powerless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without power, strength, or control.
Vietnamese Meaning
Không có quyền lực, sức mạnh hoặc khả năng kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They felt powerless to stop the company's decision."
"Họ cảm thấy bất lực trong việc ngăn chặn quyết định của công ty."
-
"The storm left the town feeling powerless."
"Cơn bão khiến thị trấn cảm thấy bất lực."
-
"She felt powerless in the face of such injustice."
"Cô ấy cảm thấy bất lực trước sự bất công như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực, năng lượng |
| Noun | powerfulness | sự mạnh mẽ, quyền năng |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho ai đó mạnh mẽ hơn |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Adverb | powerlessly | một cách bất lực, không có sức lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'powerless' thường được dùng để mô tả trạng thái không có khả năng ảnh hưởng đến một tình huống hoặc hành động nào đó. Nó có thể đề cập đến cả sự thiếu quyền lực về thể chất, chính trị, hoặc tinh thần. So với 'weak', 'powerless' nhấn mạnh vào sự thiếu khả năng tác động hoặc thay đổi một điều gì đó, trong khi 'weak' đơn thuần chỉ sự yếu đuối về sức mạnh.
Prepositions
against: powerless chống lại (cái gì đó); before: powerless trước (ai đó, điều gì đó); to: powerless đối với (cái gì đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely powerless (hoàn toàn bất lực)
-
utterly utterly powerless (hoàn toàn/tuyệt đối bất lực)
-
relatively relatively powerless (tương đối bất lực)
-
effectively effectively powerless (thực tế/hiệu quả là bất lực)
-
feel feel powerless (cảm thấy bất lực)
-
remain remain powerless (vẫn ở trong tình trạng bất lực)
-
be left be left powerless (bị bỏ mặc trong tình trạng bất lực)
-
render someone render someone powerless (khiến ai đó trở nên bất lực)
Idioms
-
powerless to do something
Không thể làm gì đó; bất lực trong việc ngăn chặn hoặc thay đổi điều gì đó.
"She felt powerless to stop the changes happening in her company."
(Cô ấy cảm thấy bất lực không thể ngăn chặn những thay đổi đang diễn ra trong công ty mình.)
-
powerless against something/someone
Không có khả năng chống lại hoặc đối phó với ai đó/điều gì đó.
"The small army was powerless against the invading force."
(Đội quân nhỏ bé đã bất lực trước lực lượng xâm lược.)
-
be left powerless
Bị đặt vào tình huống không thể làm gì hoặc không còn quyền lực.
"After the scandal, the minister was left powerless in the government."
(Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng đã bị tước bỏ mọi quyền lực trong chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powerless
Tính từKhông có quyền lực, sức mạnh hoặc khả năng kiểm soát.
"They felt powerless to stop the company's decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerless".
