quit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop doing something, especially something that you do regularly.
Vietnamese Meaning
Dừng làm một việc gì đó, đặc biệt là một việc bạn làm thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I quit my job last week."
"Tôi đã bỏ việc tuần trước."
-
"She quit smoking a year ago."
"Cô ấy đã bỏ thuốc lá một năm trước."
-
"He decided to quit the team."
"Anh ấy quyết định rời khỏi đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'quit' thường được dùng để chỉ việc từ bỏ một thói quen, một công việc, hoặc một hoạt động nào đó một cách dứt khoát. Khác với 'stop', 'quit' mang ý nghĩa quyết liệt và thường là vĩnh viễn hơn. So với 'give up', 'quit' thường ám chỉ việc từ bỏ một công việc hoặc vị trí, trong khi 'give up' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc từ bỏ hy vọng hoặc cố gắng.
Prepositions
'Quit from' có thể được sử dụng, mặc dù ít phổ biến hơn, để nhấn mạnh nguồn gốc hoặc lý do của việc từ bỏ (ví dụ: quit from the team vì lý do cá nhân). Thông thường, chúng ta dùng 'quit' trực tiếp với đối tượng (ví dụ: quit smoking).
Collocations (Từ đi kèm)
-
job quit your job (nghỉ việc, bỏ việc)
-
smoking quit smoking (bỏ hút thuốc)
-
school quit school (bỏ học)
-
habit quit a habit (từ bỏ một thói quen)
-
drinking quit drinking (bỏ rượu)
-
trying quit trying (ngừng cố gắng)
-
never never quit (không bao giờ từ bỏ)
-
just just quit (vừa mới nghỉ/bỏ)
-
simply simply quit (chỉ đơn giản là bỏ)
Idioms
-
quit while you're ahead
Dừng lại khi đang thắng thế; nghỉ khi đang ở đỉnh cao (để tránh rủi ro hoặc tổn thất sau này)
"I'm up $500 at the casino, I think I'll quit while I'm ahead."
(Tôi đã thắng 500 đô ở sòng bạc rồi, tôi nghĩ mình nên dừng lại khi đang thắng thế.)
-
quit cold turkey
Dừng đột ngột (thường là một thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu) mà không giảm dần hoặc không dùng trợ giúp
"He decided to quit smoking cold turkey after 20 years."
(Anh ấy quyết định bỏ hút thuốc đột ngột sau 20 năm.)
-
call it quits
Chấm dứt một mối quan hệ, một công việc, hoặc một nỗ lực; bỏ cuộc, dừng lại
"After five years, they decided to call it quits and got divorced."
(Sau 5 năm, họ quyết định chấm dứt (mối quan hệ) và ly hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quit
Động từDừng làm một việc gì đó, đặc biệt là một việc bạn làm thường xuyên.
"I quit my job last week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quit".
