(Top Banner Ad)
leukoplakia
C1
Danh từ C1 Y học

leukoplakia

UK: /ˌljuːkəʊˈpleɪkiə/ • US: /ˌluːkoʊˈpleɪkiə/

Nghĩa tiếng Việt

bạch sản chứng bạch sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by the formation of white spots or patches on the mucous membranes, especially of the mouth and vulva. It is often a precancerous condition.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự hình thành các đốm trắng hoặc mảng trắng trên niêm mạc, đặc biệt là ở miệng và âm hộ. Nó thường là một tình trạng tiền ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist noticed a patch of leukoplakia in my mouth during the routine check-up."

    "Nha sĩ đã nhận thấy một mảng leukoplakia trong miệng tôi trong quá trình kiểm tra định kỳ."

  • "Smoking is a major risk factor for developing leukoplakia."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính gây ra leukoplakia."

  • "A biopsy is often performed to determine if leukoplakia is precancerous."

    "Sinh thiết thường được thực hiện để xác định xem leukoplakia có phải là tiền ung thư hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leukoplakic Liên quan đến bệnh bạch sản (leukoplakia)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λευκός (leukos) - white
Greek
πλάξ (plax) - plate, plaque
New Latin
leukoplakia

Nguồn gốc từ 'trắng' và 'mảng'

Từ 'leukoplakia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'leukos' nghĩa là 'trắng' và 'plax' nghĩa là 'mảng'. Tên gọi này miêu tả chính xác đặc điểm của bệnh: những mảng trắng xuất hiện trên niêm mạc miệng.

Usage Note

Leukoplakia thường không gây đau, nhưng sự hiện diện của nó có thể là dấu hiệu cảnh báo cho thấy sự thay đổi tế bào có thể dẫn đến ung thư. Việc chẩn đoán và theo dõi thường xuyên là rất quan trọng.

Prepositions

of in

‘of’ thường dùng để chỉ vị trí của leukoplakia (ví dụ: leukoplakia of the mouth). ‘In’ có thể dùng để chỉ sự xuất hiện leukoplakia trong một bối cảnh rộng hơn (ví dụ: leukoplakia in smokers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leukoplakia
  • oral oral leukoplakia
    (bạch sản niêm mạc miệng)
  • hairy hairy leukoplakia
    (bạch sản dạng lông)
  • idiopathic idiopathic leukoplakia
    (bạch sản tự phát)
Verb + leukoplakia
  • develop develop leukoplakia
    (phát triển bệnh bạch sản)
  • diagnose diagnose leukoplakia
    (chẩn đoán bệnh bạch sản)
  • treat treat leukoplakia
    (điều trị bệnh bạch sản)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leukoplakia

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự hình thành các đốm trắng hoặc mảng trắng trên niêm mạc, đặc biệt là ở miệng và âm hộ. Nó thường là một tình trạng tiền ung thư.

"The dentist noticed a patch of leukoplakia in my mouth during the routine check-up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leukoplakia".

Tầm quan trọng của việc kiểm tra răng miệng định kỳ

Việc kiểm tra răng miệng định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh bạch sản (leukoplakia) và các bệnh lý miệng khác. Phát hiện sớm giúp việc điều trị hiệu quả hơn và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.