(Top Banner Ad)
powerless
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

powerless

UK: /ˈpaʊələs/ • US: /ˈpaʊərləs/

Nghĩa tiếng Việt

bất lực không có quyền lực yếu thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without power, strength, or control.

Vietnamese Meaning

Không có quyền lực, sức mạnh hoặc khả năng kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They felt powerless to stop the company's decision."

    "Họ cảm thấy bất lực trong việc ngăn chặn quyết định của công ty."

  • "The storm left the town feeling powerless."

    "Cơn bão khiến thị trấn cảm thấy bất lực."

  • "She felt powerless in the face of such injustice."

    "Cô ấy cảm thấy bất lực trước sự bất công như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực, năng lượng
Noun powerfulness sự mạnh mẽ, quyền năng
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho ai đó mạnh mẽ hơn
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adverb powerlessly một cách bất lực, không có sức lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Old French
poeir
Old English
-lēas
English
power
English
-less
English
powerless

Nguồn gốc của 'powerless'

Từ 'powerless' được tạo thành trong tiếng Anh bằng cách ghép hai thành tố: danh từ 'power' (sức mạnh, quyền lực) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Hậu tố '-less' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang ý nghĩa 'không có'. Do đó, 'powerless' diễn tả trạng thái 'không có sức mạnh' hay 'thiếu quyền lực'.

Usage Note

Tính từ 'powerless' thường được dùng để mô tả trạng thái không có khả năng ảnh hưởng đến một tình huống hoặc hành động nào đó. Nó có thể đề cập đến cả sự thiếu quyền lực về thể chất, chính trị, hoặc tinh thần. So với 'weak', 'powerless' nhấn mạnh vào sự thiếu khả năng tác động hoặc thay đổi một điều gì đó, trong khi 'weak' đơn thuần chỉ sự yếu đuối về sức mạnh.

Prepositions

against before to

against: powerless chống lại (cái gì đó); before: powerless trước (ai đó, điều gì đó); to: powerless đối với (cái gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + powerless
  • completely completely powerless
    (hoàn toàn bất lực)
  • utterly utterly powerless
    (hoàn toàn/tuyệt đối bất lực)
  • relatively relatively powerless
    (tương đối bất lực)
  • effectively effectively powerless
    (thực tế/hiệu quả là bất lực)
Verb + powerless
  • feel feel powerless
    (cảm thấy bất lực)
  • remain remain powerless
    (vẫn ở trong tình trạng bất lực)
  • be left be left powerless
    (bị bỏ mặc trong tình trạng bất lực)
  • render someone render someone powerless
    (khiến ai đó trở nên bất lực)

Idioms

  • powerless to do something

    Không thể làm gì đó; bất lực trong việc ngăn chặn hoặc thay đổi điều gì đó.

    "She felt powerless to stop the changes happening in her company."

    (Cô ấy cảm thấy bất lực không thể ngăn chặn những thay đổi đang diễn ra trong công ty mình.)

  • powerless against something/someone

    Không có khả năng chống lại hoặc đối phó với ai đó/điều gì đó.

    "The small army was powerless against the invading force."

    (Đội quân nhỏ bé đã bất lực trước lực lượng xâm lược.)

  • be left powerless

    Bị đặt vào tình huống không thể làm gì hoặc không còn quyền lực.

    "After the scandal, the minister was left powerless in the government."

    (Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng đã bị tước bỏ mọi quyền lực trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerless

Tính từ
Lật mặt

Không có quyền lực, sức mạnh hoặc khả năng kiểm soát.

"They felt powerless to stop the company's decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerless".

Sự Bất Lực trong Xã Hội Hiện Đại

Trong nhiều xã hội hiện đại, cảm giác bất lực (powerlessness) thường xuất phát từ sự bất bình đẳng kinh tế, xã hội hoặc chính trị. Cá nhân hoặc cộng đồng có thể cảm thấy bất lực trước các chính sách lớn, thảm họa thiên nhiên hoặc các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dù họ có muốn hành động.

Tầm Quan Trọng của Trao Quyền (Empowerment)

Ngược lại với 'powerless' là 'empowerment' (trao quyền). Khái niệm này nhấn mạnh việc cung cấp cho cá nhân hoặc cộng đồng các công cụ, nguồn lực và sự tự tin để kiểm soát cuộc sống của chính mình. Mục tiêu là giảm bớt cảm giác bất lực, thúc đẩy sự tham gia và tạo ra sự thay đổi tích cực trong xã hội.