(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ leukoplakia
C1

leukoplakia

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bạch sản chứng bạch sản
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leukoplakia'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự hình thành các đốm trắng hoặc mảng trắng trên niêm mạc, đặc biệt là ở miệng và âm hộ. Nó thường là một tình trạng tiền ung thư.

Definition (English Meaning)

A condition characterized by the formation of white spots or patches on the mucous membranes, especially of the mouth and vulva. It is often a precancerous condition.

Ví dụ Thực tế với 'Leukoplakia'

  • "The dentist noticed a patch of leukoplakia in my mouth during the routine check-up."

    "Nha sĩ đã nhận thấy một mảng leukoplakia trong miệng tôi trong quá trình kiểm tra định kỳ."

  • "Smoking is a major risk factor for developing leukoplakia."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính gây ra leukoplakia."

  • "A biopsy is often performed to determine if leukoplakia is precancerous."

    "Sinh thiết thường được thực hiện để xác định xem leukoplakia có phải là tiền ung thư hay không."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Leukoplakia'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: leukoplakia
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

white patch(mảng trắng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Leukoplakia'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Leukoplakia thường không gây đau, nhưng sự hiện diện của nó có thể là dấu hiệu cảnh báo cho thấy sự thay đổi tế bào có thể dẫn đến ung thư. Việc chẩn đoán và theo dõi thường xuyên là rất quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘of’ thường dùng để chỉ vị trí của leukoplakia (ví dụ: leukoplakia of the mouth). ‘In’ có thể dùng để chỉ sự xuất hiện leukoplakia trong một bối cảnh rộng hơn (ví dụ: leukoplakia in smokers).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Leukoplakia'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)