nghệ thuật Hùng biện và Thuyết phục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, luật pháp và giáo dục, khả năng 'nói chuyện một cách mạnh mẽ' (speak powerfully) là một kỹ năng được đánh giá cao. Điều này không chỉ liên quan đến việc truyền đạt thông tin rõ ràng mà còn là khả năng lay động cảm xúc, thay đổi quan điểm và thúc đẩy hành động của người nghe. Một bài diễn văn 'powerfully delivered' có thể định hình dư luận và tạo ra ảnh hưởng lịch sử.

Sức mạnh của Ảnh hưởng và Tác động

Khái niệm 'ảnh hưởng một cách mạnh mẽ' (influence powerfully) phản ánh tầm quan trọng của việc một cá nhân, một ý tưởng hay một sự kiện có thể tạo ra tác động to lớn đến xã hội. Từ những phát minh khoa học cho đến các phong trào xã hội, những yếu tố 'powerfully influential' đều đóng vai trò then chốt trong việc định hình thế giới và thúc đẩy sự thay đổi có ý nghĩa.