let's quit
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Old French
quiter
Middle English
quite
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + let's quit
-
Alright Alright, let's quit for today. (Được rồi, chúng ta nghỉ hôm nay thôi.)
-
Happy Happy to let's quit (Vui vẻ khi chúng ta dừng lại)
Verb + let's quit
-
Decide Decide to let's quit (Quyết định dừng lại)
-
Agree Agree to let's quit (Đồng ý dừng lại)
Adverb + let's quit
-
Finally Finally, let's quit! (Cuối cùng thì chúng ta cũng dừng lại thôi!)
Idioms
-
Quit while you're ahead
Nên dừng lại khi còn đang thắng thế.
"I've had a good run at the casino. I think I'll quit while I'm ahead."
(Tôi đã có một chuỗi ngày may mắn ở sòng bạc. Tôi nghĩ tôi nên dừng lại khi còn đang thắng thế.)
-
Quit cold turkey
Dừng lại đột ngột và hoàn toàn (thường nói về thói quen xấu).
"He decided to quit smoking cold turkey."
(Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
let's quit
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let's quit".
Work-Life Balance
Trong văn hóa phương Tây, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân ngày càng được coi trọng. Đôi khi, 'Let's quit' đơn giản chỉ là một lời đề nghị chính đáng để bảo vệ thời gian nghỉ ngơi và sức khỏe tinh thần.
The Great Resignation
Hiện tượng 'The Great Resignation' (Đại Từ Chức) là một xu hướng gần đây trong đó nhiều người lao động tự nguyện rời bỏ công việc của họ, thường là để tìm kiếm sự nghiệp có ý nghĩa hơn hoặc điều kiện làm việc tốt hơn. Câu nói 'Let's quit' có thể phản ánh tinh thần này.
