(Top Banner Ad)
lettering
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thiết kế đồ họa

lettering

UK: /ˈletərɪŋ/ • US: /ˈlɛtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ chữ chữ viết trang trí dòng chữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of drawing letters.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật vẽ chữ, thường được sử dụng trong thiết kế và trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist specialized in hand lettering for posters."

    "Nghệ sĩ chuyên về vẽ chữ thủ công cho các áp phích."

  • "She's taking a class in modern lettering."

    "Cô ấy đang tham gia một lớp học về vẽ chữ hiện đại."

  • "The store's window had beautiful lettering advertising the sale."

    "Cửa sổ của cửa hàng có dòng chữ quảng cáo giảm giá rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun letter chữ cái
Verb letter viết chữ
Noun letterer người vẽ/thiết kế chữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lettre
Old French
letre
Latin
littera

Nguồn gốc của 'Lettering'

Từ 'lettering' xuất phát từ tiếng Latin 'littera', có nghĩa là chữ cái. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc viết chữ, nhưng theo thời gian, nó phát triển thành một hình thức nghệ thuật, tập trung vào việc thiết kế và vẽ chữ cái một cách sáng tạo và thẩm mỹ. Lettering không chỉ là viết, mà còn là tạo ra những tác phẩm nghệ thuật từ chữ.

Usage Note

Lettering khác với typography (thuật in chữ). Typography sử dụng các font chữ đã được thiết kế sẵn, còn lettering là vẽ hoặc tạo ra các chữ cái độc đáo bằng tay hoặc bằng các công cụ thiết kế. Lettering nhấn mạnh tính nghệ thuật và cá nhân hóa cao.

Prepositions

in on

in (lettering in a specific style): lettering theo một phong cách cụ thể.
on (lettering on a surface): lettering trên một bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lettering
  • bold lettering
    (chữ in đậm)
  • hand-drawn lettering
    (chữ vẽ tay)
  • custom lettering
    (chữ thiết kế riêng)
Verb + lettering
  • design lettering
    (thiết kế chữ)
  • create lettering
    (tạo ra chữ)
  • apply lettering
    (áp dụng chữ)

Idioms

  • The writing is on the wall

    điềm báo trước (một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra)

    "Sales are down, and the writing is on the wall for the company."

    (Doanh số bán hàng đang giảm, và đó là điềm báo trước cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lettering

noun
Lật mặt

Nghệ thuật vẽ chữ, thường được sử dụng trong thiết kế và trang trí.

"The artist specialized in hand lettering for posters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lettering".

Lettering trong nghệ thuật xăm mình

Lettering là một yếu tố phổ biến trong nghệ thuật xăm mình. Nhiều người chọn xăm tên, trích dẫn hoặc những câu nói ý nghĩa lên cơ thể. Kiểu chữ và thiết kế lettering có thể mang những ý nghĩa văn hóa và cá nhân sâu sắc.