(Top Banner Ad)
letdown
B2
danh từ B2 Chung

letdown

UK: /ˈletˌdaʊn/ • US: /ˈletˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sự thất vọng điều gây thất vọng cú sốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disappointment.

Vietnamese Meaning

Sự thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cancelled concert was a real letdown for the fans."

    "Buổi hòa nhạc bị hủy bỏ là một sự thất vọng lớn đối với người hâm mộ."

  • "The team's poor performance was a letdown."

    "Màn trình diễn kém cỏi của đội là một sự thất vọng."

  • "After all the hype, the movie was a bit of a letdown."

    "Sau tất cả những lời thổi phồng, bộ phim hơi gây thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let down làm cho thất vọng, làm ai đó buồn
Adjective disappointing gây thất vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
letten doun

Câu chuyện về 'Letdown'

Từ 'letdown' xuất phát từ cụm 'let down' trong tiếng Anh trung đại, mang nghĩa đen là 'hạ xuống' hoặc 'làm cho tụt xuống'. Theo thời gian, nó phát triển thành một danh từ chỉ sự thất vọng khi kỳ vọng không được đáp ứng, giống như cảm giác hụt hẫng khi bị 'hạ' thấp hơn so với mong đợi.

Usage Note

Letdown thường được dùng để chỉ cảm giác thất vọng sau khi kỳ vọng hoặc mong đợi điều gì đó nhưng kết quả không như ý muốn. Nó mạnh hơn một chút so với 'disappointment' thông thường và thường liên quan đến một sự kiện cụ thể hoặc một người nào đó.

Prepositions

for to

'letdown for someone': một sự thất vọng đối với ai đó; 'letdown to someone': một sự thất vọng cho ai đó (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + letdown
  • huge huge letdown
    (sự thất vọng lớn)
  • major major letdown
    (sự thất vọng lớn, nghiêm trọng)
  • bitter bitter letdown
    (sự thất vọng cay đắng)
Verb + letdown
  • experience experience a letdown
    (trải qua một sự thất vọng)
  • cause cause a letdown
    (gây ra sự thất vọng)
  • feel feel a letdown
    (cảm thấy thất vọng)

Idioms

  • a bit of a letdown

    hơi thất vọng một chút

    "The movie was a bit of a letdown after all the hype."

    (Bộ phim hơi gây thất vọng sau tất cả những lời quảng cáo rầm rộ.)

  • not much of a letdown

    không quá thất vọng

    "The delay wasn't much of a letdown, as we expected it."

    (Sự chậm trễ không quá thất vọng, vì chúng tôi đã dự đoán trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

letdown

danh từ
Lật mặt

Sự thất vọng.

"The cancelled concert was a real letdown for the fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the event was a letdown is undeniable.
Việc sự kiện là một sự thất vọng là không thể phủ nhận.
Phủ định
It wasn't surprising that the ending was a letdown to many viewers.
Không có gì ngạc nhiên khi cái kết là một sự thất vọng đối với nhiều người xem.
Nghi vấn
Is it true that the concert was a major letdown?
Có đúng là buổi hòa nhạc là một sự thất vọng lớn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This result was a letdown for us.
Kết quả này là một sự thất vọng đối với chúng tôi.
Phủ định
That performance wasn't a letdown; it was impressive.
Màn trình diễn đó không gây thất vọng; nó rất ấn tượng.
Nghi vấn
Was their response a letdown for you?
Phản hồi của họ có gây thất vọng cho bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had practiced harder, the championship loss wouldn't have been such a letdown.
Nếu đội đã luyện tập chăm chỉ hơn, thất bại trong giải vô địch đã không gây thất vọng đến vậy.
Phủ định
If the weather had not been so bad, the cancellation of the event would not have been such a letdown for the attendees.
Nếu thời tiết không quá tệ, việc hủy bỏ sự kiện đã không gây thất vọng đến vậy cho những người tham dự.
Nghi vấn
Would he have felt such a letdown if he had not had such high expectations for the project?
Anh ấy có cảm thấy thất vọng đến vậy không nếu anh ấy không kỳ vọng quá nhiều vào dự án?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you expect too much, the result is a letdown.
Nếu bạn kỳ vọng quá nhiều, kết quả sẽ là một sự thất vọng.
Phủ định
When you have low expectations, the outcome is not a letdown.
Khi bạn có kỳ vọng thấp, kết quả sẽ không phải là một sự thất vọng.
Nghi vấn
If the event is poorly organized, is it a letdown?
Nếu sự kiện được tổ chức kém, nó có phải là một sự thất vọng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cancellation of the concert was a huge letdown.
Việc hủy buổi hòa nhạc là một sự thất vọng lớn.
Phủ định
Wasn't the result of the election a letdown for her?
Chẳng phải kết quả bầu cử là một sự thất vọng đối với cô ấy sao?
Nghi vấn
Was the ending of the book a letdown?
Phải chăng cái kết của cuốn sách là một sự thất vọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letdown".

Kỳ vọng và Thất vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc quản lý kỳ vọng được coi là quan trọng để tránh 'letdown'. Mọi người thường cố gắng hạ thấp kỳ vọng của mình để tránh cảm giác thất vọng nếu kết quả không như mong đợi. Điều này có thể liên quan đến các sự kiện cá nhân, công việc hoặc thậm chí là các sự kiện thể thao.