(Top Banner Ad)
lethal
C1
adjective C1 Y học, Khoa học, Tội phạm học

lethal

UK: /ˈliːθəl/ • US: /ˈliːθəl/

Nghĩa tiếng Việt

gây chết người chết người độc hại chết người có tính sát thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficient to cause death; deadly.

Vietnamese Meaning

Đủ sức gây chết người; gây chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake's venom is lethal."

    "Nọc độc của con rắn rất độc."

  • "A lethal weapon."

    "Một vũ khí gây chết người."

  • "The gas is lethal if inhaled."

    "Khí này sẽ gây chết người nếu hít phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lethality Khả năng gây chết người, tính chất gây chết người (ví dụ: độ độc của một loại thuốc)
Adverb lethally Một cách gây chết người, có thể gây chết người

Synonyms

Antonyms

harmless (vô hại)nonlethal (không gây chết người)innocuous (vô thưởng vô phạt)

Related Words

Subject Area

Y học, Khoa học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lētālis

Nguồn gốc của 'Lethal'

Từ 'lethal' xuất phát từ tiếng Latin 'lētālis', có nghĩa là 'gây chết người'. Nó liên quan đến 'lētum', nghĩa là 'cái chết'. Hãy tưởng tượng những chiến binh La Mã sử dụng vũ khí 'lētālis' để mang lại 'lētum' cho kẻ thù của họ. Thật đáng sợ phải không?

Usage Note

Từ 'lethal' thường được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng gây ra cái chết, chẳng hạn như vũ khí, chất độc, hoặc bệnh tật. Nó nhấn mạnh tính chất chết người hoặc nguy hiểm tột độ. So với 'deadly', 'lethal' có xu hướng trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế. 'Fatal' cũng có nghĩa là gây chết người, nhưng thường được dùng để mô tả hậu quả của một sự kiện (ví dụ: 'a fatal accident').

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', 'lethal' thường mô tả mức độ nguy hiểm đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The dose was lethal to mice.' (Liều lượng đó gây chết chuột.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lethal
  • highly highly lethal
    (cực kỳ nguy hiểm chết người)
  • potentially potentially lethal
    (có khả năng gây chết người)
  • immediately immediately lethal
    (gây chết người ngay lập tức)
Noun + lethal
  • dose lethal dose
    (liều lượng gây chết người)
  • weapon lethal weapon
    (vũ khí gây chết người)
  • injection lethal injection
    (tiêm thuốc độc (gây chết người))

Idioms

  • a lethal combination

    một sự kết hợp chết người (gây ra hậu quả nghiêm trọng)

    "The combination of alcohol and driving is a lethal combination."

    (Sự kết hợp giữa rượu và lái xe là một sự kết hợp chết người.)

  • lethal weapon

    vũ khí gây chết người (nghĩa đen), hoặc người/vật rất giỏi/hữu dụng trong một tình huống cụ thể (nghĩa bóng)

    "He's a lethal weapon on the basketball court."

    (Anh ấy là một vũ khí lợi hại trên sân bóng rổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lethal

adjective
Lật mặt

Đủ sức gây chết người; gây chết.

"The snake's venom is lethal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cobra's venom is lethal.
Nọc độc của rắn hổ mang cực độc.
Phủ định
Never had the consequences of his actions been so lethally clear.
Chưa bao giờ hậu quả từ hành động của anh ta lại rõ ràng một cách chết chóc đến vậy.
Nghi vấn
Were the effects of the poison lethal, the victim would not have survived.
Nếu hiệu ứng của chất độc không gây chết người, nạn nhân đã không sống sót.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lethal".

Án tử hình bằng hình thức tiêm thuốc độc

Ở một số quốc gia, hình thức tiêm thuốc độc được sử dụng để thi hành án tử hình. Đây là một vấn đề gây tranh cãi, với những cuộc tranh luận về tính nhân đạo và hiệu quả của nó.

Vũ khí sinh học

Vũ khí sinh học, chứa các chất độc hoặc vi sinh vật có thể gây ra bệnh tật và tử vong, được coi là vũ khí 'lethal' và bị cấm theo luật pháp quốc tế. Việc sử dụng chúng có thể gây ra hậu quả thảm khốc cho nhân loại.