(Top Banner Ad)
quitter
B2
noun B2 Tâm lý học, Hành vi

quitter

UK: /ˈkwɪtə(r)/ • US: /ˈkwɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người bỏ cuộc kẻ bỏ cuộc người dễ bỏ cuộc người không kiên trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who gives up easily or does not finish what they start.

Vietnamese Meaning

Một người dễ dàng bỏ cuộc hoặc không hoàn thành những gì họ bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be a quitter; see the project through to the end."

    "Đừng là người bỏ cuộc; hãy hoàn thành dự án đến cùng."

  • "He was labeled a quitter after he withdrew from the competition."

    "Anh ta bị coi là kẻ bỏ cuộc sau khi rút khỏi cuộc thi."

  • "She's not a quitter; she always finishes what she starts."

    "Cô ấy không phải là người bỏ cuộc; cô ấy luôn hoàn thành những gì mình bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quit từ bỏ, nghỉ việc, rời đi
Noun quit sự từ chức, sự nghỉ việc
Noun quitting hành động từ bỏ, sự nghỉ việc
Noun non-quitter người không bao giờ bỏ cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
quietare
Old French
quiter
Middle English
quiten
English
quit
English
quitter

Nguồn gốc của 'Quitter'

Từ 'quitter' có nguồn gốc từ động từ 'quit', xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại là 'quiten', nghĩa là 'thanh toán, trả nợ' hoặc 'giải phóng, bỏ đi'. 'Quiten' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'quiter', mang ý nghĩa 'buông bỏ, từ bỏ'. Cuối cùng, gốc rễ xa hơn là từ tiếng Latin Hậu kỳ 'quietare', có nghĩa là 'làm cho yên lặng, nghỉ ngơi'. Qua thời gian, nghĩa của 'quit' chuyển thành 'ngừng làm gì đó, rời đi', và khi thêm hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động), 'quitter' ra đời để chỉ người hay bỏ cuộc.

Usage Note

Từ 'quitter' mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích người thiếu kiên trì, dễ nản lòng và không có khả năng vượt qua khó khăn. Nó thường được dùng để phê phán, đôi khi mang tính xúc phạm. Không nên nhầm lẫn với 'resigner', người chủ động từ bỏ một công việc hoặc vị trí (có thể vì lý do chính đáng). 'Quitter' nhấn mạnh vào sự thiếu quyết tâm, trong khi 'resigner' chỉ đơn thuần là hành động từ bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quitter
  • sore a sore quitter
    (một người bỏ cuộc kém cỏi/cay cú (thường phàn nàn khi thua cuộc))
  • easy an easy quitter
    (một người dễ dàng bỏ cuộc)
  • serial a serial quitter
    (một người hay bỏ cuộc, bỏ việc liên tục)
Verb + quitter
  • be to be a quitter
    (là một kẻ bỏ cuộc)
  • call to call someone a quitter
    (gọi ai đó là kẻ bỏ cuộc)
  • label to label someone a quitter
    (gán mác kẻ bỏ cuộc cho ai đó)
Noun + quitter (possessive)
  • quitter's quitter's attitude
    (thái độ của kẻ bỏ cuộc)
  • quitter's quitter's mentality
    (tâm lý của kẻ bỏ cuộc)

Idioms

  • A quitter never wins and a winner never quits.

    Kẻ bỏ cuộc không bao giờ thắng, và người chiến thắng không bao giờ bỏ cuộc.

    "My coach always told us, 'A quitter never wins and a winner never quits.' That really stuck with me."

    (Huấn luyện viên của tôi luôn nói với chúng tôi rằng, 'Kẻ bỏ cuộc không bao giờ thắng, và người chiến thắng không bao giờ bỏ cuộc.' Điều đó thực sự in sâu vào tâm trí tôi.)

  • Don't be a quitter.

    Đừng là một kẻ bỏ cuộc.

    "This challenge is tough, but don't be a quitter! You can do it."

    (Thử thách này rất khó, nhưng đừng là một kẻ bỏ cuộc! Bạn có thể làm được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quitter

noun
Lật mặt

Một người dễ dàng bỏ cuộc hoặc không hoàn thành những gì họ bắt đầu.

"Don't be a quitter; see the project through to the end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a quitter who never finishes what he starts.
Anh ta là một kẻ bỏ cuộc, không bao giờ hoàn thành những gì mình bắt đầu.
Phủ định
She is not a quitter; she always perseveres through challenges.
Cô ấy không phải là người bỏ cuộc; cô ấy luôn kiên trì vượt qua những thử thách.
Nghi vấn
Are you a quitter, or will you see this project through to the end?
Bạn có phải là người bỏ cuộc, hay bạn sẽ hoàn thành dự án này đến cùng?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a quitter who always gives up when things get tough.
Anh ta là một người bỏ cuộc, người luôn từ bỏ khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Phủ định
They are not quitters; they persevere through every challenge.
Họ không phải là những người bỏ cuộc; họ kiên trì vượt qua mọi thử thách.
Nghi vấn
Is she a quitter, or will she finish the race?
Cô ấy có phải là người bỏ cuộc không, hay cô ấy sẽ hoàn thành cuộc đua?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a quitter, you will never achieve your goals.
Nếu bạn là một người bỏ cuộc, bạn sẽ không bao giờ đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
If you don't want to be a quitter, you will need to persevere.
Nếu bạn không muốn trở thành một người bỏ cuộc, bạn cần phải kiên trì.
Nghi vấn
Will you be a quitter if you face difficulties?
Bạn sẽ là một người bỏ cuộc nếu bạn đối mặt với khó khăn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quitter".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, sự kiên trì, bền bỉ và tinh thần 'không bao giờ bỏ cuộc' được đánh giá rất cao. Từ 'quitter' mang một hàm ý tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự thiếu ý chí, nhụt chí hoặc yếu đuối về mặt tính cách. Quan điểm này thể hiện rõ trong thể thao, kinh doanh và phát triển cá nhân, nơi người ta thường ca ngợi những ai vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu.

Tinh thần 'Grit' và thành công

Khái niệm 'grit' – sự kết hợp giữa niềm đam mê và lòng kiên trì bền bỉ hướng tới các mục tiêu dài hạn – được coi là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công. Người có 'grit' được ngưỡng mộ, trong khi 'quitter' là hình ảnh đối lập hoàn toàn với lý tưởng này. Xã hội thường khuyến khích mọi người cố gắng hết sức, ngay cả khi đối mặt với thất bại, để tránh bị coi là một 'quitter'.