(Top Banner Ad)
quit
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

quit

UK: /kwɪt/ • US: /kwɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ từ bỏ thôi nghỉ từ chức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop doing something, especially something that you do regularly.

Vietnamese Meaning

Dừng làm một việc gì đó, đặc biệt là một việc bạn làm thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I quit my job last week."

    "Tôi đã bỏ việc tuần trước."

  • "She quit smoking a year ago."

    "Cô ấy đã bỏ thuốc lá một năm trước."

  • "He decided to quit the team."

    "Anh ấy quyết định rời khỏi đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quitter Người bỏ cuộc, người dễ nản chí
Gerund/Noun quitting Hành động bỏ cuộc/nghỉ việc; sự từ bỏ (danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quietare
Old French
quiter
Middle English
quiten
English
quit

Từ sự yên tĩnh đến hành động từ bỏ

Từ 'quit' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'quietare', mang ý nghĩa 'làm cho yên tĩnh' hoặc 'giải thoát'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'quiter', nghĩa là 'buông bỏ, rời đi, từ bỏ'. Khi du nhập vào tiếng Anh trung đại dưới dạng 'quiten', từ này còn có nghĩa là 'trả nợ, giải phóng khỏi nghĩa vụ'. Dần dần, nghĩa 'rời bỏ một công việc, một thói quen hoặc một nỗ lực' như chúng ta dùng ngày nay đã trở nên phổ biến và gắn liền với hành động chấm dứt một điều gì đó.

Usage Note

Động từ 'quit' thường được dùng để chỉ việc từ bỏ một thói quen, một công việc, hoặc một hoạt động nào đó một cách dứt khoát. Khác với 'stop', 'quit' mang ý nghĩa quyết liệt và thường là vĩnh viễn hơn. So với 'give up', 'quit' thường ám chỉ việc từ bỏ một công việc hoặc vị trí, trong khi 'give up' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc từ bỏ hy vọng hoặc cố gắng.

Prepositions

from

'Quit from' có thể được sử dụng, mặc dù ít phổ biến hơn, để nhấn mạnh nguồn gốc hoặc lý do của việc từ bỏ (ví dụ: quit from the team vì lý do cá nhân). Thông thường, chúng ta dùng 'quit' trực tiếp với đối tượng (ví dụ: quit smoking).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb 'quit' + Object/Gerund
  • job quit your job
    (nghỉ việc, bỏ việc)
  • smoking quit smoking
    (bỏ hút thuốc)
  • school quit school
    (bỏ học)
  • habit quit a habit
    (từ bỏ một thói quen)
  • drinking quit drinking
    (bỏ rượu)
  • trying quit trying
    (ngừng cố gắng)
Adverb + Verb 'quit'
  • never never quit
    (không bao giờ từ bỏ)
  • just just quit
    (vừa mới nghỉ/bỏ)
  • simply simply quit
    (chỉ đơn giản là bỏ)

Idioms

  • quit while you're ahead

    Dừng lại khi đang thắng thế; nghỉ khi đang ở đỉnh cao (để tránh rủi ro hoặc tổn thất sau này)

    "I'm up $500 at the casino, I think I'll quit while I'm ahead."

    (Tôi đã thắng 500 đô ở sòng bạc rồi, tôi nghĩ mình nên dừng lại khi đang thắng thế.)

  • quit cold turkey

    Dừng đột ngột (thường là một thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu) mà không giảm dần hoặc không dùng trợ giúp

    "He decided to quit smoking cold turkey after 20 years."

    (Anh ấy quyết định bỏ hút thuốc đột ngột sau 20 năm.)

  • call it quits

    Chấm dứt một mối quan hệ, một công việc, hoặc một nỗ lực; bỏ cuộc, dừng lại

    "After five years, they decided to call it quits and got divorced."

    (Sau 5 năm, họ quyết định chấm dứt (mối quan hệ) và ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quit

Động từ
Lật mặt

Dừng làm một việc gì đó, đặc biệt là một việc bạn làm thường xuyên.

"I quit my job last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quit".

Tinh thần 'Không bao giờ bỏ cuộc'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tinh thần 'Never Quit' (Không bao giờ bỏ cuộc) được đề cao như một giá trị cốt lõi. Nó tượng trưng cho sự kiên trì, bền bỉ và quyết tâm vượt qua mọi khó khăn để đạt được mục tiêu, thường được thấy trong thể thao, kinh doanh và phát triển bản thân.

Việc 'nghỉ việc' và 'đại từ chức'

Thuật ngữ 'quit' thường được dùng khi ai đó rời bỏ công việc ('quit your job'). Trong những năm gần đây, hiện tượng 'The Great Resignation' (Đại từ chức) đã nổi lên, khi hàng triệu người trên thế giới chủ động nghỉ việc để tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn, hoặc một công việc ý nghĩa hơn, cho thấy sự thay đổi trong quan niệm về công việc và cuộc sống.