(Top Banner Ad)
quite
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

quite

UK: /kwaɪt/ • US: /kwaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khá tương đối hoàn toàn thực sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a certain extent; fairly.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ nhất định; khá, tương đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm quite tired."

    "Tôi khá mệt."

  • "The movie was quite good, but not amazing."

    "Bộ phim khá hay, nhưng không xuất sắc."

  • "It's quite a long way to the station."

    "Đường đến ga khá xa."

  • "She's quite right about that."

    "Cô ấy hoàn toàn đúng về điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quiet
Adverb quietly
Noun quietude

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷieh₁-
Latin
quietus
Old French
quite
Middle English
quit
Modern English
quite

Từ 'Yên Tĩnh' Đến 'Hoàn Toàn'

Từ 'quite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quietus' nghĩa là 'yên tĩnh, tự do, được giải thoát'. Khi một người được 'giải thoát' khỏi một nghĩa vụ, họ đã hoàn thành nó một cách 'hoàn toàn' hoặc 'đầy đủ'. Qua tiếng Pháp cổ ('quite'), từ này dần mang nghĩa 'hoàn toàn', 'thực sự'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'quite' đã phát triển thêm nghĩa 'đáng kể' hoặc 'khá là', thể hiện sự biến đổi thú vị từ trạng thái tĩnh lặng sang mức độ mạnh mẽ hoặc tương đối.

Usage Note

Từ 'quite' có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từ mà nó bổ nghĩa. Khi đi với các tính từ 'tuyệt đối' (absolute adjectives) như 'certain', 'sure', 'right', 'wrong', 'true', 'impossible', 'necessary', 'perfect', 'complete', 'dead', 'finished', 'unique', nó có nghĩa là 'hoàn toàn', 'thực sự'. Ví dụ, 'quite right' có nghĩa là 'hoàn toàn đúng'. Ngược lại, khi đi với các tính từ 'không tuyệt đối' (gradable adjectives), nó thường có nghĩa là 'khá', 'tương đối', 'một chút'. So sánh với 'very': 'very' thường biểu thị mức độ cao hơn 'quite'. Ví dụ, 'quite good' có nghĩa là 'khá tốt', còn 'very good' có nghĩa là 'rất tốt'. Cũng cần lưu ý rằng trong tiếng Anh-Anh, 'quite' đôi khi được sử dụng một cách khiêm tốn để giảm nhẹ lời khen hoặc phê bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Quite + Tính từ/Trạng từ
  • good quite good
    (khá tốt (ở mức độ đáng kể, nhưng không 'very good'))
  • sure quite sure
    (hoàn toàn chắc chắn)
  • different quite different
    (hoàn toàn khác biệt)
  • well quite well
    (khá tốt, khá ổn)
  • often quite often
    (khá thường xuyên)
Quite + Động từ/Cụm động từ
  • like I quite like it.
    (Tôi khá thích nó.)
  • agree I quite agree.
    (Tôi hoàn toàn đồng ý.)
  • understand I quite understand.
    (Tôi hoàn toàn hiểu.)
Cụm từ với 'not quite'
  • not quite It's not quite ready.
    (Nó chưa hoàn toàn sẵn sàng.)
  • not quite You're not quite right.
    (Bạn chưa hoàn toàn đúng.)

Idioms

  • quite a few/bit/lot

    khá nhiều (về số lượng hoặc mức độ đáng kể)

    "She has quite a few books on history."

    (Cô ấy có khá nhiều sách về lịch sử.)

  • not quite

    chưa hoàn toàn, chưa hẳn

    "Are you finished? Not quite."

    (Bạn xong chưa? Vẫn chưa hẳn.)

  • quite something

    thật đáng nể, thật ấn tượng, một điều gì đó đặc biệt

    "Winning an Olympic medal is quite something."

    (Giành huy chương Olympic quả là một điều đáng nể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quite

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ nhất định; khá, tương đối.

"I'm quite tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quite".

Sắc thái ý nghĩa của 'Quite'

Trong tiếng Anh, 'quite' có hai sắc thái nghĩa chính có thể gây nhầm lẫn: 1. 'Hoàn toàn/tuyệt đối' (khi đi với các tính từ cực đoan hoặc để nhấn mạnh sự đồng ý, ví dụ: 'quite right' – hoàn toàn đúng, 'quite unique' – hoàn toàn độc đáo). 2. 'Khá là/đáng kể' (khi đi với các tính từ thông thường, ví dụ: 'quite good' – khá tốt, 'quite nice' – khá dễ chịu). Người học cần chú ý ngữ cảnh và loại tính từ đi kèm để hiểu đúng nghĩa của 'quite', vì 'quite good' không có nghĩa là 'very good' mà chỉ ở mức độ vừa phải.

Sự tinh tế trong giao tiếp (Văn hóa Anh)

Trong văn hóa Anh, việc sử dụng 'quite' đôi khi được xem là một cách nói lịch sự, gián tiếp hoặc giảm nhẹ cường độ của một phát biểu. Thay vì nói thẳng 'It's bad' (Nó tệ), một người Anh có thể nói 'It's quite bad' (Nó khá tệ) để nghe bớt gay gắt hơn, dù ý nghĩa tiêu cực vẫn được giữ lại. Điều này thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp, tránh sự tuyệt đối hóa và duy trì sự hòa nhã.